Kết quả bóng đá trận Asil Lysi vs Iraklis Yerolakkou, 19:30 ngày 10/10/2026
2 Hạng Síp · 19:30 ngày 10/10/2026
Asil Lysi 2 Kết thúc HT 0-0 0
Iraklis Yerolakkou
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 30°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 18 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 21 | 10 |
| Điểm | 7 | 4 | 14 | 15 |
Chủ = Asil Lysi · Khách = Iraklis Yerolakkou
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Asil Lysi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (6%) | Thắng/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (23%) | Hòa/Thắng | 6 (20%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 10 (33%) |
| 6 (19%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (23%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Bảng xếp hạng
Asil Lysi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6 | 5 | 4 | 14 | 13 | 23 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 3 | 2 | 7 | 5 | 12 | 5 |
| Sân khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 8 | 11 | 9 |
Iraklis Yerolakkou
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 2 | 7 | 6 | 11 | 19 | 13 | 13 |
| Sân nhà | 8 | 0 | 5 | 3 | 7 | 11 | 5 | 13 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 4 | 8 | 8 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
40
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
68%32%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Asil Lysi (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Iraklis Yerolakkou (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Asil Lysi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.45 | 4.20 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↓ | 3.55 ↑ | 4.30 ↑ | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.66 | 3.55 | 4.20 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.88 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 200.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.70 | 4.40 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↑ | 3.50 ↓ | 4.50 ↑ | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 3.50 | 4.40 | 0.88 | 2.50 | 0.69 | 0.86 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.75 ↑ | 203.00 ↑ | 3.81 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.66 | 3.70 | 4.63 | 0.94 | 2.50 | 0.77 | 0.36 | 0.00 | 1.74 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.58 ↑ | 28.00 ↑ | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.54 ↓ | 0.54 ↑ | 0.00 | 1.39 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.60 | 4.50 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.65 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.