Kết quả bóng đá trận Astra Hungary (W) vs MOL Fehervar FC (W), 19:30 ngày 18/10/2026
Hạng 1 Nữ Hungary · 19:30 ngày 18/10/2026
Astra Hungary (W) 2 Kết thúc HT 2-0 1
MOL Fehervar FC (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Astra Hungary (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 2 - 0 ⚽ | 25' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 8 | 15 |
| Mất bàn | 9 | 11 | 19 | 52 |
| Điểm | 3 | 3 | 8 | 9 |
Chủ = Astra Hungary (W) · Khách = MOL Fehervar FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Astra Hungary (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 6 (60%) |
Bảng xếp hạng
Astra Hungary (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | 5 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | 4 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 10 |
MOL Fehervar FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 19 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 10 | 0 | 10 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 9 | 6 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
90
Sút cầu môn
40
Sút ngoài cầu môn
50
TL kiểm soát bóng
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Astra Hungary (W) (10 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
MOL Fehervar FC (W) (11 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 4.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Astra Hungary (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 5.25 | 8.00 | 0.87 | 3.25 | 0.90 | 0.85 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.50 ↑ | 4.20 ↓ | 5.25 ↓ | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.84 ↓ | 0.84 ↓ | 1.00 | 0.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.25 | 7.75 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.45 ↑ | 4.50 ↓ | 5.25 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.25 | 5.75 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↑ | 4.20 ↓ | 5.25 ↓ | 0.44 ↑ | 2.50 | 1.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.26 | 4.90 | 7.25 | 0.83 | 3.50 | 0.73 | 0.73 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.51 ↑ | 4.30 ↓ | 4.90 ↓ | 0.99 ↑ | 3.25 | 0.68 ↓ | 0.77 ↑ | 1.00 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.23 | 5.45 | 8.85 | 1.01 | 3.50 | 0.69 | 0.76 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.80 ↑ | 48.00 ↑ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 1.94 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 5.00 | 7.50 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.83 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.