Kết quả bóng đá trận ASD Lavarian Mortean Esperia vs Triestina, 21:00 ngày 23/08/2026
Serie D Cúp Ý · 21:00 ngày 23/08/2026
ASD Lavarian Mortean Esperia 0 Kết thúc HT 0-1 1
Triestina
🟨 5 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| ASD Lavarian Mortean Esperia | Phút | |
| 22' | ||
| 38' | ⚽ 0 - 1 | |
| 45+1' | ||
| HT 0-1 | ||
| 48' | ||
| 53' | ||
| 62' | ||
| 83' | ||
| 84' | ||
| 86' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 2 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 3 | 17 |
| Điểm | 1 | 3 | 1 | 12 |
Chủ = ASD Lavarian Mortean Esperia · Khách = Triestina
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ASD Lavarian Mortean Esperia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 6 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 9 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 1 (50%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (50%) | Bại/Bại | 13 (32%) |
Thành tích gần đây — ASD Lavarian Mortean Esperia
H
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 2/2 (1 trận) Châu Á: 0/1/0 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/01/26 | ASD Polisportiva Codroipo | 2-2 (2-1) | ASD Lavarian Mortean Esperia | - | - | H |
Thành tích gần đây — Triestina
BBTHTHBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Triestina | 1-6 (0-3) | Vicenza | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Albinoleffe | 3-0 (0-0) | Triestina | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Triestina | 2-0 (1-0) | Giana | 0 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Pro Patria | 1-1 (0-0) | Triestina | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Triestina | 5-0 (2-0) | USD Virtus Verona | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Trento | 2-2 (0-1) | Triestina | -1.25 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Triestina | 2-3 (0-2) | Pro Vercelli | 0 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Brescia | 0-0 (0-0) | Triestina | -1.25 | 2.5 | H |
| 04/03/26 | Triestina | 2-3 (0-1) | AC Dolomiti Bellunesi | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | US Pergolettese 1932 | 2-0 (1-0) | Triestina | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Triestina | 2-3 (0-1) | Cittadella | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/02/26 | Triestina | 0-1 (0-0) | Novara | 0 | 2.25 | B |
| 12/02/26 | Renate AC | 4-0 (1-0) | Triestina | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/02/26 | Triestina | 4-1 (2-1) | Inter Milan U23 | 0 | 2.25 | T |
| 31/01/26 | Arzignano Valchiampo | 4-1 (2-0) | Triestina | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/01/26 | Triestina | 2-1 (0-0) | Lumezzane | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/01/26 | A.C. Ospitaletto | 1-0 (1-0) | Triestina | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/01/26 | Lecco | 1-0 (1-0) | Triestina | -0.75 | 2.25 | B |
| 06/01/26 | Triestina | 1-2 (0-0) | ASD Alcione | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/12/25 | Vicenza | 1-0 (0-0) | Triestina | -1.25 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
53
Sút bóng
77
Sút cầu môn
11
Tấn công
6173
Tấn công nguy hiểm
3031
Sút ngoài cầu môn
66
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
So Sánh Sức Mạnh
33 67
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ASD Lavarian Mortean Esperia (2 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Triestina (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| ASD Lavarian Mortean Esperia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1918-12-18 | |
| Sân nhà | Stadio Nereo Rocco | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Attilio Tesser | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 6.00 | 3.60 | 1.53 | 0.86 | 2.25 | 0.95 | 0.81 | -1.00 | 1.01 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.80 | 3.80 | 1.41 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 0.85 | -1.25 | 0.91 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.45 | 3.35 | 1.75 | 0.79 | 2.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.38 ↓ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.70 | 3.80 | 1.41 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 0.85 | -1.25 | 0.91 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 6.75 | 3.97 | 1.39 | 0.88 | 2.50 | 0.86 | 0.79 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.35 ↑ | 1.02 ↓ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.75 | 4.20 | 1.40 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.25 | 4.20 | 1.39 | 0.89 | 2.50 | 0.76 | 0.74 | -1.25 | 0.91 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.03 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.53 | 4.16 | 1.36 | 0.88 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 30.94 ↑ | 6.30 ↑ | 1.10 ↓ | 2.45 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 1.52 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 6.00 | 4.20 | 1.41 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.64 | 4.10 | 1.39 | 1.10 | 2.50 | 0.70 | 0.59 | -1.50 | 1.16 |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.36 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.25 | 4.10 | 1.38 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.50 | 3.80 | 1.40 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.