Kết quả bóng đá trận Ashdod MS vs Maccabi Kabilio Jaffa, 23:00 ngày 24/08/2026

Leumit League (Israel) · 23:00 ngày 24/08/2026
Ashdod MS
1 Kết thúc HT 0-0 0
Maccabi Kabilio Jaffa
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Yud Alef Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Ashdod MS Phút Maccabi Kabilio Jaffa
3'
3'
HT 0-0
59'
59'
63'
63'
78'
78'
Nehoray Dabush 1 - 0 90'
2 - 0 90'
Dabush N. 3 - 0 90'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 910
Thắng 11 43
Hòa 00 02
Bại 22 55
Ghi bàn 13 813
Mất bàn 87 1724
Điểm 33 1211

Chủ = Ashdod MS · Khách = Maccabi Kabilio Jaffa

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ashdod MS (8)Hiệp 1 / Cả trậnMaccabi Kabilio Jaffa (8)
1 (13%)Thắng/Thắng1 (13%)
1 (13%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (38%)Hòa/Thắng1 (13%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (25%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (25%)
3 (38%)Bại/Bại2 (25%)

Bảng xếp hạng

Ashdod MS

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng210112311
Sân nhà11001037
Sân khách100102014
6 gần6303612--

Maccabi Kabilio Jaffa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200227014
Sân nhà100126016
Sân khách100101010
6 gần62221114--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Ashdod MS 1 (100%)Hòa 0 (0%)Maccabi Kabilio Jaffa 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LLTTC04/08/26Maccabi Kabilio Jaffa0-2 (0-0)Ashdod MS2-8+0.752.75T

Thành tích gần đây — Ashdod MS

BBTTTBTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D218/08/26Hapoel Afula2-0 (1-0)Ashdod MS0-9+0.252.25B
ISR LLTTC12/08/26Bnei Yehuda Tel Aviv6-0 (4-0)Ashdod MS3-3--B
ISR LLTTC07/08/26Ashdod MS1-0 (0-0)Hapoel Rishon Lezion4-2+0.752.75T
ISR LLTTC04/08/26Maccabi Kabilio Jaffa0-2 (0-0)Ashdod MS2-8+0.752.75T
ISR LLTTC31/07/26Ashdod MS2-1 (2-0)Maccabi Kiryat Gat---T
INT CF10/07/26Ashdod MS1-3 (0-1)Ironi Modiin2-3+12.75B
ISR D119/05/26Hapoel Kiryat Shmona2-3 (1-1)Ashdod MS2-502.5T
ISR D114/05/26Ashdod MS0-1 (0-1)Hapoel Jerusalem3-202.25B
ISR D111/05/26Hapoel Haifa1-0 (0-0)Ashdod MS5-4-0.252.5B
ISR D104/05/26Ashdod MS0-3 (0-1)Ironi Tiberias5-1+0.52.5B
ISR D128/04/26Hapoel Bnei Sakhnin FC1-1 (0-0)Ashdod MS3-502.25H
ISR D126/04/26Ashdod MS1-2 (0-0)Maccabi Bnei Raina8-8+0.752.5B
ISR D118/04/26Maccabi Netanya2-1 (0-0)Ashdod MS4-4-0.53B
ISR D112/04/26Ironi Tiberias0-0 (0-0)Ashdod MS5-202.5H
ISR D105/04/26Ashdod MS2-3 (2-2)Maccabi Netanya3-5-0.252.75B
INT CF26/03/26Ashdod MS1-2 (1-0)Hapoel Petah Tikva4-0-0.252.5B
ISR D121/02/26Maccabi Tel Aviv3-2 (2-1)Ashdod MS3-3-1.53.25B
ISR D115/02/26Ashdod MS1-2 (1-1)Hapoel Beer Sheva3-8-1.53B
ISR D107/02/26Hapoel Haifa0-2 (0-0)Ashdod MS3-5-0.252.75T
ISR D102/02/26Hapoel Petah Tikva2-0 (0-0)Ashdod MS9-4-0.52.5B

