Kết quả bóng đá trận AS Harima ALBION (W) vs Ehime FC (W), 11:00 ngày 27/09/2026
Football League 1 Nữ (Nhật Bản) · 11:00 ngày 27/09/2026
AS Harima ALBION (W) 0 Kết thúc HT 0-1 3
Ehime FC (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 10
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| AS Harima ALBION (W) | Phút | |
| 15' | ||
| 27' | ⚽ 0 - 1 Kondo S. | |
| HT 0-1 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 56' | |
| 76' | ⚽ 1 - 2 Anzai Y. | |
| 77' | ⚽ 1 - 3 | |
| 81' | ⚽ 1 - 4 Kondo S. | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 9 | 7 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 14 | 19 |
| Điểm | 0 | 7 | 11 | 14 |
Chủ = AS Harima ALBION (W) · Khách = Ehime FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AS Harima ALBION (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 8 (36%) |
| 3 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (22%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 8 (35%) | Bại/Bại | 6 (27%) |
Bảng xếp hạng
AS Harima ALBION (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 4 | 4 | 7 | 15 | 21 | 16 | 10 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 13 | 8 | 10 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 8 | 8 | 8 |
Ehime FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 5 | 4 | 6 | 17 | 28 | 19 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 1 | 4 | 7 | 16 | 10 | 8 |
| Sân khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 12 | 9 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
410
Thẻ vàng
01
Sút bóng
721
Sút cầu môn
57
Sút ngoài cầu môn
214
TL kiểm soát bóng
39%61%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AS Harima ALBION (W) (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Ehime FC (W) (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AS Harima ALBION (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.02 | 3.30 | 3.20 | 0.98 | 2.50 | 0.77 | 0.82 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 41.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.20 | 0.93 | 2.50 | 0.86 | 0.84 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 61.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.35 | 0.95 | 2.50 | 0.79 | 0.95 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 29.00 ↑ | 4.65 ↑ | 1.15 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.25 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.15 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.35 | 0.95 | 2.50 | 0.79 | 0.95 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 29.00 ↑ | 4.65 ↑ | 1.15 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.97 | 3.35 | 3.40 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.97 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 17.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 2.92 | 3.09 | 0.98 | 2.50 | 0.80 | 0.98 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 20.00 ↑ | 4.64 ↑ | 1.12 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.10 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.15 | 0.82 | 2.50 | 0.75 | 0.70 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 40.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.11 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 3.30 | 3.24 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | 0.52 | 0.00 | 1.36 |
| Live | 27.00 ↑ | 18.40 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.10 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 34.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.