Kết quả bóng đá trận ASA Aarhus (W) vs AGF Kvindefodbold APS (W), 18:00 ngày 25/07/2026

Giải VĐQG Nữ Đan Mạch · 18:00 ngày 25/07/2026
ASA Aarhus (W)
2 Nghỉ giữa hiệp - HT 2-1 1
AGF Kvindefodbold APS (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 19°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

ASA Aarhus (W) Phút AGF Kvindefodbold APS (W)
Eriksen I. (Assist:Schroder N.) 1 - 0 3'
Moss B. 2 - 0 11'
13' 2 - 1 Littrup C.
HT 2-1
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 50
Hòa 11 32
Bại 02 28
Ghi bàn 90 204
Mất bàn 46 1218
Điểm 71 182

Chủ = ASA Aarhus (W) · Khách = AGF Kvindefodbold APS (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

ASA Aarhus (W) (30)Hiệp 1 / Cả trậnAGF Kvindefodbold APS (W) (29)
16 (53%)Thắng/Thắng5 (17%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
4 (13%)Hòa/Thắng5 (17%)
2 (7%)Hòa/Hòa4 (14%)
1 (3%)Hòa/Bại2 (7%)
2 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (13%)Bại/Bại11 (38%)

Bảng xếp hạng

ASA Aarhus (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng141211528371
Sân nhà7610191191
Sân khách7601337181
6 gần6231128--

AGF Kvindefodbold APS (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng147342216244
Sân nhà7511174161
Sân khách722351285
6 gần6015211--

Thành tích đối đầu (2 trận)

ASA Aarhus (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)AGF Kvindefodbold APS (W) 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN WD113/05/21ASA Aarhus (W)0-4 (0-3)AGF Kvindefodbold APS (W)2-12--B
DEN WD103/04/21AGF Kvindefodbold APS (W)2-0 (0-0)ASA Aarhus (W)---B

Thành tích gần đây — ASA Aarhus (W)

TTHBHHTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN WD113/06/26ASA Aarhus (W)2-1 (2-0)Thisted FC (W)---T
DEN WD130/05/26Osterbro IF (W)1-5 (1-4)ASA Aarhus (W)---T
DEN WD123/05/26ASA Aarhus (W)2-2 (0-1)Odense BK (W)---H
DEN WD109/05/26ASA Aarhus (W)2-3 (0-1)FC Copenhagen (W)---B
DEN WD102/05/26Midtjylland (W)1-1 (1-0)ASA Aarhus (W)---H
DEN WD125/04/26Thisted FC (W)0-0 (0-0)ASA Aarhus (W)---H
DEN WD106/04/26ASA Aarhus (W)4-1 (2-1)Osterbro IF (W)---T
DEN WD128/03/26Odense BK (W)1-3 (1-1)ASA Aarhus (W)---T
DEN WD121/03/26FC Copenhagen (W)0-1 (0-0)ASA Aarhus (W)---T
DEN WD114/03/26ASA Aarhus (W)0-2 (0-1)Midtjylland (W)---B
INT CF28/02/26ASA Aarhus (W)4-1 (4-1)Midtjylland (W)---T
INT CF18/02/26ASA Aarhus (W)2-2 (1-0)KuPs (W)---H
INT CF14/02/26Kolding BK (W)3-0 (1-0)ASA Aarhus (W)--0.53.25B
DWLWC07/12/25ASA Aarhus (W)0-3 (0-3)Brondby IF (W)5-4-23.25B
DEN WD22/11/25Naestved HG (W)1-6 (0-4)ASA Aarhus (W)7-7--T
DEN WD15/11/25ASA Aarhus (W)2-0 (2-0)Osterbro IF (W)---T
DEN WD08/11/25FC Copenhagen (W)2-4 (2-3)ASA Aarhus (W)---T
DEN WD01/11/25ASA Aarhus (W)1-0 (0-0)Thisted FC (W)---T
DEN WD19/10/25Varde (W)1-7 (1-3)ASA Aarhus (W)---T
DEN WD11/10/25ASA Aarhus (W)7-1 (3-0)Aalborg (W)---T

Thành tích gần đây — AGF Kvindefodbold APS (W)

