Kết quả bóng đá trận ASKO Kottmannsdorf vs SC Landskron, 22:00 ngày 09/08/2026
Landesliga (Áo) · 22:00 ngày 09/08/2026
ASKO Kottmannsdorf 3 Kết thúc HT 1-3 5
SC Landskron
🟨 2 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| ASKO Kottmannsdorf | Phút | |
| 8' | ||
| 16' | ⚽ 0 - 1 | |
| 19' | ⚽ 0 - 2 | |
| 23' | ⚽ 0 - 3 | |
| 45' | ||
| 1 - 3 ⚽ | 45+3' | |
| HT 1-3 | ||
| 58' | ⚽ 1 - 4 | |
| 2 - 4 ⚽ | 65' | |
| 3 - 4 ⚽ | 67' | |
| 87' | ⚽ 3 - 5 | |
| FT 3-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 5 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 12 | 6 | 25 | 9 |
| Điểm | 0 | 6 | 3 | 12 |
Chủ = ASKO Kottmannsdorf · Khách = SC Landskron
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ASKO Kottmannsdorf | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (67%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 4 (67%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
ASKO Kottmannsdorf 1 (50%)Hòa 0 (0%)SC Landskron 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/04/23 | ASKO Kottmannsdorf | 1-0 (1-0) | SC Landskron | - | - | T |
| 03/09/22 | SC Landskron | 4-3 (2-2) | ASKO Kottmannsdorf | - | - | B |
Thành tích gần đây — ASKO Kottmannsdorf
BTBBBTTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | ASKO Kottmannsdorf | 1-2 (1-1) | SVG Bleiburg | - | - | B |
| 14/05/26 | ASKO Kottmannsdorf | 4-2 (3-1) | SV Dellach Gail | -1 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | ASKO Kottmannsdorf | 2-5 (0-4) | ATSV Wolfsberg | - | - | B |
| 18/04/26 | KAC 1909 | 3-0 (2-0) | ASKO Kottmannsdorf | - | - | B |
| 02/04/26 | SAK Klagenfurt | 1-0 (1-0) | ASKO Kottmannsdorf | -0.5 | 3.25 | B |
| 02/11/25 | ASKO Kottmannsdorf | 2-1 (0-0) | Nussdorfer AC | - | - | T |
| 25/10/25 | SVG Bleiburg | 1-2 (0-1) | ASKO Kottmannsdorf | - | - | T |
| 10/10/25 | SV Spittal | 4-4 (3-1) | ASKO Kottmannsdorf | -0.25 | 3.25 | H |
| 21/09/25 | ATUS Ferach | 0-4 (0-2) | ASKO Kottmannsdorf | - | - | T |
| 13/09/25 | ASKO Kottmannsdorf | 1-1 (0-1) | TSU Matrei | - | - | H |
| 06/09/25 | ATSV Wolfsberg | 5-1 (2-1) | ASKO Kottmannsdorf | - | - | B |
| 31/08/25 | ASKO Kottmannsdorf | 3-0 (3-0) | KAC 1909 | - | - | T |
| 26/08/25 | ASKO Kottmannsdorf | 0-2 (0-0) | SK Treibach | - | - | B |
| 14/08/25 | SK Austria Klagenfurt Amateure | 0-0 (0-0) | ASKO Kottmannsdorf | - | - | H |
| 10/08/25 | ASKO Kottmannsdorf | 1-2 (0-1) | St. Veit/Glan | - | - | B |
| 06/06/25 | St. Veit/Glan | 6-0 (3-0) | ASKO Kottmannsdorf | -0.5 | 3.25 | B |
| 28/05/25 | ASKO Kottmannsdorf | 3-2 (2-0) | KAC 1909 | 0 | 2.75 | T |
| 18/05/25 | ASKO Kottmannsdorf | 2-2 (0-2) | SV Dellach Gail | - | - | H |
| 04/05/25 | ASKO Kottmannsdorf | 1-3 (0-1) | SV Lendorf | - | - | B |
| 27/04/25 | ASKO Kottmannsdorf | 0-1 (0-0) | SV Donau Klagenfurt | - | - | B |
Thành tích gần đây — SC Landskron
TTBTHBBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/11/25 | SC Landskron | 1-0 (0-0) | SV Ludmannsdorf | - | - | T |
| 02/11/25 | SC Landskron | 5-0 (2-0) | DSG Ledenitzen | - | - | T |
| 26/07/25 | ATUS Notsch | 4-3 (1-1) | SC Landskron | - | - | B |
| 02/08/24 | SC Landskron | 3-1 (2-1) | SV Union Lind | - | - | T |
| 29/05/24 | SC Landskron | 2-2 (1-1) | ATUS Ferach | -0.5 | 3.25 | H |
| 26/05/24 | SK Austria Klagenfurt Amateure | 2-1 (1-0) | SC Landskron | - | - | B |
| 16/05/24 | SC Landskron | 0-3 (0-2) | St Jakob/Rosental | - | - | B |
| 08/05/24 | SC Landskron | 2-5 (1-1) | SV Spittal | - | - | B |
| 03/05/24 | SAK Klagenfurt | 1-1 (0-1) | SC Landskron | - | - | H |
| 20/04/24 | SV Donau Klagenfurt | 1-2 (1-1) | SC Landskron | - | - | T |
