Kết quả bóng đá trận Ashington vs Dunston UTS, 01:45 ngày 26/08/2026
Northern League Hạng One Anh · 01:45 ngày 26/08/2026
Ashington 1 Kết thúc HT 0-0 1
Dunston UTS
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Ashington | Phút | |
| 27' | ||
| 36' | ||
| 38' | ||
| HT 0-0 | ||
| Liam Henderson 1 - 0 ⚽ | 61' | |
| 68' | ||
| 69' | ||
| 86' | ||
| 90' | ||
| 90+5' | ⚽ 1 - 1 Ben Ramsey | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 14 | 10 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 18 | 6 |
| Điểm | 1 | 7 | 10 | 16 |
Chủ = Ashington · Khách = Dunston UTS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ashington | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 8 (32%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 6 (24%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (25%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Ashington 1 (20%)Hòa 0 (0%)Dunston UTS 4 (80%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | Ashington | 1-0 (0-0) | Dunston UTS | -0.75 | 3 | T |
| 20/08/25 | Dunston UTS | 2-0 (1-0) | Ashington | -1.25 | 3 | B |
| 31/12/24 | Ashington | 0-1 (0-1) | Dunston UTS | -0.5 | 3 | B |
| 26/08/24 | Dunston UTS | 2-0 (1-0) | Ashington | -1.5 | 3.25 | B |
| 09/09/23 | Dunston UTS | 3-0 (3-0) | Ashington | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ashington
BBHTBHTHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/21 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Ashington | 2-3 (0-0) | Thornaby | - | - | B |
| 20/08/26 | Guisborough Town | 2-0 (2-0) | Ashington | - | - | B |
| 15/08/26 | Stocksbridge Park Steels | 2-2 (0-1) | Ashington | - | - | H |
| 08/08/26 | Ashington | 2-0 (0-0) | Horden CW | - | - | T |
| 04/04/26 | Hallam | 1-0 (1-0) | Ashington | - | - | B |
| 01/04/26 | Blyth Town | 2-2 (0-1) | Ashington | - | - | H |
| 28/03/26 | Ashington | 1-0 (0-0) | Dunston UTS | -0.75 | 3 | T |
| 18/03/26 | Ashington | 2-2 (0-1) | Bridlington Town | - | - | H |
| 14/03/26 | Newton Aycliffe | 5-2 (1-1) | Ashington | - | - | B |
| 24/01/26 | Silsden | 4-1 (3-0) | Ashington | - | - | B |
| 08/11/25 | Pontefract Collieries | 5-0 (3-0) | Ashington | - | - | B |
| 01/11/25 | Ashington | 0-3 (0-0) | Newton Aycliffe | +0.25 | 2.75 | B |
| 16/10/25 | Redcar Athletic | 1-0 (0-0) | Ashington | -2.75 | 3.75 | B |
| 01/10/25 | Bradford Park Avenue | 2-1 (2-1) | Ashington | - | - | B |
| 24/09/25 | Ashington | 2-1 (1-0) | Hallam | - | - | T |
| 13/09/25 | Consett AFC | 4-0 (3-0) | Ashington | - | - | B |
| 25/08/25 | Blyth Spartans | 1-1 (0-0) | Ashington | - | - | H |
| 20/08/25 | Dunston UTS | 2-0 (1-0) | Ashington | -1.25 | 3 | B |
| 13/08/25 | Ashington | 1-1 (0-1) | Bishop Auckland | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/25 | Sheffield FC | 2-2 (2-0) | Ashington | - | - | H |
Thành tích gần đây — Dunston UTS
TTTBBBBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/6 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Carlisle | 0-2 (0-0) | Dunston UTS | - | - | T |
| 19/08/26 | Dunston UTS | 1-0 (0-0) | Consett AFC | - | - | T |
| 01/08/26 | Dunston UTS | 2-0 (0-0) | Darlington | - | - | T |
| 22/07/26 | Redcar Athletic | 1-0 (0-0) | Dunston UTS | - | - | B |
| 29/04/26 | AFC Emley | 1-0 (1-0) | Dunston UTS | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Dunston UTS | 1-2 (1-0) | Pontefract Collieries | - | - | B |
| 28/03/26 | Ashington | 1-0 (0-0) | Dunston UTS | +0.75 | 3 | B |
| 12/03/26 | Dunston UTS | 2-0 (2-0) | Brighouse Town | - | - | T |
| 11/02/26 | North Ferriby United | 0-1 (0-0) | Dunston UTS | - | - | T |
| 04/02/26 | Dunston UTS | 1-1 (1-1) | Newton Aycliffe | - | - | H |
| 14/01/26 | Dunston UTS | 1-3 (1-2) | Hallam | +1 | 3 | B |
| 20/12/25 | Dunston UTS | 3-0 (2-0) | Blyth Town | +1.25 | 3 | T |
| 26/11/25 | Silsden | 2-3 (2-0) | Dunston UTS | - | - | T |
| 15/11/25 | South Shields | 6-2 (4-1) | Dunston UTS | -1.25 | 3.25 | B |
| 12/11/25 | Consett AFC | 1-4 (0-2) | Dunston UTS | - | - | T |
| 29/10/25 | Dunston UTS | 2-1 (2-0) | Grimsby Borough | - | - | T |
| 25/10/25 | Dunston UTS | 1-0 (1-0) | Hebburn Town | - | - | T |
| 22/10/25 | Bishop Auckland | 3-3 (3-1) | Dunston UTS | - | - | H |
| 15/10/25 | Dunston UTS | 3-0 (1-0) | Blyth Spartans | - | - | T |
| 04/10/25 | Dunston UTS | 2-1 (1-1) | Warrington Rylands | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
29
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
43
Sút bóng
613
Sút cầu môn
33
Tấn công
89103
Tấn công nguy hiểm
4059
Sút ngoài cầu môn
310
Đá phạt trực tiếp
1711
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Việt vị
01
Quả ném biên
1233
So Sánh Sức Mạnh
35 65
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B4T4 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.2 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ashington (16 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Dunston UTS (27 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ashington (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Dunston UTS (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 1 (25%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ashington | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.13 | 1.70 | 0.62 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 3.40 | 3.13 | 1.70 | 0.62 | 2.50 | 0.72 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.68 | 3.54 | 1.84 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.94 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.55 ↑ | 38.00 ↑ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.80 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.35 | 3.60 | 1.79 | 0.83 | 2.75 | 0.70 | 0.81 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 33.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.52 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.63 | 3.60 | 1.75 | 0.81 | 2.50 | 0.90 | 0.97 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.31 ↑ | 30.07 ↑ | 2.51 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.80 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 101.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.64 | 3.60 | 1.86 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 1.75 | 0.00 | 0.40 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 5.23 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.63 ↓ | 0.00 | 0.49 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.80 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.80 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ashington | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Dunston UTS | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).