Kết quả bóng đá trận Asteras Tripolis vs Iraklis, 22:00 ngày 07/09/2026
Super League A (Hy Lạp) · 22:00 ngày 07/09/2026
Asteras Tripolis 0 Kết thúc HT 0-1 2
Iraklis
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Asteras Tripolis | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Barcenas Y. | |
| Yoel Bárcenas 📺 VAR | 10' | |
| Barcenas Y. 📺 VAR | 10' | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 13 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 13 | 14 |
| Điểm | 5 | 5 | 12 | 8 |
Chủ = Asteras Tripolis · Khách = Iraklis
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Asteras Tripolis | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (22%) |
| 5 (45%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Bảng xếp hạng
Asteras Tripolis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 3 | 8 | 15 | 22 | 41 | 17 | 13 |
| Sân nhà | 13 | 2 | 5 | 6 | 16 | 19 | 11 | 12 |
| Sân khách | 13 | 1 | 3 | 9 | 6 | 22 | 6 | 13 |
Iraklis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 1 | 6 |
Đội hình
Asteras Tripolis
Iraklis
8Bouzoukis G.10Gonzalez E.11Ketu K.16Brorsson F.19Orozco F.21Kourbelis D.27Kotsiras G.28Mendez A.32Silva J.39Ricardinho61Vasilios Chatziemmanouil2Vouros P.7Koljic E.10Barcenas Y.18Nizet R.21Pina22Kylian Kaiboue30Soria C.31Nanu33Athanasiadis G.69Roche Y.90Sourlis V.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Khách
- 2Vouros P.
- 7Koljic E.
- 10Barcenas Y.⚽ Ghi bàn 8'
- 18Nizet R.
- 21Pina
- 22Kylian Kaiboue
- 30Soria C.
- 31Nanu
- 33Athanasiadis G.
- 69Roche Y.
- 90Sourlis V.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Sút bóng
62
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
51
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
33%67%
Chuyền bóng
120243
TL chuyền bóng thành công
74%92%
Phạm lỗi
67
Việt vị
20
Cứu thua
11
Quả ném biên
148
Chuyền dài
612
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Asteras Tripolis (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Iraklis (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Asteras Tripolis | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1931 | Thành lập | 1908 |
| Tripoli | Sân nhà | Kaftantzoglio |
| 6700 | Sức chứa | 29100 |
| Savvas Pantelidis | HLV | Walter Mazzarri |
| Tripolis | Khu vực | Thessaloniki |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.99 | 3.18 | 3.25 | 0.79 | 2.25 | 0.93 | 0.99 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 2.03 ↑ | 3.08 ↓ | 3.25 | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.40 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.11 | 3.40 | 3.30 | 0.83 | 2.25 | 0.96 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 126.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.30 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 8.30 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.60 | 0.84 | 2.25 | 0.95 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.93 | 3.30 | 3.60 | 0.91 | 2.25 | 0.91 | 0.94 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.55 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 1.05 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 100.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.97 | 3.45 | 3.40 | 0.74 | 2.25 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.97 | 3.45 | 3.40 | 0.74 | 2.25 | 0.94 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.93 | 3.30 | 3.60 | 0.91 | 2.25 | 0.91 | 0.94 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.35 | 3.25 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 20.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.05 | 3.30 | 0.86 | 2.25 | 1.00 | 1.04 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 75.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.02 | 3.19 | 3.47 | 0.81 | 2.25 | 1.05 | 1.02 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 2.02 | 3.19 | 3.47 | 0.81 | 2.25 | 1.05 | 1.02 | 0.50 | 0.86 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.25 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.65 | 0.95 | 2.50 | 0.78 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 501.00 ↑ | 89.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.88 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.54 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.50 | 0.00 | 1.55 |
| Live | 473.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.31 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.59 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.96 | 3.40 | 3.60 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Asteras Tripolis | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Iraklis | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).