Kết quả bóng đá trận Asker U19 vs Ullern U19, 01:15 ngày 14/08/2026
Junior U19 (Na Uy) · 01:15 ngày 14/08/2026
Asker U19 3 Kết thúc HT 1-1 2
Ullern U19
🟨 0 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 9 - 13
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Asker U19 | Phút | |
| 23' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 32' | |
| HT 1-1 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 56' | |
| 60' | ⚽ 2 - 2 | |
| 81' | ||
| 3 - 2 ⚽ | 88' | |
| 90+3' | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 13 | 20 | 28 |
| Mất bàn | 10 | 5 | 41 | 30 |
| Điểm | 3 | 6 | 5 | 13 |
Chủ = Asker U19 · Khách = Ullern U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Asker U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 8 (67%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Asker U19 2 (100%)Hòa 0 (0%)Ullern U19 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/24 | Asker U19 | 4-2 (1-2) | Ullern U19 | +0.75 | 4.5 | T |
| 07/06/24 | Ullern U19 | 3-5 (2-4) | Asker U19 | 0 | 4.25 | T |
Thành tích gần đây — Asker U19
BBBBBBHHBH
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 18/39 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Follo U19 | 3-1 (2-0) | Asker U19 | -2.25 | 5 | B |
| 21/06/26 | Asker U19 | 4-6 (1-3) | Nordstrand U19 | -0.5 | 5 | B |
| 04/06/26 | Asker U19 | 0-8 (0-4) | KFUM U19 | -0.5 | 4 | B |
| 21/05/26 | Asker U19 | 3-4 (2-4) | Haslum U19 | -0.75 | 4.25 | B |
| 14/05/26 | Skeid Oslo U19 | 5-2 (3-0) | Asker U19 | -0.5 | 4.25 | B |
| 09/05/26 | KFUM U19 | 6-2 (2-0) | Asker U19 | - | - | B |
| 08/05/26 | Asker U19 | 1-1 (0-0) | Ready U19 | -1 | 4.75 | H |
| 01/05/26 | Skedsmo U19 | 1-1 (1-1) | Asker U19 | -0.75 | 4.5 | H |
| 24/04/26 | Asker U19 | 2-3 (0-2) | Ullensaker U19 | +0.25 | 4.25 | B |
| 16/04/26 | Asker U19 | 2-2 (1-1) | FF Lillehammer U19 | - | - | H |
| 24/10/25 | Ham-Kam U19 | 7-1 (3-0) | Asker U19 | -1.25 | 4.25 | B |
| 17/10/25 | Asker U19 | 1-1 (0-0) | Baerum U19 | +2.25 | 4 | H |
| 26/09/25 | Follo U19 | 0-3 (0-2) | Asker U19 | -0.25 | 4.25 | T |
| 19/09/25 | Asker U19 | 0-2 (0-1) | KFUM U19 | - | - | B |
| 05/09/25 | Skeid Oslo U19 | 2-3 (0-2) | Asker U19 | +1.5 | 4.25 | T |
| 29/08/25 | Ullensaker U19 | 4-2 (2-0) | Asker U19 | -0.25 | 4.5 | B |
| 07/08/25 | Asker U19 | 1-1 (0-1) | Ham-Kam U19 | +0.75 | 4.75 | H |
| 25/06/25 | Baerum U19 | 2-4 (0-2) | Asker U19 | +0.5 | 4 | T |
| 21/06/25 | Mjondalen U19 | 3-2 (2-1) | Asker U19 | - | - | B |
| 13/06/25 | Asker U19 | 5-4 (2-1) | Kongsvinger U19 | +1.25 | 4.5 | T |
Thành tích gần đây — Ullern U19
TBTHBTBBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 26/35 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Ullern U19 | 3-2 (1-0) | FF Lillehammer U19 | -0.25 | 4.5 | T |
| 11/06/26 | Nordstrand U19 | 6-1 (6-1) | Ullern U19 | -0.25 | 4.25 | B |
| 05/06/26 | Ullern U19 | 3-2 (1-1) | Follo U19 | -1.25 | 4.5 | T |
| 22/05/26 | Ullern U19 | 0-0 (0-0) | Baerum U19 | - | - | H |
| 14/05/26 | Haslum U19 | 4-1 (2-0) | Ullern U19 | -0.5 | 4.75 | B |
| 07/05/26 | Ullern U19 | 5-2 (1-2) | Skeid Oslo U19 | -0.5 | 4.25 | T |
| 01/05/26 | Ready U19 | 6-2 (2-0) | Ullern U19 | -1 | 5 | B |
| 24/04/26 | Ullern U19 | 3-5 (2-4) | Skedsmo U19 | +0.25 | 4.5 | B |
| 17/04/26 | Ullensaker U19 | 3-3 (1-3) | Ullern U19 | - | - | H |
| 24/10/25 | Sprint Jeloy U19 | 5-5 (3-2) | Ullern U19 | +1 | 4 | H |
