Kết quả bóng đá trận ASD Calcio Pavonese vs Desenzano Calvina, 22:30 ngày 06/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 22:30 ngày 06/08/2026
ASD Calcio Pavonese 1 Kết thúc HT 0-1 2
Desenzano Calvina
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 11
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 37°C
Diễn biến trận đấu
| ASD Calcio Pavonese | Phút | |
| 40' | ⚽ 0 - 1 Vincenzo Millico | |
| HT 0-1 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 80' | |
| 90+1' | ⚽ 1 - 2 Claudio Santini | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 3 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 0 | 2 | 6 |
| Điểm | 3 | 5 | 3 | 14 |
Chủ = ASD Calcio Pavonese · Khách = Desenzano Calvina
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ASD Calcio Pavonese | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (50%) | Thắng/Thắng | 11 (37%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 8 (27%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (50%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Thành tích gần đây — ASD Calcio Pavonese
T
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 2/0 (1 trận) Châu Á: 1/0/0 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | USD Soncinese | 0-2 (0-2) | ASD Calcio Pavonese | - | - | T |
Thành tích gần đây — Desenzano Calvina
TBHBTTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/5 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Desenzano Calvina | 2-1 (0-1) | Parma U20 | - | - | T |
| 31/05/26 | Scafatese | 1-0 (0-0) | Desenzano Calvina | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Scafatese | 1-1 (0-1) | Desenzano Calvina | - | - | H |
| 17/05/26 | Desenzano Calvina | 0-1 (0-1) | Grosseto | - | - | B |
| 10/05/26 | AS Ostia Mare | 0-2 (0-1) | Desenzano Calvina | - | - | T |
| 03/05/26 | Sangiuliano City Nova | 0-5 (0-3) | Desenzano Calvina | - | - | T |
| 26/04/26 | Desenzano Calvina | 1-1 (0-0) | Pistoiese | - | - | H |
| 19/04/26 | Imolese | 0-1 (0-1) | Desenzano Calvina | - | - | T |
| 12/04/26 | Desenzano Calvina | 1-0 (1-0) | ASD Sasso Marconi | - | - | T |
| 08/04/26 | Tropical Coriano | 0-1 (0-1) | Desenzano Calvina | +1 | 2.5 | T |
| 02/04/26 | Rovato Vertovese SSD | 1-1 (0-0) | Desenzano Calvina | - | - | H |
| 22/03/26 | Desenzano Calvina | 1-0 (1-0) | Cittadella Vis Modena | - | - | T |
| 15/03/26 | Pro Sesto | 1-2 (1-1) | Desenzano Calvina | - | - | T |
| 01/03/26 | Desenzano Calvina | 0-0 (0-0) | A.C. Crema 1908 | - | - | H |
| 22/02/26 | ACD SantAngelo | 1-2 (1-1) | Desenzano Calvina | - | - | T |
| 15/02/26 | Desenzano Calvina | 2-1 (1-1) | Trevigliese | - | - | T |
| 08/02/26 | Lentigione | 0-0 (0-0) | Desenzano Calvina | - | - | H |
| 01/02/26 | Desenzano Calvina | 3-1 (2-1) | SCD Progresso Calcio | - | - | T |
| 25/01/26 | Correggese Calcio | 1-2 (1-0) | Desenzano Calvina | - | - | T |
| 18/01/26 | Desenzano Calvina | 3-0 (2-0) | Tuttocuoio | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
211
Phạt góc (HT)
16
Sút bóng
812
Sút cầu môn
46
Tấn công
4962
Tấn công nguy hiểm
1627
Sút ngoài cầu môn
46
Đá phạt trực tiếp
56
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Việt vị
10
Quả ném biên
55
So Sánh Sức Mạnh
24 76
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ASD Calcio Pavonese (2 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Desenzano Calvina (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 0.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| ASD Calcio Pavonese | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 5.75 | 3.90 | 1.50 | 0.84 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.25 ↓ | 4.75 ↑ | 2.55 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.40 | 4.10 | 1.39 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.81 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.14 ↓ | 5.50 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 6.00 | 4.00 | 1.52 | 0.85 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 21.75 ↑ | 1.16 ↓ | 5.93 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.40 | 4.10 | 1.39 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.81 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.14 ↓ | 5.50 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Crown | Sớm | 6.60 | 4.20 | 1.37 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.83 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.10 ↓ | 6.70 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 2.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 7.35 | 4.09 | 1.39 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.85 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 34.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.04 ↓ | 1.63 ↑ | 1.50 | 0.41 ↓ | 0.49 ↓ | -0.25 | 1.49 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.50 | 4.20 | 1.40 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.33 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.00 | 4.20 | 1.43 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.74 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 9.50 ↑ | 4.80 ↑ | 1.32 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.92 | 1.06 ↑ | -1.25 | 0.72 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.45 | 4.04 | 1.38 | 0.89 | 2.50 | 0.82 | 0.81 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 18.19 ↑ | 1.11 ↓ | 6.57 ↑ | 2.36 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.38 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 6.75 | 4.10 | 1.39 | 0.80 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.50 ↑ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.90 | 4.14 | 1.41 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.80 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.17 ↓ | 6.32 ↑ | 4.37 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 2.01 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.50 | 3.90 | 1.38 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.83 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 8.50 ↑ | 4.33 ↑ | 1.29 ↓ | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.83 | -1.25 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 7.00 | 3.90 | 1.40 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.07 ↓ | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.