Kết quả bóng đá trận Assyriska vs Gefle IF, 23:00 ngày 23/08/2026
Hạng 1 Thụy Điển · 23:00 ngày 23/08/2026
Assyriska 1 Kết thúc HT 1-0 2
Gefle IF
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Assyriska | Phút | |
| Viktor Widerberg 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| HT 1-0 | ||
| Amadou Kalabane | 68' | |
| Felix Felder Aaltonen | 76' | |
| 77' | ⚽ 1 - 1 Mamadou Kouyaté | |
| Samuel Uddenberg Edgren | 87' | |
| 89' | ⚽ 1 - 2 Eric Larsson | |
| 90+1' | Noah Lundstrom | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 17 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 11 | 17 |
| Điểm | 6 | 7 | 16 | 14 |
Chủ = Assyriska · Khách = Gefle IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Assyriska | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (27%) | Thắng/Thắng | 7 (24%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 9 (30%) | Bại/Bại | 10 (34%) |
Bảng xếp hạng
Assyriska
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 5 | 7 | 32 | 31 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 2 | 4 | 21 | 21 | 11 | 11 |
| Sân khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 11 | 10 | 15 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 6 | - | - |
Gefle IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 3 | 9 | 25 | 37 | 24 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 15 | 14 | 9 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 12 | 22 | 10 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Assyriska 3 (25%)Hòa 3 (25%)Gefle IF 6 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Gefle IF | 0-0 (0-0) | Assyriska | - | - | H |
| 02/11/25 | Assyriska | 1-2 (0-1) | Gefle IF | - | - | B |
| 14/06/25 | Gefle IF | 1-1 (0-0) | Assyriska | -0.25 | 3 | H |
| 05/09/21 | Assyriska | 2-1 (0-0) | Gefle IF | -0.75 | 3.25 | T |
| 04/06/21 | Gefle IF | 2-0 (2-0) | Assyriska | -0.75 | 3.25 | B |
| 10/03/13 | Gefle IF | 5-1 (2-1) | Assyriska | -0.5 | 2.5 | B |
| 20/03/11 | Gefle IF | 2-2 (2-1) | Assyriska | -0.5 | 2.5 | H |
| 23/10/05 | Assyriska | 0-3 (0-0) | Gefle IF | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/05/05 | Assyriska | 2-1 (0-1) | Gefle IF | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/05/05 | Gefle IF | 1-0 (1-0) | Assyriska | 0 | 2.25 | B |
| 07/08/04 | Gefle IF | 3-1 (1-0) | Assyriska | - | - | B |
| 13/06/04 | Assyriska | 1-0 (1-0) | Gefle IF | - | - | T |
Thành tích gần đây — Assyriska
TTTBTHBBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | IF Karlstad Fotboll | 0-2 (0-0) | Assyriska | -1 | 3.25 | T |
| 09/08/26 | Assyriska | 3-0 (1-0) | Sollentuna United | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | FBK Karlstad | 0-2 (0-0) | Assyriska | -0.25 | 3 | T |
| 19/07/26 | AFC Eskilstuna | 3-2 (2-2) | Assyriska | - | - | B |
| 27/06/26 | Assyriska | 3-1 (2-1) | Vasalunds IF | -0.25 | 3 | T |
| 21/06/26 | Assyriska | 2-2 (1-1) | IF Karlstad Fotboll | -0.75 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | AFC Eskilstuna | 1-0 (1-0) | Assyriska | -0.5 | 3.25 | B |
| 07/06/26 | FC Arlanda | 2-0 (1-0) | Assyriska | -0.75 | 2.75 | B |
| 03/06/26 | Assyriska | 4-2 (3-0) | Enkoping | 0 | 3 | T |
| 29/05/26 | Assyriska | 0-1 (0-1) | Vasalunds IF | -0.25 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | IFK Stocksund | 3-3 (0-2) | Assyriska | +0.25 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Gefle IF | 0-0 (0-0) | Assyriska | - | - | H |
| 14/05/26 | Assyriska | 1-5 (1-0) | Umea FC | 0 | 3 | B |
| 09/05/26 | Hammarby TFF | 4-0 (1-0) | Assyriska | - | - | B |
| 03/05/26 | Assyriska | 3-3 (0-2) | Jarfalla | +0.5 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Sollentuna United | 0-0 (0-0) | Assyriska | 0 | 3 | H |
| 19/04/26 | Assyriska | 3-4 (2-1) | Karlbergs BK | +0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Pitea IF | 0-2 (0-1) | Assyriska | +0.25 | 3 | T |
| 05/04/26 | Assyriska | 1-2 (0-2) | FC Stockholm Internazionale | -0.75 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Vasalunds IF | 1-1 (0-0) | Assyriska | - | - | H |
Thành tích gần đây — Gefle IF
TBTTBBHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Gefle IF | 2-0 (1-0) | Umea FC | +0.25 | 3 | T |
| 08/08/26 | IFK Stocksund | 5-0 (1-0) | Gefle IF | +0.25 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | Pitea IF | 0-2 (0-1) | Gefle IF | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Gefle IF | 2-1 (0-1) | IFK Stocksund | +0.75 | 3.5 | T |