Thành tích gần đây — Maccabi Kabilio Jaffa

BTHBTHBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/22 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D218/08/26Maccabi Kabilio Jaffa2-6 (1-3)Kiryat Yam SC5-702.5B
ISR LLTTC11/08/26Ironi Modiin0-1 (0-0)Maccabi Kabilio Jaffa5-5+0.252.75T
ISR LLTTC07/08/26Maccabi Kiryat Gat2-2 (1-1)Maccabi Kabilio Jaffa7-102.5H
ISR LLTTC04/08/26Maccabi Kabilio Jaffa0-2 (0-0)Ashdod MS2-8-0.752.75B
ISR LLTTC31/07/26Maccabi Kabilio Jaffa4-2 (2-1)Hapoel Rishon Lezion2-302.75T
INT CF17/07/26Hapoel Kfar Saba2-2 (1-1)Maccabi Kabilio Jaffa4-4-0.252.75H
INT CF13/07/26Hapoel Jerusalem4-0 (1-0)Maccabi Kabilio Jaffa---B
ISR D225/05/26Maccabi Kabilio Jaffa6-1 (4-1)Hapoel Hadera5-4+12.75T
ISR D219/05/26Maccabi Kabilio Jaffa4-1 (1-0)Hapoel Afula8-6+0.252.5T
ISR D215/05/26Kafr Qasim2-2 (0-1)Maccabi Kabilio Jaffa2-6-0.252.5H
ISR D208/05/26Ironi Modiin4-1 (2-1)Maccabi Kabilio Jaffa5-3+0.252.5B
ISR D204/05/26Maccabi Kabilio Jaffa2-0 (1-0)Hapoel Nof HaGalil8-5+0.252.5T
ISR D230/04/26Hapoel Raanana0-1 (0-0)Maccabi Kabilio Jaffa5-3-0.252.5T
ISR D224/04/26Maccabi Kabilio Jaffa0-0 (0-0)Hapoel Acre FC5-2+0.252.75H
ISR D217/04/26Hapoel Kfar Shalem1-4 (0-1)Maccabi Kabilio Jaffa5-5-0.253T
ISR D215/04/26Maccabi Kabilio Jaffa1-1 (0-0)Hapoel Rishon Lezion2-5-0.252.5H
ISR D210/04/26Maccabi Herzliya3-1 (2-0)Maccabi Kabilio Jaffa2-5-0.252.5B
ISR D203/04/26Maccabi Kabilio Jaffa2-0 (1-0)Kiryat Yam SC3-10-0.252.5T
ISR D227/03/26Hapoel Nof HaGalil0-1 (0-1)Maccabi Kabilio Jaffa4-0-0.252.5T
ISR D227/02/26Maccabi Kabilio Jaffa1-1 (0-0)Hapoel Raanana8-1+0.252.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
16
8
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
90
60
Tấn công nguy hiểm
72
23
Sút ngoài cầu môn
9
5
Đá phạt trực tiếp
13
4
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%
31%
Quả ném biên
16
18
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

37 63
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ashdod MS (9 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận
Maccabi Kabilio Jaffa (15 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ashdod MS (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Maccabi Kabilio Jaffa (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Ashdod MSMaccabi Kabilio Jaffa

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Ashdod MSMaccabi Kabilio Jaffa

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

26
Thắng 2+
33
Thắng 1
26
Hòa
80
Thua 1
55
Thua 2+
Ashdod MSMaccabi Kabilio Jaffa

Thông tin đội bóng

Ashdod MS Thông tin Maccabi Kabilio Jaffa
1999 Thành lập
Yud Alef Sân nhà
7420 Sức chứa 0
HLV
ASHDOD Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.753.503.900.892.750.860.810.500.94
Live1.02 ↓26.00 ↑151.00 ↑3.50 ↑1.500.10 ↓0.59 ↓0.001.37 ↑
VcbetSớm1.573.303.900.652.750.680.630.750.71
Live1.02 ↓5.25 ↑41.00 ↑1.91 ↑1.500.14 ↓0.34 ↓0.001.20 ↑
Mansion88Sớm1.653.754.050.862.750.900.810.750.95
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑6.66 ↑1.500.05 ↓0.29 ↓0.002.22 ↑
InterwettenSớm1.833.453.750.702.500.95---
Live1.01 ↓14.00 ↑60.00 ↑8.00 ↑1.500.02 ↓---
10BETSớm1.843.603.900.672.501.08---
Live1.67 ↓3.85 ↑4.70 ↑0.84 ↑2.750.86 ↓---
12betSớm1.653.754.050.862.750.900.810.750.95
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑7.69 ↑1.500.03 ↓0.29 ↓0.002.22 ↑
CrownSớm1.803.453.300.902.750.800.800.500.90
Live1.55 ↓3.75 ↑4.20 ↑0.88 ↓2.750.82 ↑0.75 ↓0.750.95 ↑
SbobetSớm1.563.574.320.862.750.900.780.750.98
Live5.70 ↑1.17 ↓11.00 ↑4.00 ↑1.500.11 ↓0.39 ↓0.001.81 ↑
WewbetSớm1.813.623.690.862.750.900.810.500.97
Live4.46 ↑1.25 ↓13.30 ↑2.22 ↑0.500.25 ↓1.85 ↑0.250.36 ↓
LadbrokesSớm1.733.603.900.672.501.05---
Live1.01 ↓19.00 ↑81.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.853.604.100.892.750.830.790.500.94
Live1.01 ↓34.00 ↑326.00 ↑15.62 ↑1.500.01 ↓17.65 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.833.563.740.912.750.880.850.500.94
Live6.23 ↑1.17 ↓14.29 ↑2.99 ↑0.500.23 ↓0.39 ↓0.001.96 ↑
BwinSớm1.733.603.800.662.501.05---
Live1.01 ↓31.00 ↑251.00 ↑0.83 ↑0.500.77 ↓---
1xBetSớm1.763.553.980.842.750.840.520.251.24
Live1.01 ↓12.70 ↑83.00 ↑5.40 ↑1.500.08 ↓0.28 ↓0.002.50 ↑
Bet 365Sớm1.753.503.900.852.750.950.800.501.00
Live1.01 ↓34.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑1.500.07 ↓0.30 ↓0.002.45 ↑
William HillSớm1.833.303.750.702.501.05---
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑7.50 ↑1.500.06 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.