Kết quả bóng đá trận Artis Brno vs Slovan Liberec, 20:00 ngày 19/09/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 20:00 ngày 19/09/2026
Artis Brno 0 Kết thúc HT 0-0 0
Slovan Liberec
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Nhiệt độ: 22℃~23℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 10 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 0 | 14 | 3 |
| Điểm | 4 | 7 | 11 | 23 |
Chủ = Artis Brno · Khách = Slovan Liberec
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Artis Brno | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 6 (32%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 6 (32%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 11 (46%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Artis Brno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 13 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 10 | 0 | 16 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 7 |
Slovan Liberec
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 9 | 46 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 0 | 5 |
Đội hình
Artis Brno
Slovan Liberec
29Richard Kašík4Plechaty D.15Fully E.33Glossoa N.34Karel Pojezny5Jerabek M.36Sebastian Bohac7Alegue A.9Labik A.17Papalele12El Hadji Madior Ndiaye40Koubek T.14Drakpe A.17Petr Julis27Kayondo A. A.29Hulka L.12Stransky V.15Milan Lexa24Dulay P.60Fallou Faye19Kusej V.9Masek L.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4411
Thống kê kỹ thuật
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
40%60%
Chuyền bóng
66
TL chuyền bóng thành công
33%33%
Phạm lỗi
11
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Artis Brno (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Slovan Liberec (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Artis Brno | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1904 | |
| Sân nhà | Stadion you nice Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 12700 |
| Roman Nadvornik | HLV | |
| Khu vực | Liberec |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.70 | 3.90 | 1.65 | 0.82 | 2.50 | 0.96 | 0.98 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 5.90 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.80 | 3.75 | 1.62 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.97 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 4.60 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.25 | 3.65 | 1.64 | 0.84 | 2.50 | 0.98 | 1.00 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.12 ↓ | 7.40 ↑ | 4.34 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 3.45 | 1.83 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.10 ↓ | 8.75 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | -1.00 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 4.25 | 3.65 | 1.64 | 0.84 | 2.50 | 0.98 | 1.00 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.09 ↓ | 8.40 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.65 | 3.90 | 1.59 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.99 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.09 ↓ | 8.70 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.66 | 3.60 | 1.59 | 0.84 | 2.50 | 1.00 | 1.02 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.13 ↓ | 7.80 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.40 | 3.50 | 1.65 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.25 ↓ | 4.60 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.30 | 3.60 | 1.74 | 0.85 | 2.50 | 0.87 | 0.79 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 4.80 ↑ | 2.60 ↓ | 2.05 ↑ | 0.78 ↓ | 1.25 | 0.97 ↑ | 0.81 ↑ | -0.50 | 0.94 | |
| 1xBet | Sớm | 4.73 | 3.80 | 1.71 | 0.83 | 2.50 | 0.90 | 0.86 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 16.20 ↑ | 1.14 ↓ | 8.95 ↑ | 4.96 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 1.76 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 3.75 | 1.57 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.78 | -1.00 | 1.03 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Artis Brno | -1 | 0 | 1 | 1 |
| Slovan Liberec | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).