BBHBBBBBBH
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 4/18 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN WD113/06/26Brondby IF (W)3-0 (2-0)AGF Kvindefodbold APS (W)3-10--B
DEN WD131/05/26AGF Kvindefodbold APS (W)0-3 (0-3)HB Koge (W)3-8-12.5B
DEN WD124/05/26AGF Kvindefodbold APS (W)0-0 (0-0)Nordsjaelland (W)2-7-0.52.5H
DEN WD109/05/26Fortuna Hjorring (W)2-1 (2-1)AGF Kvindefodbold APS (W)5-4--B
DEN WD106/05/26AGF Kvindefodbold APS (W)1-2 (1-0)Kolding BK (W)2-6+0.752.5B
DEN WD129/04/26AGF Kvindefodbold APS (W)0-1 (0-1)Brondby IF (W)4-4-0.52.5B
DEN WD105/04/26HB Koge (W)2-0 (1-0)AGF Kvindefodbold APS (W)10-2--B
DEN WD128/03/26Nordsjaelland (W)3-1 (1-1)AGF Kvindefodbold APS (W)5-8-13B
DEN WD125/03/26AGF Kvindefodbold APS (W)1-2 (0-2)Fortuna Hjorring (W)6-0-0.252.5B
DEN WD118/03/26Kolding BK (W)0-0 (0-0)AGF Kvindefodbold APS (W)3-5+0.52.5H
INT CF05/02/26BK Hacken (W)6-0 (3-0)AGF Kvindefodbold APS (W)4-3--B
INT CF25/01/26Midtjylland (W)0-3 (0-3)AGF Kvindefodbold APS (W)---T
DWLWC06/12/25HB Koge (W)2-0 (1-0)AGF Kvindefodbold APS (W)9-0-1.53B
DEN WD122/11/25AGF Kvindefodbold APS (W)6-0 (1-0)Odense BK (W)9-2--T
DEN WD116/11/25Midtjylland (W)2-3 (0-1)AGF Kvindefodbold APS (W)2-5--T
DEN WD108/11/25AGF Kvindefodbold APS (W)2-1 (0-0)Fortuna Hjorring (W)2-6--T
DEN WD101/11/25AGF Kvindefodbold APS (W)3-1 (1-1)Nordsjaelland (W)4-3--T
DEN WD119/10/25Brondby IF (W)3-0 (3-0)AGF Kvindefodbold APS (W)7-1-1.252.5B
DEN WD115/10/25AGF Kvindefodbold APS (W)1-0 (0-0)Kolding BK (W)4-6+0.52.25T
DEN WD104/10/25HB Koge (W)2-0 (1-0)AGF Kvindefodbold APS (W)5-0--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Phạt góc (HT)
3
2
Sút bóng
6
5
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
36
33
Tấn công nguy hiểm
18
15
Sút ngoài cầu môn
2
1
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

68 32
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

ASA Aarhus (W) (30 trận)
Ghi 2.97 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
AGF Kvindefodbold APS (W) (29 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
ASA Aarhus (W)AGF Kvindefodbold APS (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
ASA Aarhus (W)AGF Kvindefodbold APS (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

93
Thắng 2+
33
Thắng 1
42
Hòa
14
Thua 1
38
Thua 2+
ASA Aarhus (W)AGF Kvindefodbold APS (W)

Thông tin đội bóng

ASA Aarhus (W) Thông tin AGF Kvindefodbold APS (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm5.204.201.500.983.000.800.96-1.000.81
Live4.30 ↓3.80 ↓1.66 ↑0.86 ↓2.750.91 ↑0.99 ↑-0.750.79 ↓
VcbetSớm5.504.331.450.833.000.961.00-1.000.80
Live1.65 ↓3.30 ↓5.50 ↑0.76 ↓4.251.05 ↑0.97 ↓-0.250.76 ↓
InterwettenSớm5.254.101.530.552.501.20---
Live1.68 ↓3.25 ↓5.50 ↑1.05 ↑4.500.65 ↓---
10BETSớm5.004.001.510.913.000.76---
Live1.63 ↓3.24 ↓5.36 ↑0.68 ↓4.250.98 ↑---
SbobetSớm4.303.601.560.812.750.950.99-0.750.77
Live1.65 ↓3.00 ↓5.50 ↑1.00 ↑4.500.70 ↓0.96 ↓-0.250.74 ↓
WewbetSớm5.054.071.480.973.000.770.95-1.000.79
Live1.69 ↓3.41 ↓4.40 ↑0.99 ↑4.500.79 ↑0.97 ↑-0.250.81 ↑
LadbrokesSớm5.004.201.480.602.501.20---
Live1.75 ↓3.00 ↓4.00 ↑0.28 ↓2.502.10 ↑---
18BetSớm5.004.201.530.792.750.940.85-1.000.87
Live1.64 ↓3.60 ↓5.00 ↑1.03 ↑4.500.74 ↓0.92 ↑-0.250.82 ↓
PinnacleSớm3.074.231.840.792.750.960.91-0.500.85
Live1.64 ↓3.25 ↓5.61 ↑1.00 ↑4.500.80 ↓0.92 ↑-0.250.88 ↑
BwinSớm5.004.101.490.582.501.20---
Live1.75 ↓3.10 ↓4.20 ↑0.85 ↑4.500.78 ↓---
1xBetSớm5.534.201.491.203.500.600.58-1.501.22
Live1.65 ↓3.58 ↓5.11 ↑0.71 ↓4.251.02 ↑0.92 ↑-0.250.82 ↓
Bet 365Sớm5.004.101.501.003.250.801.00-1.000.80
Live1.61 ↓3.50 ↓5.00 ↑1.05 ↑4.500.75 ↓0.95 ↓-0.250.85 ↑
William HillSớm3.503.501.750.622.501.15---
Live1.62 ↓3.10 ↓5.00 ↑0.91 ↑4.500.70 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.