Kết quả bóng đá trận Astor FC (W) vs Exotico Tiquipaya (W), 23:00 ngày 30/07/2026
Liga Nữ (Bolivia) · 23:00 ngày 30/07/2026
Astor FC (W) 1 Kết thúc HT 1-1 1
Exotico Tiquipaya (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Astor FC (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| 38' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 11 | 21 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 14 | 7 |
| Điểm | 7 | 7 | 20 | 12 |
Chủ = Astor FC (W) · Khách = Exotico Tiquipaya (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Astor FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (50%) | Thắng/Thắng | 3 (43%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (43%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Astor FC (W) 1 (50%)Hòa 0 (0%)Exotico Tiquipaya (W) 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Exotico Tiquipaya (W) | 3-1 (2-1) | Astor FC (W) | - | - | B |
| 15/06/25 | Exotico Tiquipaya (W) | 2-4 (0-1) | Astor FC (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Astor FC (W)
TTBHTBTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/14 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Oriente (W) | 1-2 (0-0) | Astor FC (W) | - | - | T |
| 17/07/26 | Astor FC (W) | 4-2 (2-0) | Universitario De Vinto (W) | - | - | T |
| 09/07/26 | Exotico Tiquipaya (W) | 3-1 (2-1) | Astor FC (W) | - | - | B |
| 28/08/25 | Astor FC (W) | 2-2 (1-2) | Always Ready (W) | - | - | H |
| 20/08/25 | Bolivar (W) | 1-2 (0-1) | Astor FC (W) | - | - | T |
| 11/08/25 | CD Bustillos Presto (W) | 1-0 (0-0) | Astor FC (W) | - | - | B |
| 03/08/25 | Astor FC (W) | 1-0 (1-0) | CD Bustillos Presto (W) | - | - | T |
| 28/07/25 | Astor FC (W) | 3-0 (1-0) | Club Aurora (W) | - | - | T |
| 19/07/25 | Club Aurora (W) | 3-5 (0-0) | Astor FC (W) | - | - | T |
| 05/07/25 | Club Aurora (W) | 1-3 (0-3) | Astor FC (W) | - | - | T |
| 15/06/25 | Exotico Tiquipaya (W) | 2-4 (0-1) | Astor FC (W) | - | - | T |
| 09/09/24 | Always Ready (W) | 0-0 (0-0) | Astor FC (W) | - | - | H |
| 05/09/24 | Astor FC (W) | 1-1 (1-0) | Always Ready (W) | - | - | H |
| 01/09/24 | Astor FC (W) | 0-1 (0-1) | Deportivo Ita (W) | - | - | B |
| 29/08/24 | Deportivo Ita (W) | 0-2 (0-0) | Astor FC (W) | - | - | T |
| 22/08/24 | Club Aurora (W) | 0-4 (0-2) | Astor FC (W) | - | - | T |
| 10/08/24 | Universitario De Vinto (W) | 2-7 (0-3) | Astor FC (W) | - | - | T |
| 25/07/24 | Jorge Wilstermann (W) | 0-1 (0-0) | Astor FC (W) | - | - | T |
| 21/08/22 | Astor FC (W) | 2-1 (1-1) | Mundo Futuro (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Exotico Tiquipaya (W)
TTHTHB
Thắng 3 (50%)Hòa 2 (33%)Bại 1 (17%)
Ghi/Mất: 16/6 (6 trận) Châu Á: 3/2/1 T/X: 5/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Exotico Tiquipaya (W) | 8-0 (4-0) | Blooming FC (W) | - | - | T |
| 23/07/26 | Exotico Tiquipaya (W) | 2-0 (1-0) | Universitario De Vinto (W) | - | - | T |
| 11/07/26 | Exotico Tiquipaya (W) | 0-0 (0-0) | Oriente (W) | - | - | H |
| 09/07/26 | Exotico Tiquipaya (W) | 3-1 (2-1) | Astor FC (W) | - | - | T |
| 06/07/25 | Exotico Tiquipaya (W) | 1-1 (1-1) | Jorge Wilstermann (W) | - | - | H |
| 15/06/25 | Exotico Tiquipaya (W) | 2-4 (0-1) | Astor FC (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
21
Sút bóng
204
Sút cầu môn
83
Tấn công
16068
Tấn công nguy hiểm
7725
Sút ngoài cầu môn
121
Đá phạt trực tiếp
179
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Việt vị
31
Quả ném biên
3224
So Sánh Sức Mạnh
70 30
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Astor FC (W) (12 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Exotico Tiquipaya (W) (7 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Astor FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.85 | 0.94 | 3.25 | 0.89 | 0.89 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.11 ↓ | 12.00 ↑ | 5.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.80 | 2.00 | 0.95 | 3.25 | 0.88 | 1.00 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.40 | 2.05 | 0.74 | 3.00 | 0.91 | 0.93 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 3.90 | 1.95 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.11 | 3.64 | 1.95 | 0.85 | 3.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 5.44 ↑ | 1.19 ↓ | 11.63 ↑ | 2.62 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.40 | 2.45 | 3.41 | 0.82 | 3.25 | 0.92 | 0.99 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 5.70 ↑ | 1.22 ↓ | 8.45 ↑ | 2.38 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.25 | 3.50 | 1.91 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↓ | 3.60 ↑ | 1.95 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.35 | 3.30 | 2.00 | 0.85 | 3.25 | 0.80 | 0.93 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 8.49 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.02 | 3.50 | 1.96 | 0.93 | 3.25 | 0.79 | 0.75 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 6.62 ↑ | 1.13 ↓ | 11.75 ↑ | 2.35 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.20 | 3.50 | 1.90 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 9.75 ↑ | 1.07 ↓ | 15.50 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.37 | 3.25 | 2.02 | 0.50 | 2.50 | 1.50 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.03 ↓ | 18.50 ↑ | 4.81 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.99 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.25 | 2.00 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.25 | 2.00 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 22.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Astor FC (W) | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Exotico Tiquipaya (W) | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).