Kết quả bóng đá trận Aryan vs United SC Kolkata, 16:30 ngày 28/08/2026
Calcutta Football League · 16:30 ngày 28/08/2026
Aryan 2 Kết thúc HT 2-0 1
United SC Kolkata
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Aryan | Phút | |
| Das Rajesh 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| Rajesh D. 2 - 0 ⚽ | 15' | |
| Rajesh D. 3 - 0 ⚽ | 15' | |
| 37' | ||
| 37' | ||
| 4 - 0 ⚽ | 45' | |
| Mandi P. 5 - 0 ⚽ | 45' | |
| Pabitra Mandi 6 - 0 ⚽ | 45+7' | |
| HT 2-0 | ||
| 49' | ||
| 49' | ||
| 49' | ||
| 79' | ||
| 79' | ||
| 90' | ⚽ 6 - 1 | |
| 90' | ⚽ 6 - 2 Ahlawat A. | |
| 90' | ||
| 90+2' | ||
| 90+3' | ⚽ 6 - 3 Aman Ahlawat | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 10 | 14 | 18 | 24 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 6 | 7 |
| Điểm | 9 | 6 | 18 | 20 |
Chủ = Aryan · Khách = United SC Kolkata
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aryan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (26%) | Thắng/Thắng | 8 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 10 (29%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 6 (26%) | Bại/Bại | 6 (18%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Aryan 0 (0%)Hòa 1 (25%)United SC Kolkata 3 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 2 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/25 | United SC Kolkata | 2-1 (2-0) | Aryan | - | - | B |
| 01/07/24 | Aryan | 1-2 (0-1) | United SC Kolkata | +0.25 | 3 | B |
| 28/08/17 | Aryan | 0-2 (0-0) | United SC Kolkata | +0.25 | 2.25 | B |
| 24/09/16 | Aryan | 0-0 (0-0) | United SC Kolkata | - | - | H |
Thành tích gần đây — Aryan
TTHHHTBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/5 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Aryan | 5-0 (2-0) | Rainbow SC | +0.5 | 2.5 | T |
| 20/08/26 | Aryan | 2-0 (0-0) | Measures Club | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/08/26 | Peerless SC | 1-1 (0-0) | Aryan | - | - | H |
| 08/08/26 | Wari AC | 0-0 (0-0) | Aryan | - | - | H |
| 27/07/26 | Police AC | 0-0 (0-0) | Aryan | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/07/26 | Suruchi Sangha | 0-4 (0-3) | Aryan | - | - | T |
| 21/07/26 | Coal India | 1-0 (0-0) | Aryan | -1 | 3 | B |
| 17/07/26 | Aryan | 1-3 (1-2) | Mohammedan SC | -1 | 2.5 | B |
| 14/07/26 | Calcutta Polica Club | 0-0 (0-0) | Aryan | - | - | H |
| 05/09/25 | Aryan | 1-0 (0-0) | Calcutta Polica Club | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/08/25 | Mohammedan SC | 1-0 (0-0) | Aryan | - | - | B |
| 23/08/25 | Aryan | 1-0 (0-0) | Peerless SC | -1.5 | 2.5 | T |
| 19/08/25 | United Kolkata SC | 3-0 (1-0) | Aryan | - | - | B |
| 06/08/25 | Wari AC | 3-2 (1-1) | Aryan | - | - | B |
| 25/07/25 | Aryan | 3-1 (1-0) | Southern Samity | 0 | 2.25 | T |
| 22/07/25 | Aryan | 1-0 (1-0) | Bhawanipore | - | - | T |
| 18/07/25 | Aryan | 0-1 (0-1) | Sribhumi FC | - | - | B |
| 14/07/25 | Diamond Harbour FC | 1-0 (0-0) | Aryan | -1.5 | 2.5 | B |
| 05/07/25 | Kidderpore SC | 2-0 (1-0) | Aryan | - | - | B |
| 02/07/25 | Rainbow SC | 4-0 (1-0) | Aryan | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — United SC Kolkata
THTTTBHHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 13/6 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | United SC Kolkata | 3-0 (1-0) | Police AC | - | - | T |
| 22/08/26 | United SC Kolkata | 1-1 (0-0) | Mohammedan SC | - | - | H |
| 12/08/26 | United SC Kolkata | 2-0 (2-0) | Calcutta Polica Club | +0.5 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | United SC Kolkata | 2-1 (1-1) | Rainbow SC | - | - | T |
| 26/07/26 | Peerless SC | 0-1 (0-0) | United SC Kolkata | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/07/26 | United SC Kolkata | 0-1 (0-1) | Measures Club | +0.75 | 2.75 | B |
| 20/07/26 | Kalighat Sports Lovers | 1-1 (0-0) | United SC Kolkata | +1.75 | 3.5 | H |
| 15/05/26 | United SC Kolkata | 1-1 (0-0) | Delhi FC | - | - | H |
| 09/05/26 | United SC Kolkata | 1-0 (0-0) | Sudeva Delhi | - | - | T |
| 02/05/26 | United SC Kolkata | 1-1 (0-1) | Karbi Anglong Morning Star FC | - | - | H |
