Kết quả bóng đá trận Astana B vs Tobol Kostanai B, 21:00 ngày 13/08/2026
Hạng 1 Kazakhstan · 21:00 ngày 13/08/2026
Astana B 0 Kết thúc HT 0-3 4
Tobol Kostanai B
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Astana B | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Nurmubarak Zhaksylyk | |
| 16' | ⚽ 0 - 2 Yevgeniy Konyashkin(Assists:Emin Musaev) | |
| Akhmetali Kaltanov | 18' | |
| Aytuar Token | 35' | |
| 42' | ⚽ 0 - 3 Emin Musaev(Assists:Zinadin Azamat) (Kiến tạo: Zinadin Azamat) | |
| 45+2' | Nurmubarak Zhaksylyk | |
| HT 0-3 | ||
| Rakhimzhan Amangeldinov | 50' | |
| 51' | ⚽ 0 - 4 Sultan Bakhytkiriev | |
| 62' | Emin Musaev | |
| Nursat Nurmukhambet | 62' | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 6 | 8 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 16 | 16 |
| Mất bàn | 7 | 8 | 21 | 24 |
| Điểm | 3 | 0 | 12 | 4 |
Chủ = Astana B · Khách = Tobol Kostanai B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Astana B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 4 (19%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 4 (19%) |
| 8 (38%) | Bại/Bại | 11 (52%) |
Bảng xếp hạng
Astana B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 2 | 10 | 29 | 40 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 1 | 3 | 20 | 17 | 19 | 6 |
| Sân khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 9 | 23 | 7 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 10 | - | - |
Tobol Kostanai B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 2 | 4 | 14 | 32 | 55 | 10 | 14 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 4 | 5 | 24 | 29 | 7 | 13 |
| Sân khách | 10 | 1 | 0 | 9 | 8 | 26 | 3 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 8 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Astana B 1 (100%)Hòa 0 (0%)Tobol Kostanai B 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | Tobol Kostanai B | 1-2 (0-1) | Astana B | - | - | T |
Thành tích gần đây — Astana B
BTBTBTHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Turan Turkistan | 5-1 (2-0) | Astana B | -1.5 | 3.25 | B |
| 31/07/26 | Astana B | 2-0 (2-0) | FK Arys | +1.5 | 3.5 | T |
| 23/07/26 | Akademiya Ontustik | 2-1 (0-1) | Astana B | -0.25 | 3.25 | B |
| 17/07/26 | Astana B | 1-0 (0-0) | Jaiyq | +0.25 | 3 | T |
| 10/07/26 | FK Yelimay Semey B | 2-1 (1-0) | Astana B | +1.5 | 3.25 | B |
| 02/07/26 | Astana B | 6-1 (6-0) | FK Kaspiy Aktau B | +1.25 | 3.25 | T |
| 26/06/26 | Ekibastuzets | 1-1 (0-1) | Astana B | -0.25 | 3.25 | H |
| 18/06/26 | Astana B | 2-3 (1-2) | Kairat Almaty II | -1.25 | 3.75 | B |
| 11/06/26 | FK Taraz | 1-2 (0-2) | Astana B | -1.5 | 3 | T |
| 26/05/26 | Astana B | 2-1 (0-0) | Khan Tengri FC | -0.25 | 3 | T |
| 21/05/26 | Astana B | 4-3 (2-2) | FC Shakhtyor Karagandy | -2.25 | 3.75 | T |
| 14/05/26 | Tobol Kostanai B | 1-2 (0-1) | Astana B | - | - | T |
| 07/05/26 | Astana B | 0-3 (0-0) | Turan Turkistan | -1.25 | 3.25 | B |
| 30/04/26 | FK Arys | 3-1 (3-0) | Astana B | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Astana B | 1-0 (0-0) | Akademiya Ontustik | -1.25 | 3.25 | T |
| 16/04/26 | Jaiyq | 1-0 (1-0) | Astana B | - | - | B |
| 03/04/26 | Astana B | 2-2 (1-0) | FK Aktobe II | - | - | H |
| 07/08/25 | Astana B | 8-0 (5-0) | SD Family B | - | - | T |
| 08/07/25 | Astana B | 3-3 (0-0) | JENIS II | - | - | H |
| 25/06/25 | Astana B | 9-1 (5-0) | Altay Reserves | - | - | T |
Thành tích gần đây — Tobol Kostanai B
BBBBBHBHBH
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 15/31 (10 trận) Châu Á: 0/2/8 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | FK Arys | 3-0 (2-0) | Tobol Kostanai B | -0.25 | 3.75 | B |
| 31/07/26 | Tobol Kostanai B | 0-2 (0-1) | FC Shakhtyor Karagandy | -2.5 | 4 | B |
| 24/07/26 | Turan Turkistan | 2-1 (0-0) | Tobol Kostanai B | -2.75 | 4 | B |
| 17/07/26 | Tobol Kostanai B | 2-3 (0-3) | Akademiya Ontustik | -1.25 | 3.5 | B |