| 19/06/26 | Gefle IF | 0-2 (0-1) | FC Stockholm Internazionale | -1 | 3 | B |
| 13/06/26 | IF Karlstad Fotboll | 2-0 (1-0) | Gefle IF | -1 | 2.75 | B |
| 10/06/26 | Falu BS FK | 0-0 (0-0) | Gefle IF | +0.75 | 3 | H |
| 06/06/26 | Gefle IF | 0-4 (0-2) | Hammarby TFF | -0.75 | 2.75 | B |
| 02/06/26 | FC Arlanda | 2-3 (0-0) | Gefle IF | -0.75 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Jarfalla | 4-0 (1-0) | Gefle IF | 0 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Gefle IF | 0-0 (0-0) | Assyriska | - | - | H |
| 14/05/26 | Vasalunds IF | 1-0 (1-0) | Gefle IF | -0.75 | 3 | B |
| 09/05/26 | Umea FC | 2-2 (2-1) | Gefle IF | -0.5 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Gefle IF | 2-1 (1-0) | Enkoping | - | - | T |
| 26/04/26 | Karlbergs BK | 3-2 (3-0) | Gefle IF | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Gefle IF | 1-2 (1-1) | Sollentuna United | +0.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Gefle IF | 4-3 (2-2) | AFC Eskilstuna | 0 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | FBK Karlstad | 2-1 (0-1) | Gefle IF | +0.25 | 3 | B |
| 21/03/26 | IK Brage | 1-0 (0-0) | Gefle IF | - | - | B |
| 07/03/26 | Gefle IF | 3-2 (2-1) | Sunnersta AIF | +0.75 | 3.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1112
Sút cầu môn
37
Tấn công
75108
Tấn công nguy hiểm
3642
Sút ngoài cầu môn
85
Đá phạt trực tiếp
1718
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
1716
Việt vị
10
Quả ném biên
1422
So Sánh Sức Mạnh
55 45
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B6T6 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B2T2 H0 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Assyriska (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Gefle IF (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Assyriska (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
Gefle IF (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Assyriska | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1974 | Thành lập | 1882-12-5 |
| Södertälje Fotbollsarena | Sân nhà | Stromvallen |
| 6700 | Sức chứa | 7300 |
| HLV | Mikael Bengtsson | |
| SÖDERTÄLJE | Khu vực | GaVLE |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.92 | 3.60 | 3.30 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.97 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.30 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.79 | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.60 | 3.40 | 0.81 | 2.75 | 0.98 | 0.93 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.95 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.30 | 3.25 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.97 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.23 ↓ | 7.10 ↑ | 2.27 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.30 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↑ | 1.32 ↓ | 7.00 ↑ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.55 | 2.21 | 0.60 | 2.50 | 1.11 | - | - | - |
| Live | 4.96 ↑ | 1.32 ↓ | 6.74 ↑ | 1.72 ↑ | 2.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.30 | 3.25 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.97 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.99 ↑ | 3.25 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.99 ↑ | 0.50 | 0.81 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.95 | 3.40 | 2.90 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.95 | 3.45 ↑ | 2.89 ↓ | 0.78 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.95 | 0.50 | 0.75 | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.08 | 2.93 | 0.88 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 4.83 ↑ | 1.25 ↓ | 6.80 ↑ | 2.12 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.92 | 3.62 | 3.33 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.92 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.32 ↓ | 7.15 ↑ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.45 | 2.40 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.71 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.70 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.50 | 1.38 | 3.50 | 0.53 | 0.69 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.11 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.25 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.30 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 3.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.