Kết quả bóng đá trận AS Elfen Sayama (W) vs INAC (W), 16:00 ngày 30/08/2026
WE League (Nhật Bản) · 16:00 ngày 30/08/2026
AS Elfen Sayama (W) 2 Kết thúc HT 1-0 1
INAC (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| AS Elfen Sayama (W) | Phút | |
| Shoko Uemura 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 2 - 0 ⚽ | 8' | |
| Shoko Uemura 3 - 0 ⚽ | 8' | |
| HT 1-0 | ||
| 59' | ⚽ 3 - 1 Yoshida R. (Assist:Yui Narimiya)(Assists:Yui Narimiya) (Kiến tạo: Yui Narimiya) | |
| 62' | ||
| Sakuma M. (Assist:Tochitani M.) 4 - 1 ⚽ | 90+4' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 9 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 14 | 7 |
| Điểm | 4 | 3 | 13 | 22 |
Chủ = AS Elfen Sayama (W) · Khách = INAC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AS Elfen Sayama (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 13 (37%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 9 (26%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 8 (25%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 13 (41%) | Bại/Bại | 7 (20%) |
Bảng xếp hạng
AS Elfen Sayama (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 7 | - | - |
INAC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
AS Elfen Sayama (W) 2 (10%)Hòa 4 (20%)INAC (W) 14 (70%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 19 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | AS Elfen Sayama (W) | 0-1 (0-0) | INAC (W) | -1.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | INAC (W) | 2-0 (1-0) | AS Elfen Sayama (W) | -1 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | AS Elfen Sayama (W) | 3-1 (1-0) | INAC (W) | - | - | T |
| 23/08/25 | INAC (W) | 2-1 (1-1) | AS Elfen Sayama (W) | -1.5 | 2.5 | B |
| 01/03/25 | INAC (W) | 1-0 (1-0) | AS Elfen Sayama (W) | -1.5 | 2.75 | B |
| 14/12/24 | AS Elfen Sayama (W) | 2-2 (1-0) | INAC (W) | -0.5 | 2.5 | H |
| 10/11/24 | AS Elfen Sayama (W) | 2-2 (0-1) | INAC (W) | -1.25 | 2.5 | H |
| 09/10/24 | AS Elfen Sayama (W) | 1-2 (1-1) | INAC (W) | -1 | 2.25 | B |
| 07/09/24 | INAC (W) | 0-1 (0-0) | AS Elfen Sayama (W) | -1.75 | 2.5 | T |
| 02/05/24 | INAC (W) | 3-0 (1-0) | AS Elfen Sayama (W) | -1.25 | 2.25 | B |
| 20/03/24 | AS Elfen Sayama (W) | 0-3 (0-1) | INAC (W) | -0.75 | 2.25 | B |
| 20/01/24 | INAC (W) | 2-2 (1-0) | AS Elfen Sayama (W) | -1.5 | 2.75 | H |
| 10/09/23 | INAC (W) | 1-0 (1-0) | AS Elfen Sayama (W) | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/05/23 | AS Elfen Sayama (W) | 0-2 (0-1) | INAC (W) | - | - | B |
| 22/01/23 | INAC (W) | 2-1 (1-1) | AS Elfen Sayama (W) | -1.75 | 2.75 | B |
| 04/12/22 | INAC (W) | 3-0 (1-0) | AS Elfen Sayama (W) | -1.75 | 2.75 | B |
| 05/03/22 | INAC (W) | 1-1 (0-0) | AS Elfen Sayama (W) | -2.25 | 3.25 | H |
| 30/10/21 | AS Elfen Sayama (W) | 0-1 (0-1) | INAC (W) | - | - | B |
| 04/05/21 | AS Elfen Sayama (W) | 0-1 (0-1) | INAC (W) | - | - | B |
| 01/10/17 | INAC (W) | 3-0 (2-0) | AS Elfen Sayama (W) | -1.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — AS Elfen Sayama (W)
BTBTBTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/18 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Nojima Stella (W) | 1-0 (1-0) | AS Elfen Sayama (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Vegalta Sendai (W) | 2-3 (0-0) | AS Elfen Sayama (W) | -0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | AS Elfen Sayama (W) | 0-1 (0-0) | INAC (W) | -1.5 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Nojima Stella (W) | 1-2 (0-1) | AS Elfen Sayama (W) | -0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | AS Elfen Sayama (W) | 1-2 (1-1) | Albirex Niigata (W) | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | NTV Beleza (W) | 0-1 (0-0) | AS Elfen Sayama (W) | -2.25 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | Hiroshima Sanfrecce (W) | 1-0 (0-0) | AS Elfen Sayama (W) | -1 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | AS Elfen Sayama (W) | 0-5 (0-3) | RB Omiya Ardija (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | INAC (W) | 2-0 (1-0) | AS Elfen Sayama (W) | -1 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Hiroshima Sanfrecce (W) | 3-1 (1-0) | AS Elfen Sayama (W) | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | AS Elfen Sayama (W) | 3-1 (1-0) | INAC (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | AS Elfen Sayama (W) | 0-1 (0-0) | RB Omiya Ardija (W) | -0.5 | 2 | B |
| 14/02/26 | AS Elfen Sayama (W) | 4-0 (2-0) | Nagano Parceiro (W) | 0 | 2 | T |
| 20/12/25 | AS Elfen Sayama (W) | 0-1 (0-1) | JEF United Ichihara Chiba (W) | 0 | 2.25 | B |
| 30/11/25 | AS Elfen Sayama (W) | 1-2 (1-1) | Hiroshima Sanfrecce (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/11/25 | AS Elfen Sayama (W) | 0-1 (0-1) | JFA Academy Fukushima (W) | - | - | B |
| 09/11/25 | Cerezo Osaka Sakai (W) | 1-0 (1-0) | AS Elfen Sayama (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/11/25 | AS Elfen Sayama (W) | 0-3 (0-1) | Urawa Red Diamonds (W) | -1.75 | 2.75 | B |
| 25/10/25 | RB Omiya Ardija (W) | 3-0 (1-0) | AS Elfen Sayama (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/10/25 | Nagano Parceiro (W) | 0-2 (0-1) | AS Elfen Sayama (W) | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — INAC (W)
TBTTTTTHTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | INAC (W) | 2-1 (0-1) | Hiroshima Sanfrecce (W) | 0 | 2 | T |
