Kết quả bóng đá trận Artis Brno vs Mlada Boleslav, 23:00 ngày 27/07/2026

Gambrinus Liga (Séc) · 23:00 ngày 27/07/2026
Artis Brno
2 Kết thúc HT 1-2 4
Mlada Boleslav
🟨 0 - 3   🟥 1 - 0   ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C

Diễn biến trận đấu

Artis Brno Phút Mlada Boleslav
5' 0 - 1 Daniel Langhamer(Assists:Martin Kralik) (Kiến tạo: Martin Kralik)
Quadri Adediran(Assists:Helio Alberto Delgado Silva,Papalele) 1 - 1 19'
21' 1 - 2 Jiri Klima(Assists:Solomon John) (Kiến tạo: Solomon John)
35' Jiri Floder
HT 1-2
56' Roman Macek
Quadri Adediran(Assists:Helio Alberto Delgado Silva,Papalele) 2 - 2 59'
65' 2 - 3 Jiri Klima
72' 2 - 4 David Kozel(Assists:Josef Kolarik) (Kiến tạo: Josef Kolarik)
87' Filip Matousek
Dominik Preisler 90+3'
FT 2-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 17
Hòa 10 30
Bại 20 63
Ghi bàn 412 1324
Mất bàn 74 2413
Điểm 19 621

Chủ = Artis Brno · Khách = Mlada Boleslav

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Artis Brno (14)Hiệp 1 / Cả trậnMlada Boleslav (15)
2 (14%)Thắng/Thắng5 (33%)
2 (14%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng5 (33%)
2 (14%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (7%)
1 (7%)Bại/Hòa1 (7%)
6 (43%)Bại/Bại3 (20%)

Bảng xếp hạng

Artis Brno

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000009
Sân nhà00000007
Sân khách000000011
6 gần6132911--

Mlada Boleslav

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng512255403
Sân nhà30122515
Sân khách21103042
6 gần6501167--

Thành tích gần đây — Artis Brno

BHHHTBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/21 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Wisla Krakow1-0 (1-0)Artis Brno---B
INT CF18/07/26Wisla Krakow2-2 (0-0)Artis Brno13-3-0.53.75H
INT CF10/07/26SKU Amstetten2-2 (1-2)Artis Brno6-10--H
INT CF03/07/26St.Polten1-1 (1-0)Artis Brno2-6-0.253.5H
INT CF02/07/26KS Wieczysta Krakow1-2 (1-2)Artis Brno9-5-0.53.25T
INT CF27/06/26FC Viktoria Plzen4-2 (0-1)Artis Brno6-5-1.753.25B
CZE D131/05/26Synot Slovacko3-0 (3-0)Artis Brno4-7-12.75B
CZE D127/05/26Artis Brno1-4 (1-1)Synot Slovacko4-5-0.252.5B
CZE D223/05/26Chrudim2-1 (1-1)Artis Brno3-6+0.752.75B
CZE D216/05/26Artis Brno5-1 (1-1)Viktoria Zizkov10-2+1.253T
CZE D211/05/26Opava0-2 (0-1)Artis Brno2-5-0.252.5T
CZE D206/05/26Artis Brno0-2 (0-1)Marila Pribram7-4+12.75B
CZE D201/05/26SK Prostejov1-1 (0-0)Artis Brno4-6+0.52.5H
CZE D225/04/26Artis Brno2-1 (1-1)Dynamo Ceske Budejovice13-5+0.752.5T
CZE D220/04/26Artis Brno1-1 (1-1)FK MAS Taborsko7-3+0.52.5H
CZE D215/04/26Sparta Praha B1-3 (0-0)Artis Brno7-7+0.52.5T
CZE D211/04/26Artis Brno1-3 (0-1)FK Graffin Vlasim8-5+0.752.75B
CZE D204/04/26Slavia Kromeriz1-2 (0-1)Artis Brno2-4+0.52.5T
CZE D222/03/26Artis Brno1-3 (0-1)Usti nad Labem6-3+12.75B
CZE D217/03/26Brno2-0 (0-0)Artis Brno4-3-0.752.5B

