Kết quả bóng đá trận Astana B vs FK Taraz, 20:00 ngày 03/09/2026
Hạng 1 Kazakhstan · 20:00 ngày 03/09/2026
Astana B 4 Kết thúc HT 2-0 0
FK Taraz
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Astana B | Phút | |
| 13' | Baytana B. | |
| 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| Kaltanov A. (Kiến tạo: Timur Tokenov) 2 - 0 ⚽ | 20' | |
| Serikov N. | 37' | |
| 3 - 0 ⚽ | 42' | |
| Serikov N. (Kiến tạo: Akhmetali Kaltanov) 4 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 2-0 | ||
| 50' | Asan A. | |
| Ruslan Valikhan | 55' | |
| Valikhan R. | 55' | |
| Musa Taushev | 63' | |
| Nurmukhambet N. | 72' | |
| 5 - 0 ⚽ | 87' | |
| Tolendi A. (Kiến tạo: Ruslan Valikhan) 6 - 0 ⚽ | 87' | |
| Vardanyan A. 7 - 0 ⚽ | 89' | |
| Arman Vardanyan 8 - 0 ⚽ | 89' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 16 | 9 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 21 | 15 |
| Điểm | 3 | 4 | 12 | 12 |
Chủ = Astana B · Khách = FK Taraz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Astana B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 5 (20%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (12%) |
| 8 (38%) | Bại/Bại | 6 (24%) |
Bảng xếp hạng
Astana B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 2 | 10 | 29 | 40 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 1 | 3 | 20 | 17 | 19 | 6 |
| Sân khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 9 | 23 | 7 | 10 |
FK Taraz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 4 | 8 | 27 | 25 | 28 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 2 | 2 | 17 | 9 | 20 | 3 |
| Sân khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 10 | 16 | 8 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Thẻ vàng
42
Sút bóng
98
Sút cầu môn
51
Sút ngoài cầu môn
47
TL kiểm soát bóng
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Astana B (21 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
FK Taraz (25 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Astana B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1961 | |
| Sân nhà | Taraz Central Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 23000 |
| HLV | Nurmat Mirzabaev | |
| Khu vực | Taraz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.80 | 2.40 | 0.84 | 3.25 | 0.78 | 0.91 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.30 ↑ | 30.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.25 | 0.60 | 3.00 | 0.74 | 0.63 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 1.50 ↓ | 3.25 ↑ | 4.40 ↑ | 0.73 ↑ | 3.00 | 0.61 ↓ | 0.63 | -0.25 | 0.70 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.30 | 1.04 | 3.25 | 0.72 | 0.96 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.80 | 2.50 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 95.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.30 | 1.04 | 3.25 | 0.72 | 0.96 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.15 | 3.65 | 2.43 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 0.74 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 14.00 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 3.12 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.39 | 3.23 | 2.36 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.91 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.20 ↑ | 46.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.75 | 2.40 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.60 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.80 | 2.50 | 0.85 | 3.25 | 0.75 | 0.70 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.00 ↑ | 29.00 ↑ | 0.77 ↓ | 3.00 | 0.87 ↑ | 0.78 ↑ | -0.25 | 0.86 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 3.82 | 2.53 | 1.26 | 3.50 | 0.54 | 0.69 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.49 ↓ | 4.17 ↑ | 5.88 ↑ | 8.95 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.