Kết quả bóng đá trận Aruba vs Anguilla, 06:00 ngày 05/10/2026
CONCACAF Nations League · 06:00 ngày 05/10/2026
Aruba 3 Kết thúc HT 1-1 2
Anguilla
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Aruba | Phút | |
| Fermina C. 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 39' | ⚽ 1 - 1 Owen N. | |
| HT 1-1 | ||
| 51' | Antonio Fleming | |
| Martis B. | 53' | |
| 69' | Connor K. | |
| 77' | ⚽ 1 - 2 Antonio Fleming | |
| 88' | Carty C. | |
| Peterson J. 2 - 2 ⚽ | 90' | |
| Mercera A. 3 - 2 ⚽ | 90' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 9 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 17 | 6 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 18 | 30 |
| Điểm | 6 | 0 | 16 | 3 |
Chủ = Aruba · Khách = Anguilla
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aruba | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 6 (46%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 7 (58%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Thẻ vàng
13
Sút bóng
309
Sút cầu môn
93
Sút ngoài cầu môn
175
Cản bóng
41
TL kiểm soát bóng
76%24%
Chuyền bóng
518166
TL chuyền bóng thành công
83%57%
Phạm lỗi
714
Việt vị
12
Cứu thua
17
Quả ném biên
1923
Chuyền dài
4216
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aruba (17 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 2.24 bàn/trận
Anguilla (17 trận)
Ghi 0.53 bàn/trậnMất 2.65 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Aruba | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.01 | 12.00 | 25.00 | 0.97 | 4.25 | 0.75 | 0.96 | 3.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 | 11.00 ↓ | 25.00 | 0.79 ↓ | 4.25 | 0.93 ↑ | 0.86 ↓ | 3.50 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.08 | 10.00 | 15.00 | 0.86 | 4.00 | 0.78 | 0.85 | 2.75 | 0.79 |
| Live | 6.10 ↑ | 1.23 ↓ | 15.00 | 3.30 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.07 | 9.00 | 20.00 | 0.85 | 3.75 | 0.93 | 0.90 | 2.75 | 0.82 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 22.00 ↑ | 1.94 ↑ | 3.50 | 0.39 ↓ | 1.51 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.05 | 10.00 | 15.00 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.86 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 28.00 ↑ | 3.80 ↓ | 1.22 ↓ | 2.38 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 2.56 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.17 | 7.00 | 12.00 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 1.05 | 2.50 | 0.70 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.20 ↓ | 19.00 ↑ | 6.75 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.05 | 3.50 | 0.70 | |
| 12bet | Sớm | 1.05 | 10.00 | 15.00 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.86 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 63.00 ↑ | 4.70 ↓ | 1.12 ↓ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.05 | 9.70 | 16.00 | 0.90 | 4.25 | 0.80 | 0.93 | 3.00 | 0.77 |
| Live | 9.30 ↑ | 3.15 ↓ | 1.38 ↓ | 1.81 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.66 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.02 | 9.60 | 26.00 | 0.92 | 4.25 | 0.90 | 0.94 | 3.00 | 0.90 |
| Live | 30.00 ↑ | 4.88 ↓ | 1.13 ↓ | 3.57 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.17 | 6.50 | 11.00 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 1.17 ↓ | 15.00 ↑ | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.10 | 6.50 | 13.50 | 0.86 | 3.25 | 0.67 | 0.72 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 33.00 ↑ | 4.40 ↓ | 1.19 ↓ | 8.49 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.17 | 6.60 | 12.10 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 1.15 | 2.50 | 0.62 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.88 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.13 | 8.50 | 15.00 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | 2.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.25 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.