Kết quả bóng đá trận Ashdod MS vs Maccabi Herzliya, 23:00 ngày 01/10/2026
Leumit League (Israel) · 23:00 ngày 01/10/2026
Ashdod MS 1 Kết thúc HT 1-0 0
Maccabi Herzliya
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Yud Alef Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Ashdod MS | Phút | |
| 15' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| Grechkin M. 2 - 0 ⚽ | 20' | |
| HT 1-0 | ||
| 48' | ||
| 70' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 8 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 22 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 8 | 13 |
| Điểm | 7 | 1 | 25 | 9 |
Chủ = Ashdod MS · Khách = Maccabi Herzliya
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ashdod MS | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (44%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
Ashdod MS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 12 |
Maccabi Herzliya
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Thẻ vàng
21
Sút bóng
107
Sút cầu môn
24
Sút ngoài cầu môn
83
TL kiểm soát bóng
61%39%
Việt vị
20
Quả ném biên
1621
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ashdod MS (17 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Maccabi Herzliya (21 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ashdod MS | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1999 | Thành lập | 1926 |
| Yud Alef | Sân nhà | Herzliyya Stadium |
| 7420 | Sức chứa | 9000 |
| HLV | ||
| ASHDOD | Khu vực | Herzliyya |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.30 | 0.82 | 2.75 | 0.93 | 0.89 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 3.60 | 4.80 | 0.62 | 2.75 | 0.72 | 0.71 | 1.25 | 0.63 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 1.74 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.45 | 4.10 | 5.40 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.79 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.85 | 4.20 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 7.75 ↑ | 100.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.45 | 4.10 | 5.40 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.79 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 200.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.44 | 4.00 | 4.85 | 0.77 | 2.75 | 0.93 | 0.78 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 14.50 ↑ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.42 | 3.88 | 5.20 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.76 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 250.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.80 | 4.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.90 | 0.77 | 2.75 | 0.97 | 0.75 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 64.00 ↑ | 8.41 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 13.65 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.45 | 4.86 | 0.66 | 2.50 | 1.21 | 1.55 | 1.50 | 0.45 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 90.00 ↑ | 6.17 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.73 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 3.80 | 4.75 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.