Kết quả bóng đá trận Astra Hungary (W) vs MOL Fehervar FC (W), 19:30 ngày 18/10/2026

Hạng 1 Nữ Hungary · 19:30 ngày 18/10/2026
Astra Hungary (W)
2 Kết thúc HT 2-0 1
MOL Fehervar FC (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 2
Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

Astra Hungary (W) Phút MOL Fehervar FC (W)
1 - 0 ⚽9'
2 - 0 ⚽25'
HT 2-0
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 23
Hòa 00 20
Bại 22 67
Ghi bàn 34 815
Mất bàn 911 1952
Điểm 33 89

Chủ = Astra Hungary (W) · Khách = MOL Fehervar FC (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Astra Hungary (W) (9)Hiệp 1 / Cả trậnMOL Fehervar FC (W) (10)
2 (22%)Thắng/Thắng1 (10%)
1 (11%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (20%)
2 (22%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (33%)Hòa/Bại1 (10%)
1 (11%)Bại/Bại6 (60%)

Bảng xếp hạng

Astra Hungary (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng512246510
Sân nhà31113447
Sân khách201112110

MOL Fehervar FC (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng520361969
Sân nhà2002210010
Sân khách32014963

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
1
Sút bóng
9
0
Sút cầu môn
4
0
Sút ngoài cầu môn
5
0
TL kiểm soát bóng
58%
42%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Astra Hungary (W) (10 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
MOL Fehervar FC (W) (11 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 4.73 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Astra Hungary (W) Thông tin MOL Fehervar FC (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.295.258.000.873.250.900.851.500.87
Live1.50 ↑4.20 ↓5.25 ↓0.94 ↑3.000.84 ↓0.84 ↓1.000.88 ↑
InterwettenSớm1.305.257.751.053.500.65---
Live1.45 ↑4.50 ↓5.25 ↓1.20 ↑3.500.55 ↓---
LadbrokesSớm1.335.255.750.402.501.75---
Live1.44 ↑4.20 ↓5.25 ↓0.44 ↑2.501.50 ↓---
18BetSớm1.264.907.250.833.500.730.731.500.83
Live1.51 ↑4.30 ↓4.90 ↓0.99 ↑3.250.68 ↓0.77 ↑1.000.87 ↑
1xBetSớm1.235.458.851.013.500.690.761.500.90
Live1.02 ↓10.80 ↑48.00 ↑2.30 ↑3.500.29 ↓1.94 ↑0.250.35 ↓
Bet 365Sớm1.295.007.500.803.251.000.831.500.98
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑4.25 ↑3.500.16 ↓0.23 ↓0.003.00 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.