Kết quả bóng đá trận AS Dakar Sacre Coeur vs US Goree, 23:30 ngày 24/10/2026
Ngoại hạng Senegal · 23:30 ngày 24/10/2026
AS Dakar Sacre Coeur 0 Kết thúc HT 0-0 0
US Goree
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Nhiệt độ: 32°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 | 7 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 7 | 5 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 11 | 5 |
| Điểm | 4 | 3 | 10 | 13 |
Chủ = AS Dakar Sacre Coeur · Khách = US Goree
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AS Dakar Sacre Coeur | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (6%) | Thắng/Thắng | 6 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 14 (42%) | Hòa/Hòa | 12 (36%) |
| 5 (15%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (18%) | Bại/Bại | 5 (15%) |
Bảng xếp hạng
AS Dakar Sacre Coeur
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 5 | 16 | 9 | 24 | 37 | 31 | 12 |
| Sân nhà | 15 | 3 | 8 | 4 | 15 | 16 | 17 | 11 |
| Sân khách | 15 | 2 | 8 | 5 | 9 | 21 | 14 | 13 |
US Goree
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 15 | 4 | 29 | 14 | 48 | 4 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 8 | 1 | 14 | 7 | 26 | 5 |
| Sân khách | 15 | 5 | 7 | 3 | 15 | 7 | 22 | 3 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AS Dakar Sacre Coeur (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
US Goree (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AS Dakar Sacre Coeur | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 2.75 | 2.50 | 0.86 | 1.75 | 0.86 | 1.04 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 2.70 ↓ | 2.55 ↓ | 3.00 ↑ | 0.84 ↓ | 1.50 | 0.88 ↑ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 2.75 | 2.55 | 0.60 | 1.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.65 ↓ | 2.60 ↓ | 2.85 ↑ | 0.83 ↑ | 1.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 2.70 | 2.50 | 2.00 | 2.50 | 0.33 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 2.60 | 2.40 | 0.77 | 1.75 | 0.80 | 0.93 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.06 | 2.60 | 2.62 | 0.64 | 1.50 | 1.13 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 6.36 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 2.63 | 2.45 | 0.90 | 1.75 | 0.90 | 1.08 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.