Kết quả bóng đá trận Ashdod MS vs Hapoel Rishon Lezion, 23:00 ngày 17/09/2026
Leumit League (Israel) · 23:00 ngày 17/09/2026
Ashdod MS 3 Kết thúc HT 1-1 2
Hapoel Rishon Lezion
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Địa điểm: Yud Alef Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Ashdod MS | Phút | |
| 9' | ||
| 28' | ||
| 29' | ⚽ 0 - 1 | |
| 29' | ⚽ 0 - 2 Henty E. | |
| 29' | ⚽ 0 - 3 Henty E. | |
| 1 - 3 ⚽ | 36' | |
| Ebenezer Mamatah 2 - 3 ⚽ | 36' | |
| 45' | ||
| HT 1-1 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 6 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 22 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 8 | 10 |
| Điểm | 7 | 5 | 25 | 21 |
Chủ = Ashdod MS · Khách = Hapoel Rishon Lezion
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ashdod MS | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (44%) | Thắng/Thắng | 6 (40%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (25%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Ashdod MS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 12 |
Hapoel Rishon Lezion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 9 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Thẻ vàng
12
Sút bóng
35
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
24
TL kiểm soát bóng
55%45%
Việt vị
41
Quả ném biên
612
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ashdod MS (17 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Hapoel Rishon Lezion (21 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ashdod MS | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1999 | Thành lập | |
| Yud Alef | Sân nhà | Haberfield Stadium |
| 7420 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| ASHDOD | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.79 | 3.50 | 3.70 | 0.86 | 2.75 | 0.89 | 0.85 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.17 ↓ | 8.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.30 | 3.60 | 0.62 | 2.75 | 0.72 | 0.64 | 0.50 | 0.69 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.06 ↓ | 8.00 ↑ | 1.82 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.86 | 3.65 | 3.25 | 0.71 | 2.75 | 1.05 | 0.86 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.15 ↓ | 8.10 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.65 | 3.75 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.86 | 3.65 | 3.25 | 0.71 | 2.75 | 1.05 | 0.86 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 7.40 ↑ | 1.17 ↓ | 7.70 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.45 | 3.15 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.50 ↑ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.86 | 3.31 | 3.22 | 0.71 | 2.75 | 1.05 | 0.86 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.14 ↓ | 8.40 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 4.00 | 4.10 | 0.79 | 2.75 | 0.94 | 0.89 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 64.00 ↑ | 13.65 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 17.65 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 3.90 | 4.13 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.70 ↑ | 83.00 ↑ | 4.81 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.00 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ashdod MS | +3/4 | 3 | 0 | 1 |
| Hapoel Rishon Lezion | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).