| 09/07/26 | Jaiyq | 1-0 (0-0) | Tobol Kostanai B | -0.75 | 3.25 | B |
| 02/07/26 | Tobol Kostanai B | 5-5 (3-1) | FK Aktobe II | 0 | 3.75 | H |
| 25/06/26 | FK Kaspiy Aktau B | 2-1 (1-1) | Tobol Kostanai B | -0.75 | 3.25 | B |
| 18/06/26 | Tobol Kostanai B | 3-3 (2-1) | Ekibastuzets | - | - | H |
| 12/06/26 | Kairat Almaty II | 7-0 (3-0) | Tobol Kostanai B | -2.5 | 4 | B |
| 27/05/26 | Tobol Kostanai B | 3-3 (3-1) | FK Taraz | -1.25 | 3.25 | H |
| 22/05/26 | Khan Tengri FC | 2-1 (1-0) | Tobol Kostanai B | -1.25 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | Tobol Kostanai B | 1-2 (0-1) | Astana B | - | - | B |
| 07/05/26 | Tobol Kostanai B | 4-3 (2-0) | FK Arys | 0 | 3 | T |
| 01/05/26 | FC Shakhtyor Karagandy | 3-0 (0-0) | Tobol Kostanai B | - | - | B |
| 24/04/26 | Tobol Kostanai B | 2-3 (1-2) | Turan Turkistan | - | - | B |
| 17/04/26 | Akademiya Ontustik | 3-0 (1-0) | Tobol Kostanai B | - | - | B |
| 02/04/26 | Tobol Kostanai B | 1-1 (1-0) | FK Yelimay Semey B | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
42
Sút bóng
58
Sút cầu môn
04
Tấn công
5642
Tấn công nguy hiểm
1010
Sút ngoài cầu môn
54
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
77 23
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Astana B (21 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Tobol Kostanai B (21 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Astana B (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (33%)Hòa 2 (13%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO
Tobol Kostanai B (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (58%)Hòa 1 (8%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Astana B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.15 | 6.70 | 11.00 | 0.85 | 3.75 | 0.93 | 0.85 | 2.25 | 0.95 |
| Live | 11.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.10 ↓ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.12 | 5.25 | 8.50 | 0.63 | 3.75 | 0.70 | 0.72 | 2.25 | 0.62 |
| Live | 18.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.67 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.14 | 7.40 | 9.70 | 0.81 | 3.75 | 0.95 | 0.88 | 2.25 | 0.88 |
| Live | 1.16 ↑ | 7.00 ↓ | 9.50 ↓ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.75 | 8.00 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 65.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.27 | 5.40 | 7.80 | 0.80 | 3.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 14.86 ↑ | 7.80 ↑ | 1.10 ↓ | 2.55 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.14 | 7.40 | 9.70 | 0.81 | 3.75 | 0.95 | 0.87 | 2.25 | 0.89 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.09 | 7.00 | 11.00 | 0.80 | 3.75 | 0.90 | 0.75 | 2.25 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 2.94 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.12 | 6.40 | 9.20 | 0.82 | 3.75 | 0.98 | 0.85 | 2.25 | 0.95 |
| Live | 11.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.09 ↓ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.11 | 5.60 | 12.00 | 0.76 | 3.75 | 0.92 | 0.79 | 2.25 | 0.89 |
| Live | 31.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.01 ↓ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.17 | 7.00 | 10.00 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 7.00 | 1.15 ↓ | 0.25 | 2.50 | 2.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.21 | 6.25 | 9.00 | 0.82 | 4.00 | 0.82 | 0.88 | 2.00 | 0.77 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.89 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.16 | 7.00 | 10.50 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 8.75 ↑ | 7.25 ↑ | 1.16 ↓ | 1.25 ↑ | 5.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.22 | 5.79 | 8.35 | 0.82 | 3.50 | 0.84 | 0.75 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 8.16 ↑ | 7.20 ↑ | 1.22 ↓ | 7.21 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.17 | 6.00 | 13.00 | 0.67 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.