Kết quả bóng đá trận Ashdod MS vs Maccabi Kiryat Gat, 20:00 ngày 16/10/2026
Leumit League (Israel) · 20:00 ngày 16/10/2026
Ashdod MS 0 Kết thúc HT 0-0 0
Maccabi Kiryat Gat
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Địa điểm: Yud Alef Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Ashdod MS | Phút | |
| 3' | ||
| 12' | ||
| 37' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 8 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 22 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 8 | 11 |
| Điểm | 7 | 2 | 25 | 10 |
Chủ = Ashdod MS · Khách = Maccabi Kiryat Gat
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ashdod MS | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (44%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (25%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 4 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 5 (36%) |
Bảng xếp hạng
Ashdod MS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 12 |
Maccabi Kiryat Gat
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 17 | 4 | 0 | 53 | 18 | 55 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 | 12 | 25 | 1 |
| Sân khách | 10 | 10 | 0 | 0 | 28 | 6 | 30 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Thẻ vàng
20
Sút bóng
52
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
69%31%
Việt vị
11
Quả ném biên
79
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ashdod MS (17 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Maccabi Kiryat Gat (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ashdod MS | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1999 | Thành lập | |
| Yud Alef | Sân nhà | |
| 7420 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| ASHDOD | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.29 | 4.60 | 7.80 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 0.96 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.14 ↓ | 17.00 ↑ | 4.90 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 4.00 | 6.00 | 0.62 | 3.00 | 0.72 | 0.62 | 1.25 | 0.72 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 1.67 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 1.50 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.32 | 4.75 | 6.70 | 0.75 | 3.00 | 1.01 | 0.70 | 1.25 | 1.06 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.04 ↓ | 22.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 5.50 | 10.00 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 4.90 ↑ | 1.22 ↓ | 17.00 ↑ | 2.80 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.32 | 4.75 | 6.60 | 0.73 | 3.00 | 1.03 | 0.70 | 1.25 | 1.06 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.31 | 4.55 | 5.90 | 0.80 | 3.00 | 0.90 | 0.75 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 3.03 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 2.94 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.31 | 4.53 | 5.90 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.94 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 5.40 ↑ | 1.19 ↓ | 10.50 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.00 | 10.00 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.26 | 5.50 | 9.50 | 0.86 | 3.25 | 0.86 | 0.83 | 1.75 | 0.89 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 8.64 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 13.65 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.25 | 5.00 | 11.20 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.85 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 14.60 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 5.70 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 5.00 | 9.00 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.88 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.