Kết quả bóng đá trận ASA Aarhus (W) vs Odense BK (W), 18:00 ngày 19/09/2026
Giải VĐQG Nữ Đan Mạch · 18:00 ngày 19/09/2026
ASA Aarhus (W) 1 Kết thúc HT 0-0 1
Odense BK (W)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Nhiệt độ: 18°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 21 | 6 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 19 | 23 |
| Điểm | 4 | 2 | 13 | 8 |
Chủ = ASA Aarhus (W) · Khách = Odense BK (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ASA Aarhus (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 17 (50%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 4 (12%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (21%) | Bại/Bại | 6 (75%) |
Bảng xếp hạng
ASA Aarhus (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 12 | 1 | 1 | 52 | 8 | 37 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 | 1 | 19 | 1 |
| Sân khách | 7 | 6 | 0 | 1 | 33 | 7 | 18 | 1 |
Odense BK (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 | 13 | 13 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 7 | 7 | 4 |
| Sân khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 6 | 6 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ASA Aarhus (W) (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Odense BK (W) (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| ASA Aarhus (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Denmark |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.20 | 0.91 | 3.00 | 0.86 | 0.80 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.67 ↑ | 4.00 ↑ | 4.10 ↓ | 0.89 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | 1.00 ↑ | 1.00 | 0.78 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.40 | 0.90 | 3.00 | 0.89 | 0.83 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 3.35 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.95 | 4.30 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 3.80 ↓ | 4.10 ↓ | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.20 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↑ | 1.25 ↓ | 7.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 4.10 | 4.20 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.86 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 8.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.66 | 3.90 | 4.33 | 1.18 | 3.50 | 0.58 | 0.29 | 0.00 | 2.15 |
| Live | 11.30 ↑ | 1.09 ↓ | 13.10 ↑ | 4.81 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.64 ↑ | 0.00 | 1.18 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.10 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.