Kết quả bóng đá trận ASD Alcione vs Novara, 02:00 ngày 17/08/2026

Coppa Italia Serie C · 02:00 ngày 17/08/2026
ASD Alcione
Sắp đá --:--:--
Novara
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 14
Hòa 10 41
Bại 21 55
Ghi bàn 25 613
Mất bàn 74 1614
Điểm 16 713

Chủ = ASD Alcione · Khách = Novara

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

ASD Alcione (43)Hiệp 1 / Cả trậnNovara (42)
8 (19%)Thắng/Thắng5 (12%)
1 (2%)Thắng/Hòa4 (10%)
1 (2%)Thắng/Bại2 (5%)
7 (16%)Hòa/Thắng5 (12%)
9 (21%)Hòa/Hòa11 (26%)
7 (16%)Hòa/Bại4 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
2 (5%)Bại/Hòa5 (12%)
8 (19%)Bại/Bại5 (12%)

Thành tích đối đầu (4 trận)

ASD Alcione 1 (25%)Hòa 1 (25%)Novara 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA SC22/03/26Novara3-0 (1-0)ASD Alcione5-2-0.252B
ITA SC16/11/25ASD Alcione0-1 (0-0)Novara4-502B
ITA SC09/02/25Novara1-1 (0-1)ASD Alcione7-6-0.752H
ITA SC29/09/24ASD Alcione2-1 (1-0)Novara3-902T

Thành tích gần đây — ASD Alcione

BBHTHBBHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/16 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF30/07/26Mantova6-2 (2-0)ASD Alcione6-1-12.75B
INT CF22/07/26Torino1-0 (0-0)ASD Alcione5-2-34.5B
ITA SC04/05/26Lumezzane0-0 (0-0)ASD Alcione2-3-0.252.25H
ITA SC26/04/26ASD Alcione2-1 (1-0)Albinoleffe2-602.5T
ITA SC19/04/26USD Virtus Verona1-1 (1-0)ASD Alcione1-302.25H
ITA SC11/04/26ASD Alcione0-2 (0-1)Lecco0-102B
ITA SC04/04/26Trento1-0 (0-0)ASD Alcione7-3-0.752.25B
ITA SC28/03/26ASD Alcione1-1 (1-0)Pro Vercelli7-402H
ITA SC22/03/26Novara3-0 (1-0)ASD Alcione5-2-0.252B
ITA SC14/03/26ASD Alcione0-0 (0-0)Brescia3-2-0.52H
ITA SC07/03/26Pro Patria1-1 (0-0)ASD Alcione5-9+0.252.25H
ITA SC04/03/26ASD Alcione1-1 (0-0)Giana0-502.25H
ITA SC01/03/26Inter Milan U230-0 (0-0)ASD Alcione2-7-0.52.25H
ITA SC21/02/26ASD Alcione1-0 (1-0)US Pergolettese 19322-6+0.52T
ITA SC15/02/26Vicenza0-1 (0-0)ASD Alcione10-5-1.252.5T
ITA SC12/02/26ASD Alcione0-0 (0-0)A.C. Ospitaletto2-5+0.252.5H
ITA SC07/02/26ASD Alcione1-0 (0-0)Arzignano Valchiampo1-2+0.252.25T
ITA SC03/02/26Renate AC1-0 (0-0)ASD Alcione7-4-0.252.25B
ITA SC25/01/26ASD Alcione5-0 (1-0)AC Dolomiti Bellunesi2-3+0.252T
ITA SC17/01/26Lumezzane1-0 (1-0)ASD Alcione4-5-0.252.25B

