Kết quả bóng đá trận Artis Brno vs FC Viktoria Plzen, 23:00 ngày 05/09/2026

Gambrinus Liga (Séc) · 23:00 ngày 05/09/2026
Artis Brno
0 Kết thúc HT 0-3 3
FC Viktoria Plzen
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Nhiệt độ: 14℃~15℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 43
Hòa 10 13
Bại 03 54
Ghi bàn 63 1219
Mất bàn 08 1320
Điểm 70 1312

Chủ = Artis Brno · Khách = FC Viktoria Plzen

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Artis Brno (24)Hiệp 1 / Cả trậnFC Viktoria Plzen (17)
3 (13%)Thắng/Thắng5 (29%)
2 (8%)Thắng/Hòa3 (18%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (4%)Hòa/Thắng1 (6%)
4 (17%)Hòa/Hòa3 (18%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (6%)
1 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
11 (46%)Bại/Bại4 (24%)

Bảng xếp hạng

Artis Brno

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6114613413
Sân nhà3003310016
Sân khách31113347

FC Viktoria Plzen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5311104633
Sân nhà330010191
Sân khách20110314

Đội hình

Artis BrnoFC Viktoria Plzen
4Plechaty D.7Alegue A.8Sacha Komljenovic9Labik A.12El Hadji Madior Ndiaye15Fully E.17Papalele27Preisler D.32Stoppen T.33Glossoa N.34Karel Pojezny3Vavro D.6Cerv L.9D. Visinsky14Doski M.17Hrosovsky P.19C.Souaré40Dweh S.44Wiegele F.80P.Adu98Prebsl F.99A. Memić

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

TL kiểm soát bóng
67%
33%
Chuyền bóng
6
3
TL chuyền bóng thành công
83%
67%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Artis Brno (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
FC Viktoria Plzen (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Artis Brno Thông tin FC Viktoria Plzen
Thành lập 1911
Sân nhà Doosan Arena
0 Sức chứa 8210
Roman Nadvornik HLV Martin Hysky
Khu vực Plzen
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm5.804.401.480.993.000.780.90-1.000.88
Live126.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓1.10 ↑4.500.781.50 ↑0.000.56 ↓
VcbetSớm5.504.101.500.953.000.840.93-1.000.86
Live46.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓4.40 ↑3.500.13 ↓2.05 ↑0.000.34 ↓
Mansion88Sớm4.703.901.541.013.000.810.92-1.000.92
Live16.00 ↑5.50 ↑1.17 ↓6.25 ↑3.500.08 ↓2.04 ↑0.000.39 ↓
InterwettenSớm5.754.401.500.552.501.301.05-1.000.70
Live16.00 ↑6.00 ↑1.20 ↓7.00 ↑3.500.04 ↓0.95 ↓-1.000.75 ↑
10BETSớm5.404.301.480.873.000.80---
Live5.20 ↓4.20 ↓1.52 ↑0.91 ↑3.000.76 ↓---
12betSớm4.703.901.541.013.000.810.92-1.000.92
Live15.00 ↑5.50 ↑1.17 ↓9.09 ↑3.500.03 ↓0.08 ↓-0.255.55 ↑
CrownSớm5.504.451.440.953.000.750.75-1.250.95
Live13.00 ↑6.00 ↑1.17 ↓4.16 ↑3.500.04 ↓2.08 ↑0.000.30 ↓
SbobetSớm4.983.941.501.023.000.800.92-1.000.92
Live12.50 ↑5.50 ↑1.19 ↓7.69 ↑3.500.03 ↓1.49 ↑0.000.57 ↓
WewbetSớm5.004.141.520.983.000.880.96-1.000.92
Live5.05 ↑4.10 ↓1.521.03 ↑3.000.83 ↓0.95 ↓-1.000.93 ↑
LadbrokesSớm5.003.901.500.572.501.25---
Live91.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓0.11 ↓2.504.25 ↑---
18BetSớm7.254.401.381.193.000.621.19-1.000.62
Live101.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓11.14 ↑3.750.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm5.324.291.520.973.000.790.91-1.000.87
Live5.59 ↑4.26 ↓1.520.98 ↑3.000.81 ↑0.94 ↑-1.000.86 ↓
BwinSớm5.504.201.550.582.501.20---
Live5.504.201.550.582.501.20---
1xBetSớm5.954.201.460.652.501.100.60-1.501.15
Live201.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.91 ↑3.500.14 ↓1.90 ↑0.000.43 ↓
Bet 365Sớm7.004.501.381.033.000.780.98-1.250.83
Live201.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.40 ↑3.500.08 ↓1.85 ↑0.000.40 ↓
William HillSớm5.504.001.500.602.501.250.90-1.000.87
Live5.504.001.500.602.501.250.90-1.000.87

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Artis Brno-1 1/4003
FC Viktoria Plzen+1 1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).