| 16/05/26 | INAC (W) | 0-1 (0-0) | Hiroshima Sanfrecce (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | AS Elfen Sayama (W) | 0-1 (0-0) | INAC (W) | +1.5 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | INAC (W) | 5-1 (2-0) | Nagano Parceiro (W) | +2.5 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Vegalta Sendai (W) | 1-2 (0-0) | INAC (W) | +1 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | INAC (W) | 2-1 (1-0) | RB Omiya Ardija (W) | +1 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | INAC (W) | 4-0 (0-0) | JEF United Ichihara Chiba (W) | +1.5 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Hiroshima Sanfrecce (W) | 0-0 (0-0) | INAC (W) | -0.5 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | INAC (W) | 2-0 (1-0) | AS Elfen Sayama (W) | +1 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | INAC (W) | 1-4 (1-3) | RB Omiya Ardija (W) | +0.75 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | AS Elfen Sayama (W) | 3-1 (1-0) | INAC (W) | - | - | B |
| 22/02/26 | NTV Beleza (W) | 0-2 (0-1) | INAC (W) | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | INAC (W) | 0-1 (0-1) | Albirex Niigata (W) | +1 | 2 | B |
| 01/01/26 | INAC (W) | 1-2 (0-1) | Hiroshima Sanfrecce (W) | +0.75 | 2.25 | B |
| 20/12/25 | Cerezo Osaka Sakai (W) | 2-2 (1-2) | INAC (W) | +1.25 | 2.5 | H |
| 14/12/25 | IGA Kunoichi (W) | 1-3 (0-0) | INAC (W) | +1.5 | 2.75 | T |
| 07/12/25 | INAC (W) | 2-0 (1-0) | Albirex Niigata (W) | +1 | 2.5 | T |
| 30/11/25 | RB Omiya Ardija (W) | 2-2 (0-0) | INAC (W) | +0.75 | 2.75 | H |
| 22/11/25 | INAC (W) | 1-0 (0-0) | Shizuoka Sangyo University (W) | +2.25 | 3.25 | T |
| 15/11/25 | INAC (W) | 5-0 (1-0) | Nihon University (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1811
Sút cầu môn
125
Tấn công
5050
Tấn công nguy hiểm
2832
Sút ngoài cầu môn
66
Đá phạt trực tiếp
117
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Phạm lỗi
110
Việt vị
61
Quả ném biên
2439
So Sánh Sức Mạnh
34 66
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B14T14 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B6T6 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AS Elfen Sayama (W) (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
INAC (W) (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
AS Elfen Sayama (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
INAC (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| AS Elfen Sayama (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.80 | 4.00 | 1.33 | 0.67 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 5.80 | 4.00 | 1.33 | 0.50 ↓ | 2.75 | 1.12 ↑ | 0.98 ↑ | -1.25 | 0.72 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 6.90 | 4.40 | 1.36 | 0.84 | 2.50 | 0.99 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.18 ↓ | 6.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 2.20 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 7.50 | 4.33 | 1.36 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.50 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 2.05 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.10 | 4.30 | 1.37 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.89 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 10.00 | 5.00 | 1.27 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.22 ↓ | 5.25 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 8.80 | 4.50 | 1.21 | 0.86 | 2.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 13.69 ↑ | 1.21 ↓ | 4.68 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.10 | 4.30 | 1.37 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.89 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Crown | Sớm | 6.30 | 4.15 | 1.33 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.23 ↓ | 4.50 ↑ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 6.20 | 3.93 | 1.32 | 0.78 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.10 ↓ | 7.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 7.35 | 4.24 | 1.38 | 0.79 | 2.50 | 1.01 | 0.91 | -1.25 | 0.91 |
| Live | 15.60 ↑ | 1.12 ↓ | 6.05 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.00 | 4.33 | 1.36 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 10.00 | 4.80 | 1.21 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.81 | -1.50 | 0.71 |
| Live | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 7.59 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 8.95 | 5.14 | 1.28 | 0.89 | 2.75 | 0.89 | 0.93 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 12.01 ↑ | 1.20 ↓ | 6.09 ↑ | 2.84 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 9.25 | 5.10 | 1.19 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.65 | -1.75 | 1.10 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.11 ↓ | 5.90 ↑ | 4.40 ↑ | 2.75 | 0.10 ↓ | 2.20 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 7.00 | 4.33 | 1.36 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 11.50 ↑ | 1.20 ↓ | 5.00 ↑ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 11.30 | 4.80 | 1.26 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 10.20 ↓ | 1.22 ↓ | 6.60 ↑ | 3.34 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 2.18 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 8.00 | 4.75 | 1.29 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.95 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.18 ↓ | 6.00 ↑ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 7.00 | 4.00 | 1.36 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.