| 26/04/26 | United SC Kolkata | 1-0 (1-0) | Neroca FC | - | - | T |
| 14/04/26 | SC Bengaluru | 2-0 (2-0) | United SC Kolkata | - | - | B |
| 08/04/26 | FC Bengaluru United | 1-1 (1-0) | United SC Kolkata | - | - | H |
| 03/04/26 | GMSC | 0-1 (0-0) | United SC Kolkata | - | - | T |
| 28/03/26 | Sporting Clube de Goa | 0-1 (0-1) | United SC Kolkata | - | - | T |
| 15/10/25 | ATK Mohun Bagan | 2-0 (1-0) | United SC Kolkata | - | - | B |
| 12/10/25 | United SC Kolkata | 1-0 (0-0) | Gokulam Kerala FC | - | - | T |
| 22/09/25 | United SC Kolkata | 1-2 (0-1) | East Bengal Club II | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/09/25 | United SC Kolkata | 2-2 (1-1) | Suruchi Sangha | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/09/25 | Calcutta Customs | 0-2 (0-1) | United SC Kolkata | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
32
Sút bóng
98
Sút cầu môn
23
Tấn công
115142
Tấn công nguy hiểm
5381
Sút ngoài cầu môn
75
Đá phạt trực tiếp
1616
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Việt vị
46
Quả ném biên
2223
So Sánh Sức Mạnh
47 53
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B3T3 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aryan (23 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
United SC Kolkata (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Aryan (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 1 (20%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUO
United SC Kolkata (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Aryan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.50 | 0.71 | 2.00 | 1.01 | 0.93 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 49.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.00 | 2.45 | 0.84 | 2.25 | 0.90 | 0.92 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.50 ↑ | 91.00 ↑ | 1.18 ↑ | 2.50 | 0.63 ↓ | 0.41 ↓ | -0.25 | 1.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.60 | 2.88 | 2.38 | 1.01 | 2.25 | 0.75 | 0.97 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 44.00 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.50 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 95.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.48 | 0.92 | 2.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.52 ↑ | 100.00 ↑ | 2.34 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.47 | 3.15 | 2.35 | 0.80 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.12 ↓ | 2.87 ↓ | 3.20 ↑ | 1.04 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | 1.28 ↑ | -0.50 | 0.60 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.60 | 2.88 | 2.38 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.97 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.30 ↑ | 50.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.39 | 2.68 | 2.46 | 0.67 | 2.00 | 0.91 | 0.81 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.93 ↓ | 2.54 ↓ | 2.58 ↑ | 1.92 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 1.58 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 2.90 | 2.50 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.05 | 2.40 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 163.00 ↑ | 4.85 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 2.33 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.69 | 2.89 | 2.46 | 0.89 | 2.25 | 0.82 | 0.94 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.23 ↓ | 2.67 ↓ | 3.42 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.81 ↓ | 0.93 ↓ | -0.75 | 0.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 2.90 | 2.50 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 36.00 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.60 | 1.06 | 2.50 | 0.68 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.97 ↑ | 41.00 ↑ | 3.48 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 2.34 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.50 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 2.80 | 2.50 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Aryan | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| United SC Kolkata | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).