Kết quả bóng đá trận Astur CF vs Condal CF, 17:00 ngày 18/10/2026
Bizkaia-Tercera Hạng Tây Ban Nha · 17:00 ngày 18/10/2026
Astur CF 1 Kết thúc HT 0-0 1
Condal CF
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 5 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Hòa | 3 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 6 | 4 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 10 | 2 |
| Điểm | 3 | 5 | 3 | 9 |
Chủ = Astur CF · Khách = Condal CF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Astur CF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (67%) |
| 2 (100%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Astur CF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
Condal CF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
10
Sút cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
35%65%
Quả ném biên
11
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Astur CF (5 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Condal CF (5 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 0.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Astur CF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 3.60 | 3.00 | 1.99 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.98 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.15 | 2.60 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 3.55 ↑ | 2.95 ↓ | 2.05 ↓ | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.60 | 3.00 | 1.99 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.98 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.97 | 3.10 | 2.04 | 0.87 | 2.25 | 0.83 | 0.90 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.04 ↓ | 10.50 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.25 | 2.90 | 2.15 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.10 ↓ | 8.50 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.30 | 0.91 | 2.25 | 0.81 | 0.77 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.10 ↓ | 11.50 ↑ | 5.36 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.55 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.47 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 11.90 ↑ | 1.10 ↓ | 11.30 ↑ | 4.52 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.50 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.