| 18/10/25 | Ullern U19 | 0-1 (0-0) | Haslum U19 | - | - | B |
| 14/10/25 | Skedsmo U19 | 3-2 (0-1) | Ullern U19 | 0 | 4.5 | B |
| 10/10/25 | Ullern U19 | 3-1 (1-1) | Valerenga U19 | +2.25 | 5 | T |
| 03/10/25 | Lorenskog U19 | 0-3 (0-1) | Ullern U19 | - | - | T |
| 25/09/25 | Ullern U19 | 4-0 (1-0) | Grorud U19 | +0.25 | 4 | T |
| 06/09/25 | Ullern U19 | 3-4 (3-0) | FF Lillehammer U19 | - | - | B |
| 21/08/25 | Ullern U19 | 3-5 (1-4) | Ready U19 | -1.25 | 4 | B |
| 08/08/25 | Ullern U19 | 5-2 (3-1) | Sprint Jeloy U19 | +3.75 | 5 | T |
| 27/06/25 | Haslum U19 | 1-3 (1-1) | Ullern U19 | +0.5 | 5 | T |
| 15/06/25 | Ullern U19 | 3-2 (1-2) | Skedsmo U19 | +0.25 | 4.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
913
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
01
Sút bóng
178
Sút cầu môn
74
Tấn công
8369
Tấn công nguy hiểm
4648
Sút ngoài cầu môn
104
Đá phạt trực tiếp
64
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Việt vị
33
Quả ném biên
109
So Sánh Sức Mạnh
39 61
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
4.5 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Asker U19 (12 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 3.83 bàn/trận
Ullern U19 (11 trận)
Ghi 2.82 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Asker U19 (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU
Ullern U19 (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Asker U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.70 | 4.80 | 3.20 | 0.82 | 4.75 | 0.95 | 0.88 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.50 ↑ | 41.00 ↑ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.72 | 4.40 | 3.20 | 0.81 | 4.75 | 0.95 | 0.93 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 4.65 ↑ | 1.44 ↓ | 4.75 ↑ | 1.38 ↑ | 4.50 | 0.52 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.72 | 4.70 | 3.40 | 0.75 | 4.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 70.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.72 | 4.40 | 3.20 | 0.81 | 4.75 | 0.95 | 0.93 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 4.75 ↑ | 1.42 ↓ | 4.90 ↑ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.80 | 2.58 | 0.94 | 4.50 | 0.86 | 0.99 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 4.60 ↑ | 1.40 ↓ | 4.54 ↑ | 2.94 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 2.63 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.55 | 4.45 | 2.00 | 0.88 | 4.75 | 0.86 | 0.92 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 4.77 ↑ | 1.45 ↓ | 4.62 ↑ | 1.36 ↑ | 4.50 | 0.51 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 4.20 | 3.00 | 0.30 | 3.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 5.50 ↑ | 26.00 ↑ | 0.06 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.74 | 4.05 | 1.94 | 0.89 | 4.75 | 0.82 | 0.95 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.44 ↑ | 26.78 ↑ | 2.41 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.82 | 4.20 | 3.00 | 0.70 | 4.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 5.75 ↑ | 36.00 ↑ | 1.15 ↑ | 4.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.58 | 4.60 | 2.06 | 0.84 | 4.50 | 0.86 | 1.10 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.60 ↑ | 45.00 ↑ | 4.41 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 4.50 | 2.00 | 0.90 | 4.75 | 0.90 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 4.50 | 2.00 | 0.70 | 4.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.