Kết quả bóng đá trận Artis Brno vs AC Sparta Prague, 22:00 ngày 22/08/2026

Gambrinus Liga (Séc) · 22:00 ngày 22/08/2026
Artis Brno
0 Kết thúc HT 0-2 4
AC Sparta Prague
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

Artis Brno Phút AC Sparta Prague
7' 0 - 1 John Mercado(Assists:Jaroslav Zeleny) (Kiến tạo: Jaroslav Zeleny)
33' 0 - 2 Matej Rynes
HT 0-2
53' 0 - 3 Josimar Alcocer
▲ Martin Pospisil ▼ Sacha Komljenovic61'
▲ Issa Fomba ▼ Alexis Alegue Elandi61'
62' ▲ Matej Jurasek ▼ John Mercado
62' ▲ Ebrima Singhateh ▼ Jonatan Braut Brunes
64'📺 Ebrima Singhateh(Reason:Penalty awarded) VAR
66' 0 - 4 Adam Karabec
68' ▲ Matyas Vojta ▼ Josimar Alcocer
68' ▲ Hugo Sochurek ▼ Andrew Irving
▲ Vukadin Vukadinovic ▼ El Hadji Madior Ndiaye71'
▲ Adam Petrak ▼ Adam Carlen71'
76' ▲ Patrik Vydra ▼ Adam Karabec
▲ Emmanuel Fully ▼ Helio Alberto Delgado Silva,Papalele82'
Emmanuel Fully 87'
FT 0-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 36
Hòa 10 20
Bại 10 54
Ghi bàn 49 1023
Mất bàn 21 1412
Điểm 49 1118

Chủ = Artis Brno · Khách = AC Sparta Prague

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Artis Brno (24)Hiệp 1 / Cả trậnAC Sparta Prague (20)
3 (13%)Thắng/Thắng9 (45%)
2 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (4%)Hòa/Thắng1 (5%)
4 (17%)Hòa/Hòa1 (5%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (5%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (5%)
1 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
11 (46%)Bại/Bại7 (35%)

Bảng xếp hạng

Artis Brno

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6114613413
Sân nhà3003310016
Sân khách31113347
6 gần6024611--

AC Sparta Prague

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng431061732
Sân nhà32104172
Sân khách11002031
6 gần63031011--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Artis Brno 0 (0%)Hòa 0 (0%)AC Sparta Prague 4 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZEC04/12/25Artis Brno1-2 (1-1)AC Sparta Prague1-15-1.53.25B
CZEC27/09/23Artis Brno0-1 (0-0)AC Sparta Prague9-6--B
CZEC22/09/21Artis Brno0-3 (0-2)AC Sparta Prague7-6-1.53.75B
INT CF01/07/21AC Sparta Prague1-0 (0-0)Artis Brno--35.75B

Thành tích gần đây — Artis Brno

BBHBBHHHTB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/19 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D116/08/26Banik Ostrava1-0 (1-0)Artis Brno2-4-12.75B
CZE D110/08/26Artis Brno1-2 (0-1)Sigma Olomouc2-5-0.752.5B
CZE D101/08/26Synot Slovacko1-1 (0-0)Artis Brno10-2-1.252.75H
CZE D127/07/26Artis Brno2-4 (1-2)Mlada Boleslav2-6-0.52.5B
INT CF18/07/26Wisla Krakow1-0 (1-0)Artis Brno---B
INT CF18/07/26Wisla Krakow2-2 (0-0)Artis Brno13-3-0.53.75H
INT CF10/07/26SKU Amstetten2-2 (1-2)Artis Brno6-10--H
INT CF03/07/26St.Polten1-1 (1-0)Artis Brno2-6-0.253.5H
INT CF02/07/26KS Wieczysta Krakow1-2 (1-2)Artis Brno9-5-0.53.25T
INT CF27/06/26FC Viktoria Plzen4-2 (0-1)Artis Brno6-5-1.753.25B
CZE D131/05/26Synot Slovacko3-0 (3-0)Artis Brno4-7-12.75B
CZE D127/05/26Artis Brno1-4 (1-1)Synot Slovacko4-5-0.252.5B
CZE D223/05/26Chrudim2-1 (1-1)Artis Brno3-6+0.752.75B
CZE D216/05/26Artis Brno5-1 (1-1)Viktoria Zizkov10-2+1.253T
CZE D211/05/26Opava0-2 (0-1)Artis Brno2-5-0.252.5T
CZE D206/05/26Artis Brno0-2 (0-1)Marila Pribram7-4+12.75B
CZE D201/05/26SK Prostejov1-1 (0-0)Artis Brno4-6+0.52.5H
CZE D225/04/26Artis Brno2-1 (1-1)Dynamo Ceske Budejovice13-5+0.752.5T
CZE D220/04/26Artis Brno1-1 (1-1)FK MAS Taborsko7-3+0.52.5H
CZE D215/04/26Sparta Praha B1-3 (0-0)Artis Brno7-7+0.52.5T