Thành tích gần đây — Novara

BTTTBBBBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF05/08/26ACD Virtus Entella2-1 (0-1)Novara4-4-0.752.75B
INT CF01/08/26Sampdoria1-2 (1-2)Novara---T
INT CF26/07/26Novara2-1 (0-1)Inter Milan U234-1+0.252.25T
ITA SC26/04/26A.C. Ospitaletto0-2 (0-2)Novara7-2-0.252.5T
ITA SC19/04/26Novara0-1 (0-1)Cittadella7-702.25B
ITA SC11/04/26Vicenza3-1 (2-1)Novara4-8-0.752.5B
ITA SC04/04/26Novara1-3 (0-1)Lumezzane6-4+0.52.25B
ITA SC28/03/26Renate AC3-1 (1-1)Novara6-1-0.252.25B
ITA SC22/03/26Novara3-0 (1-0)ASD Alcione5-2+0.252T
ITA SC16/03/26Lecco0-0 (0-0)Novara4-5-0.252H
ITA SC07/03/26Novara1-1 (1-1)US Pergolettese 19326-3+0.52.25H
ITA SC04/03/26USD Virtus Verona0-2 (0-1)Novara2-502.25T
ITA SC28/02/26Arzignano Valchiampo1-1 (1-0)Novara5-402.25H
ITA SC21/02/26Novara3-1 (1-1)Giana5-8+0.252T
ITA SC15/02/26Triestina0-1 (0-0)Novara3-502.25T
ITA SC12/02/26Novara2-2 (0-1)Albinoleffe8-3+0.252.25H
ITA SC07/02/26Novara0-0 (0-0)Brescia2-2-0.252H
ITA SC01/02/26Pro Vercelli1-0 (1-0)Novara3-8-0.252B
ITA SC25/01/26Novara3-1 (2-0)Pro Patria8-8+0.752.25T
ITA SC17/01/26Trento1-1 (1-0)Novara6-5-0.252.25H
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2
T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

ASD Alcione (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Novara (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
ASD AlcioneNovara

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
ASD AlcioneNovara

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

15
Thắng 2+
43
Thắng 1
86
Hòa
43
Thua 1
33
Thua 2+
ASD AlcioneNovara

Thông tin đội bóng

ASD Alcione Thông tin Novara
Thành lập 1908
Sân nhà
0 Sức chứa 11000
HLV Giacomo Gattuso
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.343.002.901.022.250.770.740.001.06
Live2.48 ↑3.002.80 ↓1.03 ↑2.250.76 ↓0.81 ↑0.000.97 ↓
VcbetSớm2.002.802.900.722.250.62---
Live2.30 ↑2.802.45 ↓0.75 ↑2.250.59 ↓---
Mansion88Sớm2.433.052.611.022.250.780.830.000.97
Live2.47 ↑2.95 ↓2.66 ↑1.022.250.780.830.000.97
InterwettenSớm2.003.203.651.202.500.55---
Live2.55 ↑2.90 ↓2.75 ↓1.202.500.55---
10BETSớm1.943.103.500.922.250.75---
Live2.50 ↑2.95 ↓2.75 ↓0.93 ↑2.250.75---
12betSớm2.433.052.611.022.250.780.830.000.97
Live2.47 ↑2.95 ↓2.66 ↑1.022.250.780.830.000.97
SbobetSớm2.392.872.601.012.250.790.810.000.99
Live2.392.872.601.012.250.790.810.000.99
WewbetSớm2.173.043.110.962.250.800.920.250.86
Live2.58 ↑2.97 ↓2.69 ↓1.02 ↑2.250.78 ↓0.84 ↓0.000.98 ↑
LadbrokesSớm2.153.103.101.152.500.61---
Live2.45 ↑2.90 ↓2.70 ↓1.25 ↑2.500.57 ↓---
18BetSớm1.873.053.600.642.000.900.810.500.71
Live2.50 ↑3.00 ↓2.75 ↓0.95 ↑2.250.71 ↓0.77 ↓0.000.87 ↑
PinnacleSớm2.292.933.201.042.250.760.960.250.83
Live2.64 ↑3.01 ↑2.72 ↓1.06 ↑2.250.78 ↑0.88 ↓0.000.94 ↑
BwinSớm2.103.103.101.152.500.61---
Live2.45 ↑2.95 ↓2.65 ↓1.25 ↑2.500.57 ↓---
1xBetSớm1.973.103.680.962.250.810.740.250.99
Live2.52 ↑2.95 ↓2.65 ↓0.97 ↑2.250.73 ↓0.80 ↑0.000.88 ↓
Bet 365Sớm2.153.003.201.002.250.800.930.250.88
Live2.38 ↑3.002.88 ↓1.002.250.801.08 ↑0.250.73 ↓
William HillSớm2.632.802.501.302.500.53---
Live2.50 ↓2.75 ↓2.63 ↑1.25 ↓2.500.57 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.