Kết quả bóng đá trận AS Elfen Sayama (W) vs Albirex Niigata (W), 12:00 ngày 12/10/2026
Cúp Liên đoàn Nữ Nhật Bản · 12:00 ngày 12/10/2026
AS Elfen Sayama (W) 1 Kết thúc HT 0-0 0
Albirex Niigata (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| AS Elfen Sayama (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 90' | |
| Yuki Seno 2 - 0 ⚽ | 90' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 11 | 16 |
| Điểm | 6 | 4 | 16 | 8 |
Chủ = AS Elfen Sayama (W) · Khách = Albirex Niigata (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AS Elfen Sayama (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 6 (18%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 7 (21%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 8 (25%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 13 (41%) | Bại/Bại | 9 (26%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Sút bóng
1112
Sút cầu môn
65
Sút ngoài cầu môn
57
TL kiểm soát bóng
40%60%
Phạm lỗi
44
Việt vị
20
Quả ném biên
4126
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AS Elfen Sayama (W) (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Albirex Niigata (W) (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AS Elfen Sayama (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.47 | 3.23 | 2.16 | 0.80 | 2.50 | 0.82 | 0.74 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 2.53 ↑ | 3.32 ↑ | 2.08 ↓ | 1.40 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.31 | 0.85 | 2.50 | 0.86 | 0.75 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 4.20 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.30 | 0.85 | 2.50 | 0.94 | 0.79 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.50 ↑ | 2.90 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 1.82 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.77 | 3.25 | 2.22 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 1.01 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.30 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.15 ↓ | 7.25 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.77 | 3.25 | 2.22 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 1.01 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.34 | 3.35 | 2.53 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.77 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.65 | 2.97 | 2.18 | 0.90 | 2.50 | 0.88 | 1.08 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.07 ↓ | 7.70 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.25 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.55 | 0.79 | 2.50 | 0.82 | 0.76 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.95 ↓ | 2.55 | 0.66 ↓ | 0.75 | 1.01 ↑ | 0.63 ↓ | -0.25 | 1.06 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.37 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.50 | 0.00 | 1.45 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.20 ↑ | 64.00 ↑ | 5.83 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.77 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.25 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.40 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AS Elfen Sayama (W) | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Albirex Niigata (W) | 0 | 0 | 1 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).