Thành tích gần đây — AC Sparta Prague

TBBTTBBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D115/08/26AC Sparta Prague4-1 (3-1)Teplice10-7+1.253T
UEFA CL12/08/26Lyon3-0 (1-0)AC Sparta Prague7-1-12.75B
CZE D109/08/26Mlada Boleslav2-0 (2-0)AC Sparta Prague1-7+0.753B
UEFA CL05/08/26AC Sparta Prague2-1 (0-1)Lyon6-9-0.252.75T
CZE D101/08/26AC Sparta Prague3-1 (1-0)Tescoma Zlin5-4+1.753T
CZE D126/07/26Brno3-1 (1-0)AC Sparta Prague7-8+0.752.75B
INT CF17/07/26Nordsjaelland5-1 (3-1)AC Sparta Prague5-6+0.53.25B
INT CF16/07/26Jagiellonia Bialystok1-0 (0-0)AC Sparta Prague2-9+0.53B
INT CF11/07/26AC Sparta Prague3-0 (2-0)Gamba Osaka11-4+0.752.75T
INT CF04/07/26AC Sparta Prague4-1 (1-0)Opava7-4+1.753.25T
CZE D124/05/26AC Sparta Prague2-1 (1-1)Hradec Kralove7-1+0.752.5T
CZE D117/05/26Slovan Liberec0-2 (0-0)AC Sparta Prague5-10+0.252.5T
CZE D113/05/26AC Sparta Prague0-0 (0-0)FC Viktoria Plzen0-902.5H
CZE D110/05/26Slavia Praha0-3 (0-0)AC Sparta Prague2-7-0.52.5T
CZE D103/05/26AC Sparta Prague2-0 (1-0)Baumit Jablonec9-4+0.752.75T
CZE D125/04/26Bohemians 19052-0 (0-0)AC Sparta Prague7-4+0.752.75B
CZE D118/04/26AC Sparta Prague3-1 (2-1)Baumit Jablonec6-5+12.75T
CZE D112/04/26Teplice0-1 (0-1)AC Sparta Prague2-4+0.752.25T
CZE D105/04/26AC Sparta Prague2-0 (1-0)MFK Karvina14-5+1.253.25T
UEFA ECL20/03/26AC Sparta Prague0-4 (0-1)AZ Alkmaar5-7+0.252.5B

Đội hình

Artis BrnoAC Sparta Prague
32Tadeas Stoppen4CDominik Plechaty27Dominik Preisler28David Simek33Neil Glossoa9Albert Labik21Adam Carlen7Alexis Alegue Elandi8Sacha Komljenovic17Helio Alberto Delgado Silva,Papalele12El Hadji Madior Ndiaye44Jakub Surovcik2Martin Suchomel6Tobias Kvalvagnes Guddal11Matej Rynes30Jaroslav Zeleny18Andrew Irving28Roman Macek7Josimar Alcocer10CAdam Karabec17John Mercado14Jonatan Braut Brunes

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
10
12
Sút cầu môn
0
9
Tấn công
79
99
Tấn công nguy hiểm
30
41
Sút ngoài cầu môn
6
2
Cản bóng
4
1
Đá phạt trực tiếp
18
15
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%
63%
Chuyền bóng
320
454
TL chuyền bóng thành công
77%
85%
Phạm lỗi
16
18
Việt vị
2
0
Cứu thua
5
0
Tắc bóng
12
3
Quả ném biên
14
22
Cắt bóng
11
3
Tạt bóng thành công
3
4
Chuyền dài
22
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.22
1.78
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B4
T4 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B3
T3 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Artis Brno (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
AC Sparta Prague (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Artis Brno (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUO

AC Sparta Prague (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
21
1 Bàn
10
2 Bàn
01
3 Bàn
01
4+ Bàn
14
B.thắng H1
34
B.thắng H2
Artis BrnoAC Sparta Prague

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
32
B/B
Artis BrnoAC Sparta Prague

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

39
Thắng 2+
23
Thắng 1
61
Hòa
41
Thua 1
56
Thua 2+
Artis BrnoAC Sparta Prague

Artis Brno

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
33Neil Glossoa
Hậu vệ phải
7.10/023/295
21Adam Carlen
Tiền vệ phòng ngự
6.71/018/212
7Alexis Alegue Elandi
Tiền đạo cánh phải
6.61/012/150
17Helio Alberto Delgado Silva,Papalele
Tiền đạo cánh trái
6.43/09/121
9Albert Labik
Hậu vệ trái
6.31/020/231
12El Hadji Madior Ndiaye
Tiền vệ phòng ngự
61/012/152
8Sacha Komljenovic
Tiền vệ trung tâm
60/017/220
28David Simek
Trung vệ
5.91/029/363
32Tadeas Stoppen
Thủ môn
5.90/031/430
27Dominik Preisler
Hậu vệ trái
5.81/025/362
4Dominik Plechaty
Trung vệ
5.40/025/314
14Adam Petrak (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
71/03/53
11Issa Fomba (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.70/07/121
77Vukadin Vukadinovic (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/06/80
26Martin Pospisil (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.30/09/100
15Emmanuel Fully (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/01/20🟨

