Kết quả bóng đá trận ASA Aarhus (W) vs Fortuna Hjorring (W), 18:00 ngày 29/08/2026
Giải VĐQG Nữ Đan Mạch · 18:00 ngày 29/08/2026
ASA Aarhus (W) 2 Kết thúc HT 0-1 1
Fortuna Hjorring (W)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| ASA Aarhus (W) | Phút | |
| Staer L. | 22' | |
| 40' | ⚽ 0 - 1 Florentina Olar-Spanu | |
| HT 0-1 | ||
| Nielsen M. 1 - 1 ⚽ | 57' | |
| Moss B. | 77' | |
| Madsen P. 2 - 1 ⚽ | 85' | |
| 86' | Sarah Hansen | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 18 | 23 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 21 | 6 |
| Điểm | 3 | 4 | 13 | 23 |
Chủ = ASA Aarhus (W) · Khách = Fortuna Hjorring (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ASA Aarhus (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (48%) | Thắng/Thắng | 13 (32%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 4 (12%) | Hòa/Thắng | 8 (20%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 5 (12%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 7 (21%) | Bại/Bại | 8 (20%) |
Bảng xếp hạng
ASA Aarhus (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 12 | 1 | 1 | 52 | 8 | 37 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 | 1 | 19 | 1 |
| Sân khách | 7 | 6 | 0 | 1 | 33 | 7 | 18 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 14 | - | - |
Fortuna Hjorring (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 8 | 5 | 1 | 28 | 8 | 29 | 2 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 3 | 0 | 12 | 3 | 15 | 3 |
| Sân khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 16 | 5 | 14 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
ASA Aarhus (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Fortuna Hjorring (W) 5 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/23 | ASA Aarhus (W) | 1-5 (0-0) | Fortuna Hjorring (W) | - | - | B |
| 06/09/22 | ASA Aarhus (W) | 1-4 (1-3) | Fortuna Hjorring (W) | - | - | B |
| 12/03/16 | ASA Aarhus (W) | 0-1 (0-0) | Fortuna Hjorring (W) | - | - | B |
| 27/09/15 | Fortuna Hjorring (W) | 8-0 (0-0) | ASA Aarhus (W) | - | - | B |
| 03/04/14 | ASA Aarhus (W) | 0-4 (0-0) | Fortuna Hjorring (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — ASA Aarhus (W)
BBBTTTHBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/20 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Midtjylland (W) | 4-1 (2-0) | ASA Aarhus (W) | - | - | B |
| 15/08/26 | ASA Aarhus (W) | 1-3 (0-1) | Nordsjaelland (W) | - | - | B |
| 01/08/26 | HB Koge (W) | 4-0 (3-0) | ASA Aarhus (W) | - | - | B |
| 25/07/26 | ASA Aarhus (W) | 3-1 (2-1) | AGF Kvindefodbold APS (W) | - | - | T |
| 13/06/26 | ASA Aarhus (W) | 2-1 (2-0) | Thisted FC (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Osterbro IF (W) | 1-5 (1-4) | ASA Aarhus (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | ASA Aarhus (W) | 2-2 (0-1) | Odense BK (W) | - | - | H |
| 09/05/26 | ASA Aarhus (W) | 2-3 (0-1) | FC Copenhagen (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Midtjylland (W) | 1-1 (1-0) | ASA Aarhus (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Thisted FC (W) | 0-0 (0-0) | ASA Aarhus (W) | - | - | H |
| 06/04/26 | ASA Aarhus (W) | 4-1 (2-1) | Osterbro IF (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Odense BK (W) | 1-3 (1-1) | ASA Aarhus (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | FC Copenhagen (W) | 0-1 (0-0) | ASA Aarhus (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | ASA Aarhus (W) | 0-2 (0-1) | Midtjylland (W) | - | - | B |
| 28/02/26 | ASA Aarhus (W) | 4-1 (4-1) | Midtjylland (W) | - | - | T |
| 18/02/26 | ASA Aarhus (W) | 2-2 (1-0) | KuPs (W) | - | - | H |
| 14/02/26 | Kolding BK (W) | 3-0 (1-0) | ASA Aarhus (W) | -0.5 | 3.25 | B |
| 07/12/25 | ASA Aarhus (W) | 0-3 (0-3) | Brondby IF (W) | -2 | 3.25 | B |
| 22/11/25 | Naestved HG (W) | 1-6 (0-4) | ASA Aarhus (W) | - | - | T |
| 15/11/25 | ASA Aarhus (W) | 2-0 (2-0) | Osterbro IF (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Fortuna Hjorring (W)
TTTHTTTBTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | ZNK Hajduk Split (W) | 0-2 (0-1) | Fortuna Hjorring (W) | +2 | 3.5 | T |
| 20/08/26 | Fortuna Hjorring (W) | 3-0 (2-0) | AGF Kvindefodbold APS (W) | +1.75 | 3 | T |
| 15/08/26 | FC Copenhagen (W) | 1-4 (0-2) | Fortuna Hjorring (W) | - | - | T |
| 05/08/26 | Fortuna Hjorring (W) | 0-0 (0-0) | Midtjylland (W) | +0.75 | 2.75 | H |
| 29/07/26 | Kolding BK (W) | 2-6 (1-3) | Fortuna Hjorring (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Fortuna Hjorring (W) | 1-0 (1-0) | Nordsjaelland (W) | - | - | T |
