Kết quả bóng đá trận Artis Brno vs Sigma Olomouc, 01:00 ngày 10/08/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 01:00 ngày 10/08/2026
Artis Brno 1 Kết thúc HT 0-1 2
Sigma Olomouc
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Artis Brno | Phút | |
| 17' | Peter Barath | |
| 31' | 📺 Matus Maly(Reason:Card reviewed) VAR | |
| 35' | ⚽ 0 - 1 Abubakar Ghali(Assists:Anton Ekeroth) (Kiến tạo: Anton Ekeroth) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Sacha Komljenovic ▼ El Hadji Madior Ndiaye | 46' ⇄ | |
| Sacha Komljenovic(Assists:Neil Glossoa) 1 - 1 ⚽ | 48' | |
| 62' ⇄ | ▲ Jan Kliment ▼ David Tkac | |
| 62' ⇄ | ▲ Fabijan Krivak ▼ Dominik Janosek | |
| ▲ Issa Fomba ▼ Alexis Alegue Elandi | 66' ⇄ | |
| ▲ Dominik Preisler ▼ Helio Alberto Delgado Silva,Papalele | 66' ⇄ | |
| 67' | Abdoulaye Sylla | |
| ▲ Vukadin Vukadinovic ▼ Quadri Adediran | 80' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Jachym Sip ▼ Anton Ekeroth | |
| 80' ⇄ | ▲ Marko Soldo ▼ Matus Maly | |
| 87' | ⚽ 1 - 2 Fabijan Krivak(Assists:Jachym Sip) (Kiến tạo: Jachym Sip) | |
| ▲ Adam Petrak ▼ Martin Pospisil | 88' ⇄ | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Matej Mikulenka ▼ Abubakar Ghali | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 10 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 14 | 14 |
| Điểm | 4 | 4 | 11 | 17 |
Chủ = Artis Brno · Khách = Sigma Olomouc
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Artis Brno | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 7 (39%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 4 (22%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 11 (46%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Artis Brno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 13 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 10 | 0 | 16 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 7 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 8 | 11 | - | - |
Sigma Olomouc
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 12 | 7 | 11 | 34 | 34 | 43 | 7 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 4 | 3 | 17 | 11 | 28 | 4 |
| Sân khách | 15 | 4 | 3 | 8 | 17 | 23 | 15 | 11 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Artis Brno 1 (33%)Hòa 0 (0%)Sigma Olomouc 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/02/21 | Artis Brno | 3-1 (3-0) | Sigma Olomouc | - | - | T |
| 01/10/19 | Sigma Olomouc | 4-2 (2-0) | Artis Brno | -1.5 | 3 | B |
| 03/09/09 | Artis Brno | 1-3 (0-2) | Sigma Olomouc | -1.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Artis Brno
HBBHHHTBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/23 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Synot Slovacko | 1-1 (0-0) | Artis Brno | -1.25 | 2.75 | H |
| 27/07/26 | Artis Brno | 2-4 (1-2) | Mlada Boleslav | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Wisla Krakow | 1-0 (1-0) | Artis Brno | - | - | B |
| 18/07/26 | Wisla Krakow | 2-2 (0-0) | Artis Brno | -0.5 | 3.75 | H |
| 10/07/26 | SKU Amstetten | 2-2 (1-2) | Artis Brno | - | - | H |
| 03/07/26 | St.Polten | 1-1 (1-0) | Artis Brno | -0.25 | 3.5 | H |
| 02/07/26 | KS Wieczysta Krakow | 1-2 (1-2) | Artis Brno | -0.5 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | FC Viktoria Plzen | 4-2 (0-1) | Artis Brno | -1.75 | 3.25 | B |
| 31/05/26 | Synot Slovacko | 3-0 (3-0) | Artis Brno | -1 | 2.75 | B |
| 27/05/26 | Artis Brno | 1-4 (1-1) | Synot Slovacko | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Chrudim | 2-1 (1-1) | Artis Brno | +0.75 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Artis Brno | 5-1 (1-1) | Viktoria Zizkov | +1.25 | 3 | T |
| 11/05/26 | Opava | 0-2 (0-1) | Artis Brno | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/05/26 | Artis Brno | 0-2 (0-1) | Marila Pribram | +1 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | SK Prostejov | 1-1 (0-0) | Artis Brno | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Artis Brno | 2-1 (1-1) | Dynamo Ceske Budejovice | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | Artis Brno | 1-1 (1-1) | FK MAS Taborsko | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/04/26 | Sparta Praha B | 1-3 (0-0) | Artis Brno | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Artis Brno | 1-3 (0-1) | FK Graffin Vlasim | +0.75 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Slavia Kromeriz | 1-2 (0-1) | Artis Brno | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Sigma Olomouc
HBTTTTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Sigma Olomouc | 2-2 (1-1) | Mlada Boleslav | +0.5 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | Baumit Jablonec | 2-1 (0-1) | Sigma Olomouc | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/07/26 | Sigma Olomouc | 2-1 (1-1) | Al-Sadd | - | - | T |
