Kết quả bóng đá trận Astorps FF vs Lindome GIF, 00:30 ngày 08/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 00:30 ngày 08/08/2026
Astorps FF 0 Kết thúc HT 0-0 2
Lindome GIF
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Astorps FF | Phút | |
| 28' | ||
| HT 0-0 | ||
| 63' | ||
| 66' | ⚽ 0 - 1 Michael Osayande | |
| 76' | ⚽ 0 - 2 Michael Osayande | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 10 | 22 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 15 | 11 |
| Điểm | 6 | 9 | 11 | 21 |
Chủ = Astorps FF · Khách = Lindome GIF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Astorps FF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 8 (40%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 4 (18%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 7 (32%) | Bại/Bại | 3 (15%) |
Bảng xếp hạng
Astorps FF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 5 | 9 | 23 | 33 | 20 | 11 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 7 | 13 | 9 | 12 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 16 | 20 | 11 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 11 | - | - |
Lindome GIF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 4 | 5 | 38 | 27 | 34 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 16 | 18 | 14 | 8 |
| Sân khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 22 | 9 | 20 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 12 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Astorps FF 2 (67%)Hòa 0 (0%)Lindome GIF 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | Lindome GIF | 3-0 (2-0) | Astorps FF | 0 | 3.5 | B |
| 09/08/25 | Astorps FF | 4-2 (2-0) | Lindome GIF | - | - | T |
| 20/06/25 | Lindome GIF | 0-2 (0-0) | Astorps FF | -0.75 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Astorps FF
BHBBHTBTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/19 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Hestrafors IF | 2-1 (2-0) | Astorps FF | - | - | B |
| 27/06/26 | Astorps FF | 1-1 (1-0) | Torslanda IK | +0.25 | 3 | H |
| 19/06/26 | Lindome GIF | 3-0 (2-0) | Astorps FF | 0 | 3.5 | B |
| 14/06/26 | Astorps FF | 0-2 (0-2) | Landvetter IS | -0.25 | 2.75 | B |
| 06/06/26 | Qviding FIF | 2-2 (0-2) | Astorps FF | +0.25 | 3.25 | H |
| 30/05/26 | IK Kongahalla | 1-2 (1-0) | Astorps FF | - | - | T |
| 24/05/26 | Astorps FF | 0-3 (0-2) | Vastra Frolunda | - | - | B |
| 16/05/26 | Dalstorps IF | 2-4 (1-2) | Astorps FF | - | - | T |
| 10/05/26 | Astorps FF | 1-1 (0-1) | Onsala BK | - | - | H |
| 01/05/26 | Galtabacks BK | 2-2 (2-1) | Astorps FF | +0.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | Astorps FF | 1-1 (0-1) | IF Boljan | - | - | H |
| 19/04/26 | Torslanda IK | 2-1 (0-0) | Astorps FF | 0 | 3 | B |
| 12/04/26 | Astorps FF | 0-2 (0-2) | Hestrafors IF | - | - | B |
| 03/04/26 | Jonsereds IF | 4-2 (3-1) | Astorps FF | - | - | B |
| 28/03/26 | Astorps FF | 2-1 (1-0) | BK Astrio | +0.75 | 3 | T |
| 21/03/26 | Ariana | 4-1 (0-0) | Astorps FF | - | - | B |
| 14/03/26 | Astorps FF | 3-1 (0-1) | Laholms FK | - | - | T |
| 28/02/26 | Hassleholms IF | 5-0 (3-0) | Astorps FF | - | - | B |
| 19/10/25 | Astorps FF | 3-1 (3-0) | Qviding FIF | - | - | T |
| 11/10/25 | Jonsereds IF | 1-0 (0-0) | Astorps FF | +0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Lindome GIF
BHTTHHTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Lindome GIF | 2-3 (1-0) | Jonsereds IF | +0.5 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Dalstorps IF | 2-2 (1-1) | Lindome GIF | -0.25 | 3.25 | H |
| 19/06/26 | Lindome GIF | 3-0 (2-0) | Astorps FF | 0 | 3.5 | T |
| 12/06/26 | BK Astrio | 1-2 (0-1) | Lindome GIF | +0.5 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | Lindome GIF | 2-2 (0-1) | IK Kongahalla | +0.75 | 3.25 | H |
