Kết quả bóng đá trận Ashdod MS vs Hapoel Rishon Lezion, 00:00 ngày 07/08/2026

Ligat Leumit Toto Cúp Israel · 00:00 ngày 07/08/2026
Ashdod MS
1 Kết thúc HT 0-0 0
Hapoel Rishon Lezion
🟨 4 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Yud Alef Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Ashdod MS Phút Hapoel Rishon Lezion
26'
HT 0-0
1 - 0 64'
74'
78'
83'
87'
90+2'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 610
Thắng 31 33
Hòa 00 03
Bại 02 34
Ghi bàn 55 711
Mất bàn 16 910
Điểm 93 912

Chủ = Ashdod MS · Khách = Hapoel Rishon Lezion

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ashdod MS (6)Hiệp 1 / Cả trậnHapoel Rishon Lezion (6)
1 (17%)Thắng/Thắng1 (17%)
1 (17%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (33%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (17%)
1 (17%)Hòa/Bại1 (17%)
1 (17%)Bại/Bại3 (50%)

Thành tích đối đầu (6 trận)

Ashdod MS 4 (67%)Hòa 1 (17%)Hapoel Rishon Lezion 1 (17%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D215/01/16Ashdod MS1-0 (0-0)Hapoel Rishon Lezion3-2+0.252.5T
ISR D202/10/15Hapoel Rishon Lezion1-2 (1-1)Ashdod MS2-3+0.252.5T
ISR D110/03/12Hapoel Rishon Lezion2-1 (2-0)Ashdod MS-+0.252.5B
ISR D104/12/11Ashdod MS2-1 (0-0)Hapoel Rishon Lezion-+12.5T
ISR LATTC06/08/11Hapoel Rishon Lezion1-2 (0-2)Ashdod MS--0.252.5T
INT CF06/09/10Ashdod MS2-2 (0-1)Hapoel Rishon Lezion-+1.252.75H

Thành tích gần đây — Ashdod MS

TTBTBBBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LLTTC04/08/26Maccabi Kabilio Jaffa0-2 (0-0)Ashdod MS2-8+0.752.75T
ISR LLTTC31/07/26Ashdod MS2-1 (2-0)Maccabi Kiryat Gat---T
INT CF10/07/26Ashdod MS1-3 (0-1)Ironi Modiin2-3+12.75B
ISR D119/05/26Hapoel Kiryat Shmona2-3 (1-1)Ashdod MS2-502.5T
ISR D114/05/26Ashdod MS0-1 (0-1)Hapoel Jerusalem3-202.25B
ISR D111/05/26Hapoel Haifa1-0 (0-0)Ashdod MS5-4-0.252.5B
ISR D104/05/26Ashdod MS0-3 (0-1)Ironi Tiberias5-1+0.52.5B
ISR D128/04/26Hapoel Bnei Sakhnin FC1-1 (0-0)Ashdod MS3-502.25H
ISR D126/04/26Ashdod MS1-2 (0-0)Maccabi Bnei Raina8-8+0.752.5B
ISR D118/04/26Maccabi Netanya2-1 (0-0)Ashdod MS4-4-0.53B
ISR D112/04/26Ironi Tiberias0-0 (0-0)Ashdod MS5-202.5H
ISR D105/04/26Ashdod MS2-3 (2-2)Maccabi Netanya3-5-0.252.75B
INT CF26/03/26Ashdod MS1-2 (1-0)Hapoel Petah Tikva4-0-0.252.5B
ISR D121/02/26Maccabi Tel Aviv3-2 (2-1)Ashdod MS3-3-1.53.25B
ISR D115/02/26Ashdod MS1-2 (1-1)Hapoel Beer Sheva3-8-1.53B
ISR D107/02/26Hapoel Haifa0-2 (0-0)Ashdod MS3-5-0.252.75T
ISR D102/02/26Hapoel Petah Tikva2-0 (0-0)Ashdod MS9-4-0.52.5B
ISR D126/01/26Ashdod MS1-1 (1-0)Beitar Jerusalem3-7-13H
ISR D117/01/26Maccabi Bnei Raina0-0 (0-0)Ashdod MS10-6+0.252.5H
ISR D112/01/26Ashdod MS2-5 (0-2)Hapoel Kiryat Shmona2-102.5B