| 13/07/26 | Sigma Olomouc | 2-0 (0-0) | Shabab Al Ahli | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Sigma Olomouc | 5-1 (0-0) | Slavia Kromeriz | - | - | T |
| 04/07/26 | Sigma Olomouc | 2-1 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | +1.25 | 3.25 | T |
| 01/07/26 | Sigma Olomouc | 0-0 (0-0) | MFK Skalica | +1.25 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Sigma Olomouc | 1-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | +0.75 | 3 | T |
| 23/05/26 | Sigma Olomouc | 4-0 (2-0) | MFK Karvina | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | MFK Karvina | 1-3 (1-1) | Sigma Olomouc | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Sigma Olomouc | 0-2 (0-1) | Bohemians 1905 | +0.5 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Bohemians 1905 | 1-3 (0-1) | Sigma Olomouc | 0 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Slavia Praha | 2-1 (0-1) | Sigma Olomouc | -1.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Sigma Olomouc | 2-1 (2-1) | Synot Slovacko | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Pardubice | 2-1 (1-1) | Sigma Olomouc | 0 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Sigma Olomouc | 2-4 (0-1) | Mlada Boleslav | +0.5 | 2.5 | B |
| 20/03/26 | FSV Mainz 05 | 2-0 (0-0) | Sigma Olomouc | -1.25 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Sigma Olomouc | 2-2 (0-2) | MFK Karvina | +0.25 | 2.5 | H |
| 13/03/26 | Sigma Olomouc | 0-0 (0-0) | FSV Mainz 05 | -0.5 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Baumit Jablonec | 1-2 (0-1) | Sigma Olomouc | -0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Artis Brno
Sigma Olomouc
12Ndiaye E. H.29Richard Kašík4Dominik Plechaty15Emmanuel Fully28David Simek33Neil Glossoa21Adam Carlen26CMartin Pospisil6Quadri Adediran7Alexis Alegue Elandi17Helio Alberto Delgado Silva,Papalele12El Hadji Madior Ndiaye91Jan Koutny2Abdoulaye Sylla3Louis Lurvink33Matus Maly7Michal Beran29Anton Ekeroth70Abubakar Ghali88Peter Barath24David Tkac39CDominik Janosek10Vaclav Sejk
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Dominik Plechaty6.6
- 6Quadri Adediran▼ Rời sân 80'5.9
- 7Alexis Alegue Elandi▼ Rời sân 66'6.4
- 12Ndiaye E. H.
- 12El Hadji Madior Ndiaye▼ Rời sân 46'6
- 15Emmanuel Fully6.2
- 17Helio Alberto Delgado Silva,Papalele▼ Rời sân 66'6.1
- 21Adam Carlen5.8
- 26Martin Pospisil C▼ Rời sân 88'6.4
- 28David Simek6.3
- 29Richard Kašík6.2
- 33Neil Glossoa🎯 Kiến tạo 48'8.6
Khách · 3421
- 2Abdoulaye Sylla🟨 Thẻ vàng 67'7.3
- 3Louis Lurvink6.6
- 7Michal Beran7.2
- 10Vaclav Sejk6.6
- 24David Tkac▼ Rời sân 62'6.3
- 29Anton Ekeroth🎯 Kiến tạo 35' · ▼ Rời sân 80'6.7
- 33Matus Maly▼ Rời sân 80'6.9
- 39Dominik Janosek C▼ Rời sân 62'7.3
- 70Abubakar Ghali⚽ Ghi bàn 35' · ▼ Rời sân 90+1'7.9
- 88Peter Barath🟨 Thẻ vàng 17'6.6
- 91Jan Koutny6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
02
Sút bóng
615
Sút cầu môn
17
Tấn công
79115
Tấn công nguy hiểm
4378
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
147
TL kiểm soát bóng
27%73%
TL kiểm soát bóng (HT)
25%75%
Chuyền bóng
239676
TL chuyền bóng thành công
73%90%
Phạm lỗi
714
Việt vị
52
Cứu thua
50
Tắc bóng
155
Quả ném biên
1622
Cắt bóng
104
Tạt bóng thành công
47
Chuyền dài
2722
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.40.83
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
43 57
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Artis Brno (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Sigma Olomouc (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Artis Brno (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Sigma Olomouc (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Artis Brno
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Neil Glossoa Hậu vệ phải | 8.6 | 1 | 1/0 | 26/36 | 7 | ||
| 4Dominik Plechaty Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 22/26 | 4 | |||
| 26Martin Pospisil Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 20/27 | 5 | |||
| 7Alexis Alegue Elandi Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 17/17 | 1 | |||
| 28David Simek Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 15Emmanuel Fully Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 15/21 | 1 | |||
| 29Richard Kašík Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 24/36 | 0 | |||
| 17Helio Alberto Delgado Silva,Papalele Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 0/0 | 6/8 | 1 | |||
| 12El Hadji Madior Ndiaye Tiền vệ phòng ngự | 6 | 0/0 | 5/9 | 1 | |||
| 6Quadri Adediran Trung phong | 5.9 | 1/0 | 6/12 | 2 | |||
| 21Adam Carlen Tiền vệ phòng ngự | 5.8 | 0/0 | 8/11 | 2 | |||
