Kết quả bóng đá trận Astana B vs FK Yelimay Semey B, 18:00 ngày 15/10/2026
Hạng 1 Kazakhstan · 18:00 ngày 15/10/2026
Astana B 7 Kết thúc HT 4-0 1
FK Yelimay Semey B
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Nhiệt độ: 6°C
Diễn biến trận đấu
| Astana B | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| Kaltanov A. (Kiến tạo: Arsen Akhmetov) 2 - 0 ⚽ | 13' | |
| Kaltanov A. 3 - 0 ⚽ | 17' | |
| Serikov N. | 19' | |
| 19' | Sovetkazy N. | |
| 4 - 0 ⚽ | 31' | |
| Akhmetov A. 5 - 0 ⚽ | 31' | |
| Damir Tasbolat | 33' | |
| 6 - 0 ⚽ | 43' | |
| Tolendi A. (Kiến tạo: Arsen Akhmetov) 7 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 4-0 | ||
| 8 - 0 ⚽ | 61' | |
| Kaltanov A. 9 - 0 ⚽ | 61' | |
| Kuandyk S. 10 - 0 ⚽ | 69' | |
| Sanzhar Kuandyk 11 - 0 ⚽ | 69' | |
| Akhmetov A. | 75' | |
| 78' | ⚽ 11 - 1 | |
| FT 7-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 5 | 9 |
| Ghi bàn | 13 | 5 | 27 | 10 |
| Mất bàn | 10 | 13 | 29 | 30 |
| Điểm | 6 | 0 | 13 | 3 |
Chủ = Astana B · Khách = FK Yelimay Semey B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Astana B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (28%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 4 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 9 (36%) | Bại/Bại | 14 (56%) |
Bảng xếp hạng
Astana B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 2 | 10 | 29 | 40 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 1 | 3 | 20 | 17 | 19 | 6 |
| Sân khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 9 | 23 | 7 | 10 |
FK Yelimay Semey B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 3 | 3 | 14 | 16 | 40 | 12 | 13 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 1 | 7 | 8 | 23 | 7 | 14 |
| Sân khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 8 | 17 | 5 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
31
Sút bóng
135
Sút cầu môn
95
Sút ngoài cầu môn
40
TL kiểm soát bóng
64%36%
Phạm lỗi
88
Việt vị
42
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Astana B (26 trận)
Ghi 2.12 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận
FK Yelimay Semey B (26 trận)
Ghi 0.85 bàn/trậnMất 2.31 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 7 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Astana B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 4.50 | 7.00 | 0.71 | 3.50 | 0.63 | 0.59 | 1.75 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.38 ↑ | 7.50 | 0.26 ↓ | 1.50 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.17 | 5.60 | 12.00 | 0.91 | 3.50 | 0.89 | 0.83 | 2.00 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.80 ↑ | 69.00 ↑ | 1.26 ↑ | 7.50 | 0.49 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 4.60 | 9.50 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 45.00 ↑ | 3.00 ↑ | 8.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.21 | 5.50 | 9.30 | 0.82 | 3.25 | 0.94 | 0.88 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.80 ↑ | 69.00 ↑ | 1.26 ↑ | 7.50 | 0.49 ↓ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.21 | 5.20 | 7.30 | 0.77 | 3.25 | 0.93 | 0.86 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 13.50 ↑ | 0.82 ↑ | 4.75 | 0.88 ↓ | 0.79 ↓ | 1.25 | 0.91 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.23 | 5.00 | 7.00 | 0.86 | 3.25 | 0.94 | 0.92 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 25.00 ↑ | 1.81 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | 1.33 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.25 | 7.00 | 0.36 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.36 | 2.50 | 1.80 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.26 | 5.50 | 8.50 | 0.88 | 3.50 | 0.77 | 0.70 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.65 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.25 | 5.48 | 7.95 | 0.99 | 3.50 | 0.69 | 0.82 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.30 ↑ | 22.00 ↑ | 2.61 ↑ | 7.50 | 0.26 ↓ | 2.28 ↑ | 0.50 | 0.31 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.