Thành tích gần đây — Hapoel Rishon Lezion

TBBHBBBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/23 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LLTTC04/08/26Hapoel Rishon Lezion3-1 (1-0)Maccabi Kiryat Gat8-4+0.52.5T
ISR LLTTC31/07/26Maccabi Kabilio Jaffa4-2 (2-1)Hapoel Rishon Lezion2-302.75B
INT CF18/07/26SK Kladno2-0 (2-0)Hapoel Rishon Lezion6-2-0.52.75B
INT CF09/07/26Hapoel Rishon Lezion0-0 (0-0)Hapoel Petah Tikva1-2-1.253H
ISR D225/05/26Hapoel Rishon Lezion2-6 (1-2)Hapoel Kfar Shalem9-603B
ISR D220/05/26Hapoel Ramat Gan2-1 (1-0)Hapoel Rishon Lezion6-3-1.253B
ISR D215/05/26Hapoel Rishon Lezion1-2 (0-2)Maccabi Herzliya3-2-0.252.75B
ISR D211/05/26Maccabi Petah Tikva FC2-0 (1-0)Hapoel Rishon Lezion7-1-0.752.75B
ISR D205/05/26Hapoel Rishon Lezion1-2 (0-0)Kiryat Yam SC7-4+0.252.5B
ISR D201/05/26Bnei Yehuda Tel Aviv2-2 (1-1)Hapoel Rishon Lezion11-6-0.252.5H
ISR D227/04/26Hapoel Rishon Lezion0-5 (0-3)Hapoel Kfar Saba3-3+0.252.5B
ISR D217/04/26Hapoel Rishon Lezion1-1 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC5-11-0.52.75H
ISR D215/04/26Maccabi Kabilio Jaffa1-1 (0-0)Hapoel Rishon Lezion2-5+0.252.5H
ISR D210/04/26Hapoel Rishon Lezion3-1 (1-0)Hapoel Acre FC8-2+0.252.5T
ISR D203/04/26Hapoel Hadera1-2 (0-0)Hapoel Rishon Lezion2-6+0.252.25T
ISR D230/03/26Hapoel Rishon Lezion0-2 (0-1)Kafr Qasim4-2+0.52.25B
ISR D227/02/26Hapoel Ramat Gan1-2 (0-0)Hapoel Rishon Lezion5-802.5T
ISR D220/02/26Hapoel Rishon Lezion2-0 (0-0)Hapoel Kfar Saba4-4+0.252.5T
ISR D213/02/26Hapoel Kfar Shalem2-3 (1-1)Hapoel Rishon Lezion7-5-0.252.5T
ISR D206/02/26Ironi Modiin1-1 (0-0)Hapoel Rishon Lezion5-5+0.252.25H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
4
2
Sút bóng
11
8
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
62
59
Tấn công nguy hiểm
46
43
Sút ngoài cầu môn
6
5
Đá phạt trực tiếp
17
20
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%
34%
Việt vị
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B1
T1 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0
T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ashdod MS (6 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Hapoel Rishon Lezion (10 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
11
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
23
B.thắng H2
Ashdod MSHapoel Rishon Lezion

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Ashdod MSHapoel Rishon Lezion

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
23
Thắng 1
45
Hòa
83
Thua 1
46
Thua 2+
Ashdod MSHapoel Rishon Lezion

Thông tin đội bóng

Ashdod MS Thông tin Hapoel Rishon Lezion
1999 Thành lập
Yud Alef Sân nhà Haberfield Stadium
7420 Sức chứa 0
Haim Silvas HLV
ASHDOD Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.714.003.700.832.750.900.960.750.78
Live1.02 ↓23.00 ↑151.00 ↑6.50 ↑1.500.01 ↓0.51 ↓0.001.45 ↑
VcbetSớm1.403.504.750.682.750.650.630.750.71
Live1.02 ↓5.25 ↑41.00 ↑1.64 ↑1.500.19 ↓0.38 ↓0.001.11 ↑
Mansion88Sớm1.843.503.450.932.750.830.840.500.92
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑7.69 ↑1.500.03 ↓0.52 ↓0.001.47 ↑
InterwettenSớm1.704.103.950.602.501.10---
Live1.01 ↓13.00 ↑65.00 ↑8.00 ↑1.500.02 ↓---
10BETSớm1.704.104.000.792.750.92---
Live1.04 ↓9.49 ↑100.00 ↑2.44 ↑1.500.23 ↓---
12betSớm1.843.503.450.932.750.830.840.500.92
Live1.01 ↓7.90 ↑150.00 ↑8.33 ↑1.500.02 ↓0.51 ↓0.001.49 ↑
CrownSớm1.713.753.750.842.750.860.920.750.78
Live1.01 ↓9.20 ↑19.00 ↑2.38 ↑1.500.12 ↓0.43 ↓0.001.36 ↑
SbobetSớm1.473.705.000.932.750.830.881.000.88
Live1.05 ↓6.40 ↑130.00 ↑5.00 ↑1.500.06 ↓0.51 ↓0.001.49 ↑
WewbetSớm1.733.723.930.812.750.950.950.750.83
Live1.03 ↓7.10 ↑39.00 ↑4.75 ↑1.500.01 ↓0.52 ↓0.001.42 ↑
LadbrokesSớm1.733.753.700.612.501.15---
Live1.01 ↓21.00 ↑91.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.753.903.800.822.750.890.960.750.75
Live1.01 ↓20.00 ↑27.00 ↑9.28 ↑1.750.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.753.513.730.812.750.900.960.750.76
Live1.10 ↓6.58 ↑30.50 ↑2.44 ↑1.500.26 ↓0.49 ↓0.001.44 ↑
BwinSớm1.713.753.700.622.501.15---
Live1.01 ↓17.00 ↑126.00 ↑6.50 ↑1.500.07 ↓---
1xBetSớm1.753.803.680.852.500.950.980.750.83
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑3.56 ↑1.500.20 ↓0.50 ↓0.001.60 ↑
Bet 365Sớm1.733.803.600.852.500.950.980.750.83
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑6.40 ↑1.500.10 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Ashdod MS+3/4101
Hapoel Rishon Lezion-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).