Kết quả bóng đá trận ASD Licata vs Castrumfavara, 01:00 ngày 31/08/2026
Serie D Cúp Ý · 01:00 ngày 31/08/2026
ASD Licata 4 Kết thúc HT 0-0 0
Castrumfavara
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| ASD Licata | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 49' | |
| 2 - 0 ⚽ | 53' | |
| 3 - 0 ⚽ | 78' | |
| 4 - 0 ⚽ | 83' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 19 | 18 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 5 | 14 |
| Điểm | 7 | 4 | 22 | 18 |
Chủ = ASD Licata · Khách = Castrumfavara
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ASD Licata | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 4 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 4 (40%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (21%) |
| 2 (20%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 5 (26%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
ASD Licata 1 (33%)Hòa 1 (33%)Castrumfavara 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/25 | Castrumfavara | 2-0 (0-0) | ASD Licata | - | - | B |
| 26/01/25 | Castrumfavara | 0-0 (0-0) | ASD Licata | - | - | H |
| 29/09/24 | ASD Licata | 2-1 (1-1) | Castrumfavara | - | - | T |
Thành tích gần đây — ASD Licata
HTTTHTHHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | ASD Licata | 1-1 (0-0) | Gela | - | - | H |
| 22/03/26 | ASD Licata | 3-0 (1-0) | SSD Montelepre | - | - | T |
| 15/03/26 | CUS Palermo | 1-2 (1-0) | ASD Licata | - | - | T |
| 08/03/26 | ASD Licata | 3-0 (2-0) | APD 90011 Bagheria | - | - | T |
| 22/02/26 | ASD Licata | 0-0 (0-0) | ASD Citta di San Vito lo Capo | - | - | H |
| 08/02/26 | Accademia Trapani | 2-3 (2-1) | ASD Licata | - | - | T |
| 01/02/26 | ASD Licata | 0-0 (0-0) | ASD Partinicaudace 1959 | - | - | H |
| 18/01/26 | ASD Licata | 1-1 (1-1) | ACD Don Carlo Misilmeri | - | - | H |
| 04/01/26 | ASD Licata | 2-0 (2-0) | ASD Folgore Castelvetrano | - | - | T |
| 11/05/25 | Castrumfavara | 2-0 (0-0) | ASD Licata | - | - | B |
| 04/05/25 | Nissa FC | 3-2 (1-1) | ASD Licata | - | - | B |
| 27/04/25 | ASD Licata | 3-0 (1-0) | Pompei | - | - | T |
| 17/04/25 | Sambiase | 1-0 (0-0) | ASD Licata | -1.75 | 2.75 | B |
| 13/04/25 | ASD Licata | 2-3 (1-1) | ASD Paterno | - | - | B |
| 06/04/25 | Vibonese | 0-1 (0-0) | ASD Licata | - | - | T |
| 30/03/25 | ASD Licata | 0-1 (0-0) | US Siracusa | - | - | B |
| 09/03/25 | Acireale | 3-1 (0-1) | ASD Licata | - | - | B |
| 02/03/25 | ASD Licata | 1-0 (1-0) | Enna | - | - | T |
| 23/02/25 | Citta Di S. Agata | 1-1 (1-0) | ASD Licata | - | - | H |
| 16/02/25 | ASD Licata | 0-4 (0-2) | Reggina | - | - | B |
Thành tích gần đây — Castrumfavara
HTTTHBTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Castrumfavara | 2-2 (1-2) | Enna | - | - | H |
| 26/04/26 | ASD Paterno | 1-3 (1-2) | Castrumfavara | - | - | T |
| 19/04/26 | Castrumfavara | 3-1 (2-0) | Gela | - | - | T |
| 12/04/26 | Athletic Palermo | 0-3 (0-2) | Castrumfavara | - | - | T |
| 02/04/26 | Castrumfavara | 1-1 (0-1) | Acireale | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/03/26 | Igea Virtus | 3-2 (0-2) | Castrumfavara | - | - | B |
| 22/03/26 | Castrumfavara | 1-0 (0-0) | ASD Sancataldese | - | - | T |
| 15/03/26 | Vigor Lamezia | 1-2 (1-1) | Castrumfavara | - | - | T |
| 01/03/26 | Castrumfavara | 1-1 (0-1) | Messina | - | - | H |
| 22/02/26 | ASD Ragusa Calcio | 2-1 (1-0) | Castrumfavara | - | - | B |
| 15/02/26 | Castrumfavara | 1-3 (1-3) | FC Savoia 1908 | - | - | B |
| 08/02/26 | Gelbison | 2-0 (0-0) | Castrumfavara | - | - | B |
| 01/02/26 | Castrumfavara | 2-1 (2-1) | Vibonese | - | - | T |
| 25/01/26 | Castrumfavara | 0-1 (0-0) | Nissa FC | - | - | B |
| 18/01/26 | Milazzo | 1-0 (0-0) | Castrumfavara | - | - | B |
| 11/01/26 | Castrumfavara | 0-2 (0-2) | Sambiase | -0.5 | 2 | B |
| 07/01/26 | Enna | 3-0 (2-0) | Castrumfavara | - | - | B |
| 04/01/26 | Reggina | 2-0 (2-0) | Castrumfavara | -1.25 | 2.5 | B |
| 14/12/25 | Castrumfavara | 1-1 (1-1) | ASD Paterno | - | - | H |
| 07/12/25 | Gela | 4-1 (1-0) | Castrumfavara | -0.25 | 2.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
135
Phạt góc (HT)
61
Sút bóng
2512
Sút cầu môn
116
Tấn công
8166
Tấn công nguy hiểm
4536
Sút ngoài cầu môn
146
Đá phạt trực tiếp
1014
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Việt vị
03
Quả ném biên
2625
So Sánh Sức Mạnh
57 43
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ASD Licata (10 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Castrumfavara (19 trận)
Ghi 1.16 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Castrumfavara (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (33%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| ASD Licata | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.13 | 2.63 | 0.90 | 2.25 | 0.91 | 0.85 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 61.00 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.31 | 3.05 | 2.50 | 0.81 | 2.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.34 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.83 ↑ | 2.25 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.51 | 3.01 | 2.59 | 0.87 | 2.25 | 0.87 | 0.81 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.51 | 3.01 | 2.59 | 0.91 ↑ | 2.25 | 0.87 | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.60 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.67 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.55 | 0.78 | 2.25 | 0.75 | 0.71 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.40 | 3.10 | 2.80 ↑ | 0.86 ↑ | 2.25 | 0.78 ↑ | 0.70 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.49 | 2.93 | 2.62 | 0.88 | 2.25 | 0.83 | 0.81 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.49 | 2.93 | 2.62 | 0.88 | 2.25 | 0.83 | 0.81 | 0.00 | 0.91 | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.60 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.52 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.60 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 7.75 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 2.90 | 2.63 | 1.10 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 2.45 | 2.90 | 2.63 | 1.10 | 2.50 | 0.62 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| ASD Licata | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Castrumfavara | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).