Kết quả bóng đá trận Aston Villa vs Nottingham Forest, 21:00 ngày 12/09/2026
Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 12/09/2026
Aston Villa 1 Kết thúc HT 0-0 2
Nottingham Forest
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Villa Park Nhiệt độ: 18℃~19℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 14 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 17 | 12 |
| Điểm | 7 | 3 | 11 | 11 |
Chủ = Aston Villa · Khách = Nottingham Forest
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aston Villa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 5 (33%) | Hòa/Bại | 6 (35%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Bảng xếp hạng
Aston Villa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 11 | 5 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 | 1 | 17 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 6 | 4 | 9 |
Nottingham Forest
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | 5 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 18 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | 4 | 7 |
Đội hình
Aston Villa
Nottingham Forest
1Suzuki Z.3Lindelof V.14Torres P.22Maatsen I.29Wan-Bissaka A.6Barkley R.8Kamara B.7McGinn J.10Buendia E.53Hemmings G.11Jackson N.26Sels M.2O. Diomande5Murillo34Aina O.3Williams N.21Schlager X.24McAtee J.27Munoz D.10Gibbs-White M.14Ndoye D.19Delap L.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 3421
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Sút bóng
41
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
10
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
62%38%
Chuyền bóng
7540
TL chuyền bóng thành công
84%70%
Phạm lỗi
21
Cứu thua
13
Quả ném biên
42
Chuyền dài
24
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aston Villa (23 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Nottingham Forest (18 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Aston Villa | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1874 | Thành lập | 1865 |
| Villa Park | Sân nhà | City Ground |
| 42788 | Sức chứa | 30600 |
| Unai Emery Etxegoien | HLV | Oliver Glasner |
| Birmingham | Khu vực | Nottingham |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.01 | 3.47 | 3.08 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.81 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 2.16 ↑ | 3.51 ↑ | 2.73 ↓ | 1.38 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.70 | 0.89 | 2.50 | 0.99 | 0.95 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.60 | 0.87 | 2.50 | 0.92 | 0.95 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 301.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 1.83 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.92 | 3.50 | 3.60 | 0.90 | 2.50 | 0.96 | 1.19 | 0.75 | 0.72 |
| Live | 300.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.80 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 100.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.25 ↑ | 0.50 | 0.63 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 3.65 | 4.90 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.55 ↓ | 3.80 ↓ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.93 | 3.50 | 3.60 | 0.90 | 2.50 | 0.96 | 1.19 | 0.75 | 0.72 |
| Live | 300.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.99 | 3.80 | 3.65 | 0.91 | 2.50 | 0.95 | 0.99 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.81 | 3.45 | 3.83 | 0.88 | 2.50 | 1.00 | 1.05 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 210.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.93 | 3.70 | 3.83 | 0.90 | 2.50 | 0.96 | 0.93 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.99 ↑ | 3.66 ↓ | 3.66 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | 0.99 ↑ | 0.50 | 0.89 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.40 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 4.33 ↑ | 1.53 ↓ | 5.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 3.60 | 4.80 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.91 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.62 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 17.65 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.68 | 4.33 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 1.03 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 2.01 ↑ | 3.62 ↓ | 3.61 ↓ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | 1.02 ↓ | 0.50 | 0.84 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 3.81 | 5.04 | 0.98 | 2.50 | 0.96 | 0.57 | 0.25 | 1.64 |
| Live | 473.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.64 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 2.21 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.75 | 0.90 | 2.50 | 0.95 | 0.93 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 2.25 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.60 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.96 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.91 ↑ | 3.50 ↓ | 3.75 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.91 | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Aston Villa | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
| Nottingham Forest | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).