Thành tích gần đây — Mlada Boleslav

TTTTBTBTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Mlada Boleslav4-0 (0-0)SV Ried---T
INT CF15/07/26Energie Cottbus2-4 (1-1)Mlada Boleslav4-2--T
INT CF11/07/26Mlada Boleslav3-0 (2-0)FK MAS Taborsko10-1+0.753.25T
INT CF04/07/26Mlada Boleslav3-0 (0-0)Viktoria Zizkov3-4+13.25T
INT CF27/06/26Baumit Jablonec5-0 (3-0)Mlada Boleslav10-7--B
INT CF26/06/26Dukla Prague0-2 (0-1)Mlada Boleslav3-3+0.253.5T
CZE D123/05/26Mlada Boleslav0-2 (0-0)Teplice19-3+0.252.5B
CZE D116/05/26Synot Slovacko0-3 (0-2)Mlada Boleslav6-6-0.52.75T
CZE D112/05/26Mlada Boleslav1-2 (0-1)Dukla Prague4-3+0.252.5B
CZE D109/05/26Mlada Boleslav1-1 (1-0)Tescoma Zlin4-5+0.252.75H
CZE D102/05/26Banik Ostrava0-0 (0-0)Mlada Boleslav6-4-0.52.75H
CZE D125/04/26MFK Karvina0-3 (0-1)Mlada Boleslav6-3-0.252.75T
CZEC21/04/26Baumit Jablonec1-0 (1-0)Mlada Boleslav8-3-0.52.75B
CZE D118/04/26Slovan Liberec0-0 (0-0)Mlada Boleslav5-2-0.752.75H
CZE D112/04/26Mlada Boleslav1-1 (0-1)Dukla Prague4-2+0.752.5H
CZE D104/04/26Sigma Olomouc2-4 (0-1)Mlada Boleslav9-7-0.52.5T
INT CF26/03/26Dynamo Dresden2-1 (1-0)Mlada Boleslav---B
CZE D114/03/26Mlada Boleslav2-0 (1-0)Pardubice1-5+0.252.5T
CZE D107/03/26Synot Slovacko2-2 (1-1)Mlada Boleslav4-9-0.252.5H
CZEC04/03/26Mlada Boleslav0-0 (0-0)AC Sparta Prague3-10-1.253H

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
6
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
11
17
Sút cầu môn
4
9
Tấn công
85
70
Tấn công nguy hiểm
44
39
Sút ngoài cầu môn
6
3
Cản bóng
1
5
Đá phạt trực tiếp
10
12
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Chuyền bóng
295
403
TL chuyền bóng thành công
79%
83%
Phạm lỗi
12
10
Việt vị
1
0
Cứu thua
5
2
Tắc bóng
14
11
Quả ném biên
26
13
Cắt bóng
10
9
Tạt bóng thành công
7
4
Chuyền dài
36
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.57
2.17
Cơ hội rõ rệt
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

39 61
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Artis Brno (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Mlada Boleslav (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Artis BrnoMlada Boleslav

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Artis BrnoMlada Boleslav

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

39
Thắng 2+
30
Thắng 1
56
Hòa
23
Thua 1
72
Thua 2+
Artis BrnoMlada Boleslav

Thông tin đội bóng

Artis Brno Thông tin Mlada Boleslav
Thành lập 1902
Sân nhà Mestsky stadion Mlada Boleslav
0 Sức chứa 5000
Roman Nadvornik HLV Ales Majer
Khu vực Boleslav
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.803.601.830.902.500.890.93-0.500.83
Live95.00 ↑22.00 ↑1.02 ↓8.20 ↑6.500.05 ↓0.930.000.93 ↑
VcbetSớm3.803.501.830.812.500.990.85-0.500.94
Live56.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓2.80 ↑6.500.24 ↓0.89 ↑0.000.83 ↓
Mansion88Sớm3.353.451.890.822.501.000.95-0.500.89
Live250.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓8.33 ↑6.500.04 ↓0.950.000.95 ↑
InterwettenSớm3.703.401.950.902.500.800.80-0.500.90
Live100.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑6.500.01 ↓0.65 ↓-0.501.10 ↑
10BETSớm3.653.401.920.892.500.78---
Live100.00 ↑11.58 ↑1.01 ↓6.36 ↑6.500.04 ↓---
12betSớm3.353.451.890.822.501.000.97-0.500.87
Live250.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓9.09 ↑6.500.01 ↓0.95 ↓0.000.95 ↑
CrownSớm3.603.601.830.802.501.000.99-0.500.83
Live20.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑6.500.06 ↓0.06 ↓-0.255.55 ↑
SbobetSớm3.483.231.910.842.501.000.95-0.500.91
Live70.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓9.09 ↑6.500.01 ↓0.950.000.95 ↑
WewbetSớm3.433.181.960.982.500.840.88-0.500.96
Live15.50 ↑4.43 ↑1.27 ↓5.85 ↑6.500.05 ↓1.11 ↑0.000.78 ↓
LadbrokesSớm3.703.401.800.752.500.95---
Live91.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.06 ↓2.506.00 ↑---
18BetSớm3.903.601.800.952.500.780.96-0.500.77
Live501.00 ↑59.00 ↑1.01 ↓8.49 ↑6.500.04 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.763.631.880.882.750.880.89-0.500.88
Live17.15 ↑4.42 ↑1.28 ↓3.05 ↑6.500.24 ↓0.91 ↑0.000.89 ↑
BwinSớm3.903.601.850.752.500.93---
Live276.00 ↑67.00 ↑1.01 ↓0.93 ↑6.500.70 ↓---
1xBetSớm3.653.351.920.952.500.801.590.000.40
Live527.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓6.55 ↑6.500.10 ↓0.89 ↓0.000.94 ↑
Bet 365Sớm3.253.402.000.852.500.951.00-0.250.80
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.25 ↑6.500.12 ↓0.90 ↓0.000.90 ↑
William HillSớm3.603.401.910.832.500.910.83-0.500.88
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑6.500.01 ↓0.90 ↑-0.250.82 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.