Kết quả bóng đá trận Ashdod MS vs Ironi Modiin, 14:00 ngày 10/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 14:00 ngày 10/07/2026
Ashdod MS 1 Kết thúc HT 0-1 3
Ironi Modiin
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Địa điểm: Yud Alef
Diễn biến trận đấu
| Ashdod MS | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 52' | ⚽ 0 - 2 | |
| 1 - 2 ⚽ | 72' | |
| 87' | ⚽ 1 - 3 | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 10 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 18 | 15 |
| Điểm | 6 | 4 | 15 | 14 |
Chủ = Ashdod MS · Khách = Ironi Modiin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ashdod MS | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Thành tích gần đây — Ashdod MS
TBBBHBBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/17 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/26 | Hapoel Kiryat Shmona | 2-3 (1-1) | Ashdod MS | 0 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | Ashdod MS | 0-1 (0-1) | Hapoel Jerusalem | 0 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Hapoel Haifa | 1-0 (0-0) | Ashdod MS | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Ashdod MS | 0-3 (0-1) | Ironi Tiberias | +0.5 | 2.5 | B |
| 28/04/26 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 1-1 (0-0) | Ashdod MS | 0 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Ashdod MS | 1-2 (0-0) | Maccabi Bnei Raina | +0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Maccabi Netanya | 2-1 (0-0) | Ashdod MS | -0.5 | 3 | B |
| 12/04/26 | Ironi Tiberias | 0-0 (0-0) | Ashdod MS | 0 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Ashdod MS | 2-3 (2-2) | Maccabi Netanya | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/03/26 | Ashdod MS | 1-2 (1-0) | Hapoel Petah Tikva | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Maccabi Tel Aviv | 3-2 (2-1) | Ashdod MS | -1.5 | 3.25 | B |
| 15/02/26 | Ashdod MS | 1-2 (1-1) | Hapoel Beer Sheva | -1.5 | 3 | B |
| 07/02/26 | Hapoel Haifa | 0-2 (0-0) | Ashdod MS | -0.25 | 2.75 | T |
| 02/02/26 | Hapoel Petah Tikva | 2-0 (0-0) | Ashdod MS | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/01/26 | Ashdod MS | 1-1 (1-0) | Beitar Jerusalem | -1 | 3 | H |
| 17/01/26 | Maccabi Bnei Raina | 0-0 (0-0) | Ashdod MS | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/01/26 | Ashdod MS | 2-5 (0-2) | Hapoel Kiryat Shmona | 0 | 2.5 | B |
| 05/01/26 | Hapoel Tel Aviv | 1-0 (0-0) | Ashdod MS | -1.25 | 3.25 | B |
| 01/01/26 | Ashdod MS | 0-4 (0-2) | Maccabi Haifa | -0.75 | 3 | B |
| 26/12/25 | Hapoel Tel Aviv | 3-0 (0-0) | Ashdod MS | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Ironi Modiin
BTBTBHHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/10 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/26 | Hapoel Raanana | 2-0 (2-0) | Ironi Modiin | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/05/26 | Hapoel Nof HaGalil | 0-2 (0-2) | Ironi Modiin | 0 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Ironi Modiin | 0-1 (0-1) | Hapoel Acre FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 08/05/26 | Ironi Modiin | 4-1 (2-1) | Maccabi Kabilio Jaffa | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/05/26 | Hapoel Hadera | 1-0 (0-0) | Ironi Modiin | 0 | 2.25 | B |
| 01/05/26 | Ironi Modiin | 1-1 (1-0) | Kafr Qasim | 0 | 2.25 | H |
| 24/04/26 | Hapoel Afula | 0-0 (0-0) | Ironi Modiin | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/04/26 | Ironi Modiin | 0-0 (0-0) | Kafr Qasim | 0 | 2.25 | H |
| 15/04/26 | Hapoel Raanana | 1-0 (0-0) | Ironi Modiin | 0 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | Ironi Modiin | 2-3 (0-2) | Hapoel Ramat Gan | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Hapoel Afula | 0-0 (0-0) | Ironi Modiin | - | - | H |
| 30/03/26 | Ironi Modiin | 1-0 (1-0) | Hapoel Kfar Saba | -0.5 | 2.5 | T |
| 27/02/26 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 1-0 (1-0) | Ironi Modiin | -1 | 2.5 | B |
| 24/02/26 | Ironi Modiin | 0-0 (0-0) | Hapoel Kfar Shalem | -0.5 | 2.5 | H |
| 13/02/26 | Maccabi Petah Tikva FC | 5-1 (2-0) | Ironi Modiin | -1.75 | 3 | B |
| 06/02/26 | Ironi Modiin | 1-1 (0-0) | Hapoel Rishon Lezion | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/01/26 | Maccabi Kabilio Jaffa | 1-0 (0-0) | Ironi Modiin | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/01/26 | Ironi Modiin | 1-2 (0-0) | Maccabi Herzliya | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/01/26 | Hapoel Acre FC | 0-0 (0-0) | Ironi Modiin | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/01/26 | Ironi Modiin | 0-0 (0-0) | Kiryat Yam SC | -0.25 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
02
Sút bóng
2119
Sút cầu môn
88
Tấn công
6063
Tấn công nguy hiểm
3643
Sút ngoài cầu môn
1311
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
35 65
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ashdod MS (10 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Ironi Modiin (13 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ashdod MS | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1999 | Thành lập | |
| Yud Alef | Sân nhà | |
| 7420 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| ASHDOD | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.57 | 3.70 | 4.80 | 0.94 | 2.75 | 0.89 | 1.02 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 11.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.17 ↓ | 0.99 ↑ | 3.75 | 0.84 ↓ | 0.93 ↓ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.00 | 5.25 | 0.90 | 2.75 | 0.84 | 0.92 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 21.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 1.02 ↑ | 3.25 | 0.71 ↓ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.49 | 3.01 | 2.39 | 0.93 | 3.50 | 0.87 | 0.92 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 12.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.11 ↓ | 0.81 ↓ | 3.50 | 0.99 ↑ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.49 | 3.85 | 4.60 | 0.89 | 2.75 | 0.81 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 10.50 ↑ | 3.50 ↓ | 1.34 ↓ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.87 ↑ | 1.12 ↑ | 0.25 | 0.59 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.56 | 3.64 | 4.85 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 12.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.11 ↓ | 0.82 | 3.50 | 0.98 | 1.40 ↑ | 0.25 | 0.51 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.54 | 3.92 | 5.10 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.96 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 9.25 ↑ | 3.40 ↓ | 1.32 ↓ | 0.69 ↓ | 3.50 | 0.99 ↑ | 1.09 ↑ | 0.25 | 0.59 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.90 | 3.75 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.06 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.75 | 3.43 | 3.81 | 0.95 | 2.75 | 0.77 | 0.95 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 16.85 ↑ | 7.11 ↑ | 1.11 ↓ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.92 ↓ | 0.25 | 0.82 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 3.90 | 3.75 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 13.50 ↑ | 3.70 ↓ | 1.29 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.44 | 4.48 | 5.24 | 1.21 | 3.50 | 0.56 | 1.32 | 1.50 | 0.51 |
| Live | 11.40 ↑ | 7.28 ↑ | 1.18 ↓ | 0.75 ↓ | 3.50 | 1.08 ↑ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.65 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.00 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 11.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.16 ↓ | 0.98 ↑ | 3.75 | 0.83 ↓ | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.50 | 5.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 3.30 ↓ | 1.40 ↓ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ashdod MS | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Ironi Modiin | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).