Kết quả bóng đá trận AS Roma (W) vs Napoli (W), 21:00 ngày 01/11/2026
Hạng 1 Nữ Ý · 21:00 ngày 01/11/2026
AS Roma (W) 2 Kết thúc HT 1-1 1
Napoli (W)
🟨 0 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 9
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| AS Roma (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| Giugliano M. 2 - 0 ⚽ | 17' | |
| Vergani B. | 24' | |
| Bianca Vergani 📺 VAR | 24' | |
| 45' | ⚽ 2 - 1 Giordano M. (Assist:Kozak K.) | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 28 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 16 | 17 |
| Điểm | 6 | 4 | 22 | 10 |
Chủ = AS Roma (W) · Khách = Napoli (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AS Roma (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (57%) | Thắng/Thắng | 6 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 7 (26%) |
| 3 (21%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Bảng xếp hạng
AS Roma (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Napoli (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Sút bóng
93
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
40%60%
Chuyền bóng
192285
TL chuyền bóng thành công
76%87%
Phạm lỗi
42
Cứu thua
02
Quả ném biên
915
Chuyền dài
1310
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AS Roma (W) (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Napoli (W) (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AS Roma (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Luca Rossettini | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.16 | 5.50 | 7.60 | 0.85 | 3.50 | 0.77 | 0.76 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.30 ↑ | 10.00 ↑ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.79 ↑ | 0.77 ↑ | 1.75 | 0.93 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.24 | 5.40 | 8.00 | 0.92 | 3.50 | 0.84 | 0.78 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.50 | 9.00 | 0.99 | 3.50 | 0.83 | 0.95 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.22 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.30 | 5.30 | 6.20 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.76 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 150.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.00 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 6.50 ↑ | 10.00 ↑ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.30 | 5.30 | 6.20 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.76 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 150.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.27 | 5.30 | 6.90 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.76 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.23 ↓ | 5.60 ↑ | 7.70 ↑ | 0.89 ↓ | 3.50 | 0.91 ↑ | 0.88 ↑ | 1.75 | 0.94 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.25 | 7.00 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.23 | 5.00 | 8.00 | 0.84 | 3.25 | 0.69 | 0.72 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.24 | 5.50 | 9.80 | 0.81 | 3.25 | 0.90 | 0.84 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 142.00 ↑ | 2.12 ↑ | 2.50 | 0.37 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.27 | 5.25 | 7.50 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 1.00 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AS Roma (W) | +1 3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Napoli (W) | -1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).