Kết quả bóng đá trận AS Megrine vs Oceano Kerkennah, 20:30 ngày 31/10/2026
Professional League 2 (Tunisia) · 20:30 ngày 31/10/2026
AS Megrine 1 Kết thúc HT 1-0 1
Oceano Kerkennah
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Nhiệt độ: 24°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 11 | 6 |
| Điểm | 1 | 4 | 14 | 16 |
Chủ = AS Megrine · Khách = Oceano Kerkennah
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AS Megrine | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (11%) | Thắng/Thắng | 5 (17%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 8 (28%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 8 (30%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
AS Megrine
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 7 | 9 | 10 | 25 | 35 | 30 | 10 |
| Sân nhà | 13 | 3 | 6 | 4 | 11 | 11 | 15 | 12 |
| Sân khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 14 | 24 | 15 | 6 |
Oceano Kerkennah
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 8 | 10 | 8 | 27 | 27 | 34 | 6 |
| Sân nhà | 26 | 10 | 10 | 6 | 30 | 24 | 20 | 6 |
| Sân khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 12 | 15 | 14 | 7 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AS Megrine (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Oceano Kerkennah (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AS Megrine | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 2.88 | 4.00 | 0.64 | 2.00 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 1.67 | 2.88 | 4.00 | 0.64 | 2.00 | 0.69 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.10 | 4.20 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 3.05 ↓ | 4.40 ↑ | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.10 | 4.00 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 3.00 ↓ | 4.50 ↑ | 1.37 | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.79 | 3.10 | 4.20 | 0.69 | 2.00 | 0.88 | 0.74 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.82 ↑ | 3.20 ↑ | 4.30 ↑ | 0.75 ↑ | 2.00 | 0.90 ↑ | 0.77 ↑ | 0.50 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.10 | 4.37 | 1.03 | 2.25 | 0.67 | 0.53 | 0.25 | 1.21 |
| Live | 6.06 ↑ | 1.26 ↓ | 8.08 ↑ | 2.71 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.53 | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.10 | 4.20 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AS Megrine | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Oceano Kerkennah | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).