Kết quả bóng đá trận Ashton United vs Whitby Town, 01:45 ngày 19/08/2026
Northern Ngoại hạng Anh · 01:45 ngày 19/08/2026
Ashton United 2 Kết thúc HT 2-0 0
Whitby Town
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 10
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Ashton United | Phút | |
| James Hardy 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| James Hardy 2 - 0 ⚽ | 14' | |
| 35' | ||
| 39' | ||
| HT 2-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 17 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 12 | 19 |
| Điểm | 4 | 3 | 15 | 9 |
Chủ = Ashton United · Khách = Whitby Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ashton United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (17%) |
| 3 (38%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Bảng xếp hạng
Ashton United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 2 | 9 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 7 | - | - |
Whitby Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 5 | 6 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 16 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Ashton United 9 (45%)Hòa 1 (5%)Whitby Town 10 (50%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 20 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/03/26 | Whitby Town | 1-2 (0-1) | Ashton United | - | - | T |
| 11/10/25 | Ashton United | 1-4 (1-2) | Whitby Town | - | - | B |
| 18/01/25 | Ashton United | 5-0 (2-0) | Whitby Town | - | - | T |
| 14/09/24 | Whitby Town | 1-2 (1-1) | Ashton United | - | - | T |
| 29/03/24 | Ashton United | 4-1 (2-1) | Whitby Town | - | - | T |
| 26/08/23 | Whitby Town | 1-3 (0-1) | Ashton United | - | - | T |
| 22/02/23 | Whitby Town | 2-1 (0-0) | Ashton United | - | - | B |
| 05/10/22 | Ashton United | 0-1 (0-1) | Whitby Town | - | - | B |
| 16/04/22 | Whitby Town | 2-0 (2-0) | Ashton United | - | - | B |
| 25/08/21 | Ashton United | 1-3 (1-2) | Whitby Town | 0 | 2.75 | B |
| 04/11/20 | Whitby Town | 2-0 (0-0) | Ashton United | - | - | B |
| 29/02/20 | Whitby Town | 1-1 (1-0) | Ashton United | - | - | H |
| 25/09/19 | Ashton United | 0-1 (0-1) | Whitby Town | - | - | B |
| 07/04/18 | Ashton United | 4-0 (3-0) | Whitby Town | - | - | T |
| 06/09/17 | Whitby Town | 3-2 (1-1) | Ashton United | - | - | B |
| 07/01/17 | Ashton United | 3-1 (1-0) | Whitby Town | - | - | T |
| 28/09/16 | Whitby Town | 2-1 (2-0) | Ashton United | - | - | B |
| 02/03/16 | Whitby Town | 0-2 (0-1) | Ashton United | - | - | T |
| 09/09/15 | Ashton United | 2-0 (0-0) | Whitby Town | - | - | T |
| 18/04/15 | Whitby Town | 2-0 (0-0) | Ashton United | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ashton United
BTTBTBHHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Bamber Bridge | 1-0 (0-0) | Ashton United | - | - | B |
| 12/08/26 | Stockton Town | 0-1 (0-0) | Ashton United | - | - | T |
| 08/08/26 | Ashton United | 4-1 (1-1) | Lancaster City | - | - | T |
| 01/08/26 | Ashton United | 1-2 (0-1) | Stalybridge Celtic | +0.5 | 3 | B |
| 25/07/26 | Runcorn Linnets | 2-4 (2-2) | Ashton United | - | - | T |
| 11/07/26 | Buxton FC | 1-0 (0-0) | Ashton United | -1.5 | 3 | B |
| 25/04/26 | Hednesford Town | 3-3 (1-3) | Ashton United | - | - | H |
| 18/04/26 | Ashton United | 1-1 (0-1) | Guiseley | - | - | H |
| 11/04/26 | Ashton United | 2-1 (0-0) | Workington | - | - | T |
| 06/04/26 | Hyde F.C. | 1-0 (1-0) | Ashton United | - | - | B |
| 03/04/26 | Ashton United | 2-1 (0-0) | Rushall Olympic | - | - | T |
| 28/03/26 | Stocksbridge Park Steels | 2-0 (1-0) | Ashton United | - | - | B |
| 21/03/26 | Ashton United | 0-0 (0-0) | Ilkeston Town | - | - | H |
| 18/03/26 | Whitby Town | 1-2 (0-1) | Ashton United | - | - | T |
| 14/03/26 | Cleethorpes Town | 2-2 (1-0) | Ashton United | - | - | H |
| 07/03/26 | Ashton United | 0-1 (0-0) | leek Town | - | - | B |
| 28/02/26 | Morpeth Town | 1-1 (1-1) | Ashton United | - | - | H |
| 21/02/26 | Ashton United | 1-2 (1-0) | Stockton Town | - | - | B |
| 07/02/26 | Ashton United | 1-0 (1-0) | Warrington Town AFC | - | - | T |