| 8Sacha Komljenovic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1 | 1/1 | 7/9 | 1 | ||
| 27Dominik Preisler (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 1/0 | 2/5 | 1 | |||
| 11Issa Fomba (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 77Vukadin Vukadinovic (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 14Adam Petrak (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 1/0 | 2/3 | 0 |
Sigma Olomouc
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 70Abubakar Ghali Tiền vệ trái | 7.9 | 1 | 4/2 | 53/57 | 0 | ||
| 2Abdoulaye Sylla Trung vệ | 7.3 | 1/1 | 67/78 | 0 | 🟨 | ||
| 39Dominik Janosek Tiền vệ tấn công | 7.3 | 0/0 | 55/63 | 0 | |||
| 7Michal Beran Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 2/1 | 94/101 | 4 | |||
| 33Matus Maly Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 75/79 | 0 | |||
| 29Anton Ekeroth Hậu vệ trái | 6.7 | 1 | 0/0 | 20/22 | 2 | ||
| 88Peter Barath Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 3/1 | 72/80 | 0 | 🟨 | ||
| 3Louis Lurvink Trung vệ | 6.6 | 2/0 | 74/79 | 1 | |||
| 10Vaclav Sejk Trung phong | 6.6 | 2/1 | 20/25 | 0 | |||
| 91Jan Koutny Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 24/30 | 0 | |||
| 24David Tkac Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 17/24 | 1 | |||
| 23Fabijan Krivak (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1 | 1/1 | 12/14 | 0 | ||
| 9Jan Kliment (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 11/11 | 0 | |||
| 6Jachym Sip (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 1 | 0/0 | 3/4 | 0 | ||
| 25Matej Mikulenka (dự bị) Tiền vệ phải | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 14Marko Soldo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 8/8 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Artis Brno | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1919 | |
| Sân nhà | Andruv stadion | |
| 0 | Sức chứa | 12072 |
| Roman Nadvornik | HLV | Pavel Hapal |
| Khu vực | Olomouc |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.30 | 3.80 | 1.72 | 0.95 | 2.75 | 0.88 | 0.79 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 364.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 3.50 | 1.75 | 0.88 | 2.50 | 0.91 | 1.01 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 2.15 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.70 | 3.45 | 1.78 | 0.87 | 2.50 | 0.95 | 0.81 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 3.60 | 1.80 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.10 | -0.50 | 0.65 |
| Live | 75.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.95 ↓ | -0.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 3.60 | 1.77 | 0.83 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.60 ↑ | 1.04 ↓ | 2.86 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.70 | 3.45 | 1.78 | 0.87 | 2.50 | 0.95 | 0.81 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.00 | 3.55 | 1.76 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 29.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.02 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.92 | 3.42 | 1.74 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 0.80 | -0.75 | 1.04 |
| Live | 205.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.29 | 3.44 | 1.69 | 0.91 | 2.50 | 0.91 | 0.94 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.34 ↓ | 4.73 ↑ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.33 | 3.70 | 1.61 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.70 | 3.70 | 1.65 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.55 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.71 | 3.32 | 1.98 | 0.78 | 2.25 | 1.00 | 0.79 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 10.68 ↑ | 1.28 ↓ | 4.96 ↑ | 3.17 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.75 | 3.90 | 1.66 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.05 | 3.55 | 1.77 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.92 | 0.00 | 0.32 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.96 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 2.89 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 4.75 | 3.75 | 1.62 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.50 ↓ | 3.60 ↓ | 1.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 3.60 | 1.70 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.75 | 3.60 | 1.67 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.87 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 101.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.75 ↓ | -0.75 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Artis Brno | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Sigma Olomouc | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).