AC Sparta Prague

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17John Mercado
Tiền đạo cánh trái
811/15/111
11Matej Rynes
Tiền vệ trái
7.911/145/481
7Josimar Alcocer
Tiền đạo cánh trái
7.512/218/231
30Jaroslav Zeleny
Trung vệ
7.211/060/670
18Andrew Irving
Tiền vệ trung tâm
7.20/040/450
10Adam Karabec
Tiền vệ tấn công
711/114/180
6Tobias Kvalvagnes Guddal
Trung vệ
70/066/780
28Roman Macek
Tiền vệ trung tâm
6.91/061/690
2Martin Suchomel
Tiền vệ trái
6.81/116/233
44Jakub Surovcik
Thủ môn
6.80/030/350
14Jonatan Braut Brunes
Trung phong
6.51/18/80
31Matej Jurasek (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.21/15/70
27Ebrima Singhateh (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.21/06/71
29Matyas Vojta (dự bị)
Trung phong
6.50/06/60
26Patrik Vydra (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.41/15/50
38Hugo Sochurek (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.20/03/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Artis Brno Thông tin AC Sparta Prague
Thành lập 1893-11-16
Sân nhà Jannarali Stadium
0 Sức chứa 20558
Roman Nadvornik HLV Brian Priske
Khu vực Praha
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm6.904.801.380.933.000.880.87-1.250.90
Live81.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓3.90 ↑4.500.05 ↓0.01 ↓-0.254.90 ↑
VcbetSớm7.004.601.360.953.000.840.90-1.250.89
Live41.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓4.20 ↑4.500.14 ↓1.30 ↑0.000.56 ↓
Mansion88Sớm5.804.401.390.802.751.020.91-1.250.93
Live80.00 ↑8.80 ↑1.03 ↓9.09 ↑4.500.03 ↓1.49 ↑0.000.57 ↓
InterwettenSớm7.004.501.400.552.501.300.70-1.501.05
Live40.00 ↑11.50 ↑1.02 ↓6.50 ↑4.500.04 ↓0.70-1.501.05
10BETSớm6.604.601.380.893.000.78---
Live79.60 ↑16.86 ↑1.02 ↓4.64 ↑4.500.09 ↓---
12betSớm5.804.401.390.802.751.020.91-1.250.93
Live80.00 ↑8.90 ↑1.03 ↓9.09 ↑4.500.03 ↓1.49 ↑0.000.57 ↓
CrownSớm6.104.551.400.802.750.960.86-1.250.90
Live23.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓5.26 ↑4.500.05 ↓0.07 ↓-0.255.26 ↑
SbobetSớm6.204.241.370.832.750.990.90-1.250.94
Live46.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓5.88 ↑4.500.07 ↓1.40 ↑0.000.61 ↓
WewbetSớm6.404.431.400.983.000.880.95-1.250.93
Live57.00 ↑11.20 ↑1.03 ↓4.30 ↑4.500.11 ↓1.47 ↑0.000.56 ↓
LadbrokesSớm6.004.401.360.572.501.25---
Live71.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.18 ↓2.502.90 ↑---
18BetSớm6.004.301.460.812.750.910.98-1.000.76
Live65.00 ↑12.00 ↑1.03 ↓12.64 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm5.544.191.510.912.750.850.88-1.000.88
Live14.55 ↑5.59 ↑1.22 ↓3.25 ↑4.500.22 ↓1.41 ↑0.000.57 ↓
BwinSớm6.754.801.410.552.501.25---
Live176.00 ↑71.00 ↑1.01 ↓0.71 ↑4.500.90 ↓---
1xBetSớm6.874.801.391.073.250.720.90-1.250.83
Live151.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓3.69 ↑4.500.20 ↓1.55 ↑0.000.53 ↓
SNAISớm7.004.751.38------
Live7.50 ↑4.751.36 ↓------
Bet 365Sớm8.004.501.331.003.000.801.03-1.250.78
Live151.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.40 ↑4.500.12 ↓1.43 ↑0.000.53 ↓
William HillSớm6.504.501.400.572.501.300.83-1.250.92
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑4.500.10 ↓0.93 ↑-1.250.79 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Artis Brno-1 1/4003
AC Sparta Prague+1 1/4200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).