Kết quả bóng đá trận Ascent Academy (W) vs Rumphi Sisters (W), 19:30 ngày 23/09/2026
Giải VĐQG Nữ Malawi · 19:30 ngày 23/09/2026
Ascent Academy (W) 5 Kết thúc HT 2-1 1
Rumphi Sisters (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Ascent Academy (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 17' | ⚽ 1 - 1 | |
| 2 - 1 ⚽ | 40' | |
| 45' | ||
| HT 2-1 | ||
| 3 - 1 ⚽ | 46' | |
| 4 - 1 ⚽ | 68' | |
| 5 - 1 ⚽ | 85' | |
| 6 - 1 ⚽ | 86' | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 5 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 11 | 3 | 23 | 4 |
| Mất bàn | 4 | 14 | 7 | 20 |
| Điểm | 7 | 3 | 17 | 3 |
Chủ = Ascent Academy (W) · Khách = Rumphi Sisters (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ascent Academy (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (50%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
01
Sút bóng
125
Sút cầu môn
94
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ascent Academy (W) (7 trận)
Ghi 3.29 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Rumphi Sisters (W) (5 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 4.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ascent Academy (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.42 | 3.60 | 7.00 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | 1.01 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 6.50 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 3.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.44 | 3.75 | 7.00 | 0.82 | 2.50 | 0.83 | 0.95 | 1.25 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.77 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.05 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.40 | 6.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 6.25 ↑ | 27.00 ↑ | 2.40 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 3.90 | 8.00 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.20 | 5.00 | 0.76 | 2.50 | 0.85 | 0.92 | 1.25 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 9.01 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 3.30 | 5.04 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.75 | 1.50 | 0.39 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 5.78 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 4.75 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.20 | 5.00 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 6.40 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.65 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.