| 04/02/26 | Ashton United | 0-3 (0-2) | Gainsborough Trinity | - | - | B |
Thành tích gần đây — Whitby Town
TBTHHBHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Whitby Town | 2-0 (0-0) | Ilkeston Town | - | - | T |
| 12/08/26 | Whitby Town | 0-2 (0-0) | Guiseley | - | - | B |
| 08/08/26 | leek Town | 1-2 (1-0) | Whitby Town | - | - | T |
| 11/07/26 | Bridlington Town | 2-2 (0-1) | Whitby Town | +0.5 | 3.25 | H |
| 25/04/26 | Whitby Town | 0-0 (0-0) | Cleethorpes Town | - | - | H |
| 18/04/26 | leek Town | 3-2 (0-1) | Whitby Town | - | - | B |
| 11/04/26 | Whitby Town | 1-1 (1-1) | Hyde F.C. | - | - | H |
| 06/04/26 | Morpeth Town | 3-0 (2-0) | Whitby Town | - | - | B |
| 03/04/26 | Whitby Town | 1-3 (0-1) | FC United of Manchester | - | - | B |
| 28/03/26 | Warrington Town AFC | 0-2 (0-2) | Whitby Town | - | - | T |
| 21/03/26 | Guiseley | 1-0 (1-0) | Whitby Town | - | - | B |
| 18/03/26 | Whitby Town | 1-2 (0-1) | Ashton United | - | - | B |
| 14/03/26 | Whitby Town | 1-3 (1-0) | Lancaster City | - | - | B |
| 07/03/26 | Rushall Olympic | 2-2 (1-1) | Whitby Town | - | - | H |
| 04/03/26 | Cleethorpes Town | 0-3 (0-3) | Whitby Town | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Whitby Town | 1-1 (0-1) | Warrington Rylands | - | - | H |
| 21/02/26 | Bamber Bridge | 1-1 (1-1) | Whitby Town | - | - | H |
| 18/02/26 | Whitby Town | 1-2 (1-1) | Gainsborough Trinity | - | - | B |
| 07/02/26 | Hednesford Town | 0-0 (0-0) | Whitby Town | - | - | H |
| 21/01/26 | Hebburn Town | 3-1 (0-1) | Whitby Town | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
610
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
11
Sút bóng
98
Sút cầu môn
32
Tấn công
93104
Tấn công nguy hiểm
6472
Sút ngoài cầu môn
66
Đá phạt trực tiếp
78
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Việt vị
33
Quả ném biên
3135
So Sánh Sức Mạnh
55 45
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T9 H1 B10T10 H1 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B4T4 H0 B5
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ashton United (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Whitby Town (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ashton United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.13 | 3.90 | 0.69 | 2.50 | 0.64 | 0.60 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 36.00 ↑ | 2.05 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.65 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 90.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.81 | 3.35 | 3.40 | 0.82 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.24 ↑ | 100.00 ↑ | 2.92 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.66 | 3.40 | 3.95 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.87 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.78 ↑ | 3.35 ↓ | 3.45 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.78 ↓ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.83 | 3.43 | 3.84 | 0.89 | 2.50 | 0.87 | 0.83 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.95 ↑ | 24.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.20 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.50 | 3.50 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.42 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.61 | 3.71 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.79 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.67 ↑ | 30.49 ↑ | 2.54 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.50 | 4.10 | 0.85 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 226.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.89 | 3.70 | 3.61 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.12 | 0.75 | 0.64 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.23 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.60 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.30 | 4.00 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ashton United | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Whitby Town | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).