| 29/05/26 | Kolding BK (W) | 0-1 (0-1) | Fortuna Hjorring (W) | +0.75 | 3 | T |
| 23/05/26 | HB Koge (W) | 1-0 (0-0) | Fortuna Hjorring (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Fortuna Hjorring (W) | 2-1 (2-1) | AGF Kvindefodbold APS (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Brondby IF (W) | 2-0 (1-0) | Fortuna Hjorring (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Nordsjaelland (W) | 2-0 (1-0) | Fortuna Hjorring (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | Fortuna Hjorring (W) | 1-2 (0-1) | Kolding BK (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Fortuna Hjorring (W) | 1-2 (0-2) | HB Koge (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/03/26 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 1-2 (0-2) | Fortuna Hjorring (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Fortuna Hjorring (W) | 1-2 (0-1) | Brondby IF (W) | - | - | B |
| 07/03/26 | Valerenga (W) | 3-1 (0-1) | Fortuna Hjorring (W) | - | - | B |
| 22/11/25 | Fortuna Hjorring (W) | 2-1 (0-0) | HB Koge (W) | - | - | T |
| 20/11/25 | Fortuna Hjorring (W) | 2-3 (1-0) | Breidablik (W) | +0.5 | 2.5 | B |
| 15/11/25 | Odense BK (W) | 0-5 (0-0) | Fortuna Hjorring (W) | - | - | T |
| 13/11/25 | Breidablik (W) | 0-1 (0-0) | Fortuna Hjorring (W) | +0.75 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1011
Sút cầu môn
55
Tấn công
84123
Tấn công nguy hiểm
5281
Sút ngoài cầu môn
56
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B5T5 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B4T4 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.4 Bàn4.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn3.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ASA Aarhus (W) (30 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Fortuna Hjorring (W) (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fortuna Hjorring (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| ASA Aarhus (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Denmark |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 8.40 | 5.60 | 1.24 | 0.97 | 3.50 | 0.81 | 0.91 | -1.75 | 0.86 |
| Live | 8.40 | 5.60 | 1.24 | 0.97 | 3.50 | 0.81 | 0.91 | -1.75 | 0.86 | |
| Vcbet | Sớm | 9.50 | 5.75 | 1.22 | 0.98 | 3.50 | 0.82 | 0.90 | -1.75 | 0.89 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.50 ↑ | 71.00 ↑ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 1.99 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 9.00 | 6.00 | 1.25 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 5.00 ↓ | 40.00 ↑ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 8.40 | 5.60 | 1.23 | 0.89 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 7.80 ↓ | 5.40 ↓ | 1.27 ↑ | 0.92 ↑ | 3.50 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 8.85 | 5.15 | 1.23 | 0.94 | 3.50 | 0.80 | 0.89 | -1.75 | 0.85 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.75 ↑ | 27.00 ↑ | 1.28 ↑ | 3.50 | 0.56 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 8.00 | 5.50 | 1.25 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 9.50 | 5.75 | 1.24 | 0.81 | 3.25 | 0.92 | 0.86 | -1.75 | 0.86 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.50 ↓ | 33.00 ↑ | 2.47 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.15 ↓ | -0.50 | 3.93 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 7.79 | 6.39 | 1.21 | 0.97 | 3.50 | 0.78 | 0.92 | -1.75 | 0.82 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.18 ↓ | 27.65 ↑ | 2.68 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.22 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 8.25 | 5.50 | 1.25 | 0.90 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 41.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 8.65 | 5.50 | 1.26 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 1.05 | -1.50 | 0.66 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.86 ↑ | 50.00 ↑ | 2.13 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | 0.37 ↓ | -0.25 | 1.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 8.00 | 5.50 | 1.25 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.93 | -1.75 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 9.00 | 5.50 | 1.22 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 5.00 ↓ | 61.00 ↑ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| ASA Aarhus (W) | -1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Fortuna Hjorring (W) | +1 3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).