Kết quả bóng đá trận ASK Klingenbach vs SC Rust, 01:00 ngày 14/08/2026
Landesliga (Áo) · 01:00 ngày 14/08/2026
ASK Klingenbach 3 Kết thúc HT 2-0 2
SC Rust
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 10
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| ASK Klingenbach | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 2 - 0 ⚽ | 8' | |
| 3 - 0 ⚽ | 11' | |
| 33' | ||
| HT 2-0 | ||
| Michal Kozak 4 - 0 ⚽ | 67' | |
| 72' | ⚽ 4 - 1 | |
| 83' | ||
| 89' | ||
| 90+2' | ⚽ 4 - 2 | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 7 | 1 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 12 | 2 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 15 | 3 |
| Điểm | 5 | 0 | 11 | 0 |
Chủ = ASK Klingenbach · Khách = SC Rust
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ASK Klingenbach | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 1 (100%) |
Thành tích gần đây — ASK Klingenbach
HHTBTBHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/25 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | SV Eberau | 0-0 (0-0) | ASK Klingenbach | - | - | H |
| 30/05/26 | Jennersdorf | 2-2 (2-1) | ASK Klingenbach | - | - | H |
| 23/05/26 | ASK Klingenbach | 2-0 (1-0) | SPG Edelserpentin | - | - | T |
| 29/03/26 | ASK Klingenbach | 0-2 (0-1) | SV Leithaprodersdorf | - | - | B |
| 22/02/26 | ASK Klingenbach | 4-2 (2-2) | Trenkwalder Admira (Youth) | - | - | T |
| 07/02/26 | Wiener SC | 7-1 (6-0) | ASK Klingenbach | -2.25 | 4.75 | B |
| 15/11/25 | SK Pama | 2-2 (0-0) | ASK Klingenbach | - | - | H |
| 25/10/25 | ASK Klingenbach | 1-3 (1-2) | SV St Margarethen | - | - | B |
| 23/08/25 | Oberpullendorf | 3-1 (2-0) | ASK Klingenbach | - | - | B |
| 17/08/25 | ASK Klingenbach | 2-4 (1-3) | FC Deutschkreutz | - | - | B |
| 07/06/25 | SC Pinkafeld | 1-1 (0-0) | ASK Klingenbach | -0.5 | 3.25 | H |
| 22/02/25 | FC Magna Wiener Neustadt | 5-2 (3-0) | ASK Klingenbach | - | - | B |
| 06/11/24 | ASK Klingenbach | 0-0 (0-0) | SC Bad Sauerbrunn | - | - | H |
| 03/11/24 | Mattersburg | 2-0 (0-0) | ASK Klingenbach | - | - | B |
| 25/10/24 | ASK Klingenbach | 0-0 (0-0) | SC Bad Sauerbrunn | - | - | H |
| 28/09/24 | ASK Klingenbach | 1-2 (0-0) | FC Deutschkreutz | - | - | B |
| 07/09/24 | USV Halbturn | 2-1 (2-0) | ASK Klingenbach | - | - | B |
| 18/08/24 | SK Pama | 5-0 (3-0) | ASK Klingenbach | - | - | B |
| 23/07/24 | SC Katzelsdorf | 2-2 (1-0) | ASK Klingenbach | +0.75 | 4.75 | H |
| 20/07/24 | Mattersburg | 4-0 (2-0) | ASK Klingenbach | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
810
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1713
Sút cầu môn
79
Tấn công
102121
Tấn công nguy hiểm
6371
Sút ngoài cầu môn
104
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
80 20
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ASK Klingenbach (7 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
SC Rust (1 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| ASK Klingenbach | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.30 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 42.00 ↑ | 72.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.45 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.89 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.54 ↓ | 4.00 | 4.55 ↑ | 0.96 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | 0.87 ↓ | 1.00 | 0.89 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.65 | 3.75 | 3.50 | 0.83 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.75 ↑ | 79.32 ↑ | 2.37 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.45 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.89 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.54 ↓ | 4.00 | 4.55 ↑ | 0.96 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | 0.87 ↓ | 1.00 | 0.89 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.50 | 3.89 | 4.35 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.91 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 34.00 ↑ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.60 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.90 | 3.70 | 0.78 | 3.25 | 0.75 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.57 ↓ | 4.20 ↑ | 4.40 ↑ | 0.87 ↑ | 3.25 | 0.77 ↑ | 0.82 ↑ | 1.00 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.66 | 3.80 | 3.55 | 0.84 | 3.25 | 0.83 | 0.83 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.49 ↓ | 4.26 ↑ | 4.79 ↑ | 0.91 ↑ | 3.25 | 0.83 | 0.81 ↓ | 1.00 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.60 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.10 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 4.20 | 3.72 | 1.22 | 3.50 | 0.59 | 1.70 | 1.50 | 0.39 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.30 ↑ | 58.00 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.75 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.75 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.