Kết quả bóng đá trận Ashanti Gold vs Nsuopun Fidelity FC, 17:00 ngày 11/08/2026
Siêu Cúp Ghana · 17:00 ngày 11/08/2026
Ashanti Gold 0 Kết thúc HT 0-0 1
Nsuopun Fidelity FC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Diễn biến trận đấu
| Ashanti Gold | Phút | |
| 28' | ||
| HT 0-0 | ||
| 75' | ||
| 83' | ⚽ 0 - 1 | |
| 89' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 12 | 5 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 10 | 4 |
| Điểm | 3 | 7 | 14 | 11 |
Chủ = Ashanti Gold · Khách = Nsuopun Fidelity FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ashanti Gold | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 1 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (25%) |
| 1 (25%) | Hòa/Bại | 2 (50%) |
Thành tích gần đây — Ashanti Gold
THTBHHTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/01/26 | Ashanti Gold | 3-1 (0-0) | King Faisal | - | - | T |
| 19/06/22 | Bibiani Gold Stars | 2-2 (0-2) | Ashanti Gold | - | - | H |
| 12/06/22 | Ashanti Gold | 2-1 (0-1) | Bechem United | - | - | T |
| 05/06/22 | Ghana Dream FC | 1-0 (1-0) | Ashanti Gold | - | - | B |
| 02/06/22 | Ashanti Gold | 1-1 (1-0) | Asante Kotoko FC | - | - | H |
| 29/05/22 | Ashanti Gold | 2-2 (1-0) | Accra Lions | - | - | H |
| 22/05/22 | Elmina Sharks | 1-3 (1-1) | Ashanti Gold | - | - | T |
| 08/05/22 | Medeama SC | 2-0 (1-0) | Ashanti Gold | - | - | B |
| 01/05/22 | Ashanti Gold | 5-1 (2-1) | Berekum Chelsea | - | - | T |
| 23/04/22 | Great Olympics | 0-1 (0-0) | Ashanti Gold | - | - | T |
| 17/04/22 | Aduana Stars | 0-0 (0-0) | Ashanti Gold | - | - | H |
| 09/04/22 | Ashanti Gold | 6-0 (5-0) | WAFA | - | - | T |
| 03/04/22 | Legon Cities FC | 2-0 (1-0) | Ashanti Gold | - | - | B |
| 30/03/22 | Ashanti Gold | 4-0 (3-0) | Real Tamale United | - | - | T |
| 21/03/22 | Accra Hearts of Oak | 2-1 (1-1) | Ashanti Gold | - | - | B |
| 11/03/22 | Ashanti Gold | 2-0 (1-0) | King Faisal | - | - | T |
| 06/03/22 | Karela United FC | 2-1 (1-1) | Ashanti Gold | - | - | B |
| 27/02/22 | Ashanti Gold | 1-4 (0-1) | Techiman Eleven Wonders | - | - | B |
| 13/02/22 | Ashanti Gold | 2-2 (1-0) | Bibiani Gold Stars | - | - | H |
| 04/02/22 | Bechem United | 2-0 (1-0) | Ashanti Gold | - | - | B |
Thành tích gần đây — Nsuopun Fidelity FC
BBTT
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Ghi/Mất: 7/4 (4 trận) Châu Á: 2/0/2 T/X: 4/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/01/26 | King Faisal | 2-1 (0-0) | Nsuopun Fidelity FC | - | - | B |
| 21/11/25 | Nsuopun Fidelity FC | 1-2 (0-1) | Sefwi All Stars FC | - | - | B |
| 17/10/25 | Nsuopun Fidelity FC | 3-0 (1-0) | Cape Coast Ebusua Dwarfs | - | - | T |
| 03/10/25 | Nsuopun Fidelity FC | 2-0 (0-0) | King Faisal | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1212
Sút cầu môn
12
Tấn công
9196
Tấn công nguy hiểm
8581
Sút ngoài cầu môn
1110
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
73 27
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ashanti Gold (10 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Nsuopun Fidelity FC (7 trận)
Ghi 0.71 bàn/trậnMất 0.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ashanti Gold | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.30 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.65 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 95.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.07 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.65 | 0.50 | 1.10 | |
| 10BET | Sớm | 1.61 | 3.61 | 4.70 | 0.87 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.65 ↑ | 1.06 ↓ | 3.28 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.60 | 3.36 | 4.25 | 0.89 | 2.50 | 0.79 | 0.79 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 20.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.08 ↓ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.67 | 3.90 | 4.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.00 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 2.80 | 4.40 | 1.38 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.