| 30/05/26 | Galtabacks BK | 1-1 (1-1) | Lindome GIF | - | - | H |
| 23/05/26 | Lindome GIF | 2-1 (2-0) | Torslanda IK | - | - | T |
| 17/05/26 | Jonsereds IF | 0-5 (0-1) | Lindome GIF | - | - | T |
| 09/05/26 | Lindome GIF | 2-3 (1-3) | Hestrafors IF | - | - | B |
| 01/05/26 | Lindome GIF | 0-2 (0-0) | Onsala BK | +0.25 | 3.5 | B |
| 26/04/26 | Vastra Frolunda | 0-2 (0-1) | Lindome GIF | -1 | 3.75 | T |
| 18/04/26 | Lindome GIF | 1-1 (0-1) | Dalstorps IF | - | - | H |
| 11/04/26 | IF Boljan | 2-3 (0-2) | Lindome GIF | - | - | T |
| 03/04/26 | Lindome GIF | 0-5 (0-3) | Qviding FIF | - | - | B |
| 28/03/26 | Landvetter IS | 2-1 (1-1) | Lindome GIF | - | - | B |
| 21/03/26 | BK Olympic | 2-1 (2-1) | Lindome GIF | - | - | B |
| 19/10/25 | Lindome GIF | 3-5 (2-2) | Varbergs GIF FK | - | - | B |
| 12/10/25 | Vastra Frolunda | 1-0 (0-0) | Lindome GIF | -0.25 | 4 | B |
| 04/10/25 | Lindome GIF | 2-3 (0-2) | Landvetter IS | +0.75 | 3.5 | B |
| 27/09/25 | Hestrafors IF | 5-6 (1-4) | Lindome GIF | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
102
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
20
Sút bóng
168
Sút cầu môn
64
Tấn công
11786
Tấn công nguy hiểm
8244
Sút ngoài cầu môn
104
Đá phạt trực tiếp
13
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Việt vị
01
Quả ném biên
68
So Sánh Sức Mạnh
43 57
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Astorps FF (22 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.95 bàn/trận
Lindome GIF (20 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Astorps FF (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (14%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (86%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 2 (29%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOV
Lindome GIF (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Astorps FF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1928 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | LINDOME |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.85 | 4.30 | 2.80 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 11.00 ↑ | 3.80 ↓ | 1.02 ↓ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 4.00 | 3.00 | 0.87 | 3.50 | 0.90 | 0.97 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 3.47 | 2.97 | 0.84 | 3.25 | 0.86 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 11.00 ↑ | 3.57 ↑ | 1.27 ↓ | 1.23 ↑ | 2.50 | 0.51 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 4.00 | 2.95 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 85.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.05 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.93 | 3.85 | 2.90 | 0.77 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 63.16 ↑ | 9.21 ↑ | 1.02 ↓ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 3.49 | 2.80 | 0.88 | 3.50 | 0.92 | 0.97 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 10.00 ↑ | 3.32 ↓ | 1.33 ↓ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.94 | 4.03 | 2.99 | 0.84 | 3.50 | 0.92 | 0.94 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 23.00 ↑ | 10.20 ↑ | 1.04 ↓ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.80 | 2.90 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.80 | 2.90 | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.86 | 3.90 | 2.90 | 0.76 | 3.75 | 0.76 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.80 | 2.90 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.98 | 3.95 | 2.99 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.53 | 0.00 | 1.29 |
| Live | 38.00 ↑ | 15.40 ↑ | 1.01 ↓ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.66 ↑ | 0.00 | 1.14 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 4.00 | 2.30 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.80 | 2.90 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.