Kết quả bóng đá trận Astra Hungary (W) vs Diosgyori VTK (W), 22:30 ngày 30/08/2026

Hạng 1 Nữ Hungary · 22:30 ngày 30/08/2026
Astra Hungary (W)
3 Kết thúc HT 2-1 2
Diosgyori VTK (W)
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C

Diễn biến trận đấu

Astra Hungary (W) Phút Diosgyori VTK (W)
1 - 0 3'
2 - 0 3'
11' 2 - 1
11' 2 - 2
13'
13'
13'
3 - 2 22'
4 - 2 22'
39'
44' Đá hỏng penalty
45+1' 4 - 3
HT 2-1
59' 4 - 4
74'
5 - 4 81'
90+4'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 510
Thắng 10 10
Hòa 10 21
Bại 13 29
Ghi bàn 33 49
Mất bàn 417 643
Điểm 40 51

Chủ = Astra Hungary (W) · Khách = Diosgyori VTK (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Astra Hungary (W) (5)Hiệp 1 / Cả trậnDiosgyori VTK (W) (27)
1 (20%)Thắng/Thắng4 (15%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (7%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (7%)
2 (40%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (40%)Hòa/Bại6 (22%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
0 (0%)Bại/Bại12 (44%)

Bảng xếp hạng

Astra Hungary (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng512246510
Sân nhà31113447
Sân khách201112110
6 gần602439--

Diosgyori VTK (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5005526012
Sân nhà2002112011
Sân khách3003414012
6 gần6015526--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Astra Hungary (W) 2 (10%)Hòa 5 (25%)Diosgyori VTK (W) 13 (65%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 5 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 19 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN WD113/04/25Astra Hungary (W)1-5 (0-1)Diosgyori VTK (W)2-9--B
HUN WD112/10/24Diosgyori VTK (W)1-0 (1-0)Astra Hungary (W)6-3--B
INT CF17/08/24Diosgyori VTK (W)3-0 (2-0)Astra Hungary (W)16-1--B
HUN WD120/04/24Diosgyori VTK (W)7-1 (2-1)Astra Hungary (W)8-3--B
HUN WD122/10/23Astra Hungary (W)0-0 (0-0)Diosgyori VTK (W)---H
HUN WD126/11/22Diosgyori VTK (W)2-2 (1-2)Astra Hungary (W)11-5--H
HUN WD114/08/22Astra Hungary (W)1-1 (0-1)Diosgyori VTK (W)5-6--H
HUN WD107/05/22Diosgyori VTK (W)3-2 (2-1)Astra Hungary (W)8-1--B
HUN WD121/11/21Astra Hungary (W)1-1 (0-1)Diosgyori VTK (W)9-1--H
HUN WD111/09/21Diosgyori VTK (W)3-2 (1-1)Astra Hungary (W)6-3--B
HUN WD129/05/21Diosgyori VTK (W)2-2 (0-2)Astra Hungary (W)4-4--H
HUN WD126/05/21Astra Hungary (W)2-3 (1-0)Diosgyori VTK (W)3-2-0.253.25B
HUN WD122/05/21Diosgyori VTK (W)1-3 (1-2)Astra Hungary (W)5-4--T
HUN WD125/04/21Astra Hungary (W)1-4 (0-2)Diosgyori VTK (W)---B
HUN WD122/11/20Diosgyori VTK (W)3-0 (0-0)Astra Hungary (W)---B
HUN WD106/09/20Astra Hungary (W)1-3 (1-2)Diosgyori VTK (W)6-2--B
HUN WD127/10/19Astra Hungary (W)2-1 (1-1)Diosgyori VTK (W)---T
HUN WD118/08/19Diosgyori VTK (W)2-0 (0-0)Astra Hungary (W)---B
HUN WD120/04/19Astra Hungary (W)0-3 (0-1)Diosgyori VTK (W)4-7--B
HUN WD117/11/18Diosgyori VTK (W)4-0 (1-0)Astra Hungary (W)---B

Thành tích gần đây — Astra Hungary (W)

HBHBBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 3/26 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN WD126/08/26MTK Hungaria FC (W)0-0 (0-0)Astra Hungary (W)2-0-2.753.5H
HUN WD123/08/26Astra Hungary (W)0-2 (0-0)Ferencvarosi TC (W)1-9--B
HUN WD116/08/26Astra Hungary (W)0-0 (0-0)Szetomeharry (W)1-7--H
HUN WD108/08/26Ujpesti (W)2-1 (1-1)Astra Hungary (W)10-2--B
HUN D2E W02/11/25Eger SE (W)3-2 (2-2)Astra Hungary (W)8-2--B
HUN WD110/05/25Astra Hungary (W)0-2 (0-0)Soroksar (W)3-11--B
HUN WD107/05/25Astra Hungary (W)0-9 (0-6)Ferencvarosi TC (W)0-7--B
HUN WD103/05/25MTK Hungaria FC (W)4-0 (1-0)Astra Hungary (W)5-0--B
HUN WD127/04/25Astra Hungary (W)0-3 (0-1)Szetomeharry (W)5-5--B
HUN WD119/04/25Szekszard UFC (W)1-0 (0-0)Astra Hungary (W)3-5--B
HUN WD113/04/25Astra Hungary (W)1-5 (0-1)Diosgyori VTK (W)2-9--B
HUN WD129/03/25Gyori Dozsa (W)4-0 (4-0)Astra Hungary (W)8-2--B
HUN WD123/03/25Astra Hungary (W)0-1 (0-1)Puskas Akademia (W)1-11-2.253.25B
HUN WD116/03/25Pecsi MFC (W)1-0 (1-0)Astra Hungary (W)6-4--B
HUN WD109/03/25Astra Hungary (W)3-0 (1-0)Budapest Honved Woman's10-3--T
HUN WCup05/03/25Astra Hungary (W)0-9 (0-3)Gyori Dozsa (W)---B
HUN WD124/11/24Astra Hungary (W)2-1 (2-0)Victoria Boys (W)4-9--T
HUN WD116/11/24Soroksar (W)2-0 (1-0)Astra Hungary (W)7-702.75B
HUN WD110/11/24Astra Hungary (W)0-3 (0-2)MTK Hungaria FC (W)0-9--B
HUN WD102/11/24Szetomeharry (W)2-1 (0-1)Astra Hungary (W)4-0--B

