Kết quả bóng đá trận ASFA-Yennega vs ASF Bobo Dioulasso, 22:30 ngày 03/10/2026
Giải VĐQG Burkina Faso · 22:30 ngày 03/10/2026
ASFA-Yennega 2 Kết thúc HT 0-0 0
ASF Bobo Dioulasso
🟨 3 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 7
Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| ASFA-Yennega | Phút | |
| 24' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 9 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 10 | 16 |
| Điểm | 6 | 3 | 13 | 10 |
Chủ = ASFA-Yennega · Khách = ASF Bobo Dioulasso
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ASFA-Yennega | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (19%) | Thắng/Thắng | 5 (16%) |
| 4 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 7 (23%) | Hòa/Hòa | 8 (26%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 7 (23%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Bảng xếp hạng
ASFA-Yennega
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 9 | 11 | 10 | 24 | 28 | 38 | 9 |
| Sân nhà | 15 | 5 | 5 | 5 | 12 | 15 | 20 | 10 |
| Sân khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 12 | 13 | 18 | 6 |
ASF Bobo Dioulasso
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 9 | 10 | 11 | 25 | 31 | 37 | 12 |
| Sân nhà | 15 | 4 | 7 | 4 | 11 | 13 | 19 | 11 |
| Sân khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 14 | 18 | 18 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Sút bóng
12
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
54%46%
Quả ném biên
77
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ASFA-Yennega (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
ASF Bobo Dioulasso (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| ASFA-Yennega | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 2.80 | 3.13 | 0.81 | 1.75 | 0.97 | 1.03 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 2.40 | 2.80 | 3.13 | 0.84 ↑ | 1.75 | 0.94 ↓ | 1.01 ↓ | 0.25 | 0.73 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 2.75 | 3.00 | 1.80 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 2.70 | 3.05 | 0.73 | 1.75 | 0.92 | 0.99 | 0.25 | 0.68 |
| Live | 2.40 ↑ | 2.80 ↑ | 3.10 ↑ | 0.72 ↓ | 1.75 | 0.93 ↑ | 0.97 ↓ | 0.25 | 0.69 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 2.75 | 3.16 | 0.57 | 1.50 | 1.26 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.02 ↑ | 32.00 ↑ | 6.77 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 2.75 | 3.10 | 0.85 | 1.75 | 0.95 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| ASFA-Yennega | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| ASF Bobo Dioulasso | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).