Kết quả bóng đá trận Asante Kotoko FC vs Young Apostles, 22:00 ngày 18/10/2026
Ngoại hạng Ghana · 22:00 ngày 18/10/2026
Asante Kotoko FC 2 Kết thúc HT 0-0 1
Young Apostles
🟨 0 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 30°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 9 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 13 | 12 |
| Điểm | 6 | 3 | 11 | 15 |
Chủ = Asante Kotoko FC · Khách = Young Apostles
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Asante Kotoko FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 12 (31%) |
| 1 (33%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 1 (33%) | Hòa/Hòa | 8 (21%) |
| 1 (33%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 9 (23%) |
Bảng xếp hạng
Asante Kotoko FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 12 | 10 | 11 | 38 | 29 | 46 | 10 |
| Sân nhà | 16 | 8 | 5 | 3 | 28 | 11 | 29 | 15 |
| Sân khách | 17 | 4 | 5 | 8 | 10 | 18 | 17 | 3 |
Young Apostles
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 12 | 9 | 13 | 37 | 37 | 45 | 12 |
| Sân nhà | 17 | 11 | 4 | 2 | 30 | 15 | 37 | 8 |
| Sân khách | 17 | 1 | 5 | 11 | 7 | 22 | 8 | 16 |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
71%29%
Phạm lỗi
10
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Asante Kotoko FC (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Young Apostles (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Asante Kotoko FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 3.65 | 8.25 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↓ | 4.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 4.00 | 11.00 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↑ | 3.90 ↓ | 11.00 | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 3.25 | 5.75 | 0.71 | 2.00 | 0.81 | 0.81 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.75 ↑ | 2.00 | 0.90 ↑ | 0.76 ↓ | 1.25 | 0.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.61 | 3.40 | 5.73 | 1.03 | 2.25 | 0.67 | 0.67 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.90 ↑ | 40.00 ↑ | 5.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 3.75 | 9.00 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.