Thành tích gần đây — Diosgyori VTK (W)

BBBBBHBBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 9/40 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN WD126/08/26Diosgyori VTK (W)0-7 (0-4)Ferencvarosi TC (W)0-8--B
HUN WD122/08/26Ujpesti (W)7-1 (3-0)Diosgyori VTK (W)12-2--B
HUN WD115/08/26Diosgyori VTK (W)1-5 (0-2)Gyori Dozsa (W)---B
HUN WD108/08/26Pecsi MFC (W)4-1 (1-1)Diosgyori VTK (W)3-2--B
HUN WD116/05/26Diosgyori VTK (W)1-2 (0-0)Victoria Boys (W)5-1--B
HUN WD109/05/26Pecsi MFC (W)1-1 (1-0)Diosgyori VTK (W)3-7--H
HUN WD102/05/26Szekszard UFC (W)3-0 (0-0)Diosgyori VTK (W)9-3--B
HUN WD125/04/26Ujpesti (W)8-0 (3-0)Diosgyori VTK (W)7-1--B
HUN WD104/04/26Diosgyori VTK (W)2-3 (1-0)Gyori Dozsa (W)2-11--B
HUN WD101/04/26MTK Hungaria FC (W)0-2 (0-1)Diosgyori VTK (W)6-5-2.53.75T
HUN WD129/03/26Budapest Honved Woman's3-1 (0-1)Diosgyori VTK (W)5-5--B
HUN WD121/03/26Diosgyori VTK (W)1-2 (1-1)Puskas Akademia (W)2-9--B
HUN WCup18/03/26Diosgyori VTK (W)1-1 (0-0)Budapest Honved Woman's5-4-0.253H
HUN WD113/03/26Szetomeharry (W)1-0 (0-0)Diosgyori VTK (W)7-3-0.253.25B
HUN WD121/02/26Diosgyori VTK (W)0-6 (0-2)Ferencvarosi TC (W)4-8--B
HUN WCup14/02/26Ujpesti (W)0-3 (0-1)Diosgyori VTK (W)---T
HUN WD123/11/25Budaorsi SC (W)1-5 (1-1)Diosgyori VTK (W)6-11--T
HUN WD115/11/25Victoria Boys (W)4-0 (2-0)Diosgyori VTK (W)4-4--B
HUN WD108/11/25Diosgyori VTK (W)3-2 (3-0)Pecsi MFC (W)8-2--T
HUN WD102/11/25Diosgyori VTK (W)2-0 (0-0)Szekszard UFC (W)8-0--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
6
4
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
102
119
Tấn công nguy hiểm
59
69
Sút ngoài cầu môn
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

37 63
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T2 H5 B13
T13 H5 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B5
T5 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Astra Hungary (W) (5 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Diosgyori VTK (W) (29 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 3.14 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Astra Hungary (W) (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Astra Hungary (W)Diosgyori VTK (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Astra Hungary (W)Diosgyori VTK (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

14
Thắng 2+
11
Thắng 1
22
Hòa
64
Thua 1
109
Thua 2+
Astra Hungary (W)Diosgyori VTK (W)

Thông tin đội bóng

Astra Hungary (W) Thông tin Diosgyori VTK (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.404.207.000.932.750.850.901.250.83
Live1.06 ↓7.00 ↑81.00 ↑1.19 ↑4.500.66 ↓1.94 ↑0.250.36 ↓
InterwettenSớm1.474.205.500.702.500.95---
Live2.45 ↑1.95 ↓6.00 ↑2.85 ↑5.500.22 ↓---
10BETSớm1.424.105.200.882.750.76---
Live1.03 ↓11.14 ↑100.00 ↑2.59 ↑5.500.21 ↓---
WewbetSớm1.403.835.450.922.750.760.961.250.72
Live1.05 ↓6.30 ↑23.00 ↑3.03 ↑5.500.01 ↓0.30 ↓0.001.61 ↑
LadbrokesSớm1.753.703.600.572.501.25---
Live1.33 ↓4.60 ↑7.50 ↑0.67 ↑2.501.10 ↓---
18BetSớm1.873.603.050.643.000.900.810.500.71
Live1.36 ↓4.60 ↑7.00 ↑0.82 ↑2.750.82 ↓0.91 ↑1.500.74 ↑
PinnacleSớm1.633.814.000.852.500.850.800.750.91
Live1.33 ↓4.91 ↑6.30 ↑0.86 ↑2.750.88 ↑0.91 ↑1.500.83 ↓
BwinSớm1.753.703.600.552.501.25---
Live1.32 ↓4.60 ↑7.75 ↑0.66 ↑2.501.05 ↓---
1xBetSớm1.923.803.241.203.500.590.480.001.47
Live1.02 ↓11.90 ↑71.00 ↑4.54 ↑5.500.11 ↓0.39 ↓0.001.84 ↑
Bet 365Sớm1.733.803.750.782.751.030.980.750.83
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑6.40 ↑5.500.10 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm1.443.805.800.732.500.95---
Live1.02 ↓17.00 ↑151.00 ↑4.50 ↑5.500.10 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.