| 13/04/24 | ATSV Wolfsberg | 2-2 (2-1) | SC Landskron | - | - | H |
| 31/03/24 | Atus Velden | 5-1 (2-1) | SC Landskron | - | - | B |
| 23/03/24 | SC Landskron | 1-2 (0-1) | SV Lendorf | - | - | B |
| 29/10/23 | VST Volkermarkt | 2-2 (0-0) | SC Landskron | - | - | H |
| 30/09/23 | St Jakob/Rosental | 4-1 (1-1) | SC Landskron | - | - | B |
| 23/09/23 | SC Landskron | 1-2 (0-0) | SK Treibach | - | - | B |
| 09/09/23 | SC Landskron | 0-3 (0-1) | SAK Klagenfurt | - | - | B |
| 27/08/23 | SC Landskron | 0-1 (0-1) | SV Donau Klagenfurt | - | - | B |
| 19/08/23 | SC Landskron | 2-1 (1-1) | ATSV Wolfsberg | - | - | T |
| 28/07/23 | SC Landskron | 2-2 (0-1) | KAC 1909 | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
25
Sút bóng
1520
Sút cầu môn
510
Tấn công
89101
Tấn công nguy hiểm
4042
Sút ngoài cầu môn
1010
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ASKO Kottmannsdorf (8 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 3.13 bàn/trận
SC Landskron (5 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
ASKO Kottmannsdorf (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| ASKO Kottmannsdorf | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.50 | 0.99 | 3.00 | 0.84 | 0.84 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.18 ↓ | 4.60 ↑ | 8.50 | 0.06 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.78 | 3.70 | 3.50 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.78 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 30.00 ↑ | 4.73 ↑ | 1.10 ↓ | 3.22 ↑ | 8.50 | 0.17 ↓ | 0.78 | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.68 | 3.70 | 3.40 | 0.71 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.78 ↑ | 3.65 ↓ | 3.35 ↓ | 0.72 ↑ | 3.00 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.78 | 3.70 | 3.50 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.78 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 100.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.01 ↓ | 1.02 ↑ | 6.25 | 0.74 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.78 | 3.48 | 3.32 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.78 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 30.00 ↑ | 4.73 ↑ | 1.10 ↓ | 3.22 ↑ | 8.50 | 0.17 ↓ | 0.78 | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.75 | 3.76 | 3.46 | 0.75 | 3.00 | 0.95 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 4.39 ↑ | 1.09 ↓ | 1.03 ↑ | 7.50 | 0.73 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.75 | 3.50 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.70 ↓ | 3.50 | 0.48 | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 3.90 | 3.35 | 0.64 | 3.00 | 0.90 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 100.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.01 ↓ | 0.97 ↑ | 6.25 | 0.69 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.66 | 3.83 | 3.80 | 0.78 | 3.00 | 0.94 | 0.84 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 23.81 ↑ | 5.33 ↑ | 1.14 ↓ | 2.48 ↑ | 8.50 | 0.25 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.75 | 3.50 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.77 ↑ | 3.70 ↓ | 3.50 | 1.15 ↓ | 3.50 | 0.62 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 4.20 | 3.43 | 1.22 | 3.50 | 0.58 | 0.40 | 0.00 | 1.70 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 3.48 ↑ | 8.50 | 0.18 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.40 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.85 ↑ | 8.50 | 0.40 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.60 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 8.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.