Kết quả bóng đá trận Astoria Walldorf vs FSV Mainz 05 (Youth), 19:00 ngày 10/10/2026
Regionalliga (Đức) · 19:00 ngày 10/10/2026
Astoria Walldorf 1 Kết thúc HT 1-0 1
FSV Mainz 05 (Youth)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 16°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 15 | 13 |
| Điểm | 4 | 1 | 12 | 16 |
Chủ = Astoria Walldorf · Khách = FSV Mainz 05 (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Astoria Walldorf | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
Astoria Walldorf
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 8 | 2 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 17 |
FSV Mainz 05 (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 9 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 | 16 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Astoria Walldorf (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
FSV Mainz 05 (Youth) (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Astoria Walldorf | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1905-3-16 | |
| Sân nhà | Bruchweg | |
| 0 | Sức chứa | 18600 |
| HLV | ||
| Khu vực | Mainz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.00 | 0.79 | 3.00 | 0.97 | 0.80 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.11 ↑ | 3.50 ↓ | 2.90 ↓ | 0.82 ↑ | 3.00 | 0.97 | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.70 | 2.87 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.11 ↑ | 3.75 ↑ | 2.79 ↓ | 0.62 ↓ | 3.00 | 1.25 ↑ | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.90 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.50 ↓ | 2.70 ↓ | 0.48 | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.35 | 2.50 | 0.72 | 3.00 | 0.84 | 0.72 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.70 ↑ | 2.85 ↑ | 0.50 ↓ | 2.75 | 1.31 ↑ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.64 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 4.06 | 2.47 | 0.87 | 3.50 | 0.80 | 0.70 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.09 ↓ | 3.54 ↓ | 2.87 ↑ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.63 ↓ | 0.83 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.