Kết quả bóng đá trận Artis Brno vs AC Sparta Prague, 22:00 ngày 22/08/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 22:00 ngày 22/08/2026
Artis Brno 0 Kết thúc HT 0-2 4
AC Sparta Prague
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Artis Brno | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 John Mercado(Assists:Jaroslav Zeleny) (Kiến tạo: Jaroslav Zeleny) | |
| 33' | ⚽ 0 - 2 Matej Rynes | |
| HT 0-2 | ||
| 53' | ⚽ 0 - 3 Josimar Alcocer | |
| ▲ Martin Pospisil ▼ Sacha Komljenovic | 61' ⇄ | |
| ▲ Issa Fomba ▼ Alexis Alegue Elandi | 61' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Matej Jurasek ▼ John Mercado | |
| 62' ⇄ | ▲ Ebrima Singhateh ▼ Jonatan Braut Brunes | |
| 64' | 📺 Ebrima Singhateh(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 66' | ⚽ 0 - 4 Adam Karabec | |
| 68' ⇄ | ▲ Matyas Vojta ▼ Josimar Alcocer | |
| 68' ⇄ | ▲ Hugo Sochurek ▼ Andrew Irving | |
| ▲ Vukadin Vukadinovic ▼ El Hadji Madior Ndiaye | 71' ⇄ | |
| ▲ Adam Petrak ▼ Adam Carlen | 71' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Patrik Vydra ▼ Adam Karabec | |
| ▲ Emmanuel Fully ▼ Helio Alberto Delgado Silva,Papalele | 82' ⇄ | |
| Emmanuel Fully | 87' | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 10 | 23 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 14 | 12 |
| Điểm | 4 | 9 | 11 | 18 |
Chủ = Artis Brno · Khách = AC Sparta Prague
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Artis Brno | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 9 (45%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (46%) | Bại/Bại | 7 (35%) |
Bảng xếp hạng
Artis Brno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 13 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 10 | 0 | 16 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 7 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 11 | - | - |
AC Sparta Prague
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 1 | 73 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Artis Brno 0 (0%)Hòa 0 (0%)AC Sparta Prague 4 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/12/25 | Artis Brno | 1-2 (1-1) | AC Sparta Prague | -1.5 | 3.25 | B |
| 27/09/23 | Artis Brno | 0-1 (0-0) | AC Sparta Prague | - | - | B |
| 22/09/21 | Artis Brno | 0-3 (0-2) | AC Sparta Prague | -1.5 | 3.75 | B |
| 01/07/21 | AC Sparta Prague | 1-0 (0-0) | Artis Brno | -3 | 5.75 | B |
Thành tích gần đây — Artis Brno
BBHBBHHHTB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/19 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Banik Ostrava | 1-0 (1-0) | Artis Brno | -1 | 2.75 | B |
| 10/08/26 | Artis Brno | 1-2 (0-1) | Sigma Olomouc | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Synot Slovacko | 1-1 (0-0) | Artis Brno | -1.25 | 2.75 | H |
| 27/07/26 | Artis Brno | 2-4 (1-2) | Mlada Boleslav | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Wisla Krakow | 1-0 (1-0) | Artis Brno | - | - | B |
| 18/07/26 | Wisla Krakow | 2-2 (0-0) | Artis Brno | -0.5 | 3.75 | H |
| 10/07/26 | SKU Amstetten | 2-2 (1-2) | Artis Brno | - | - | H |
| 03/07/26 | St.Polten | 1-1 (1-0) | Artis Brno | -0.25 | 3.5 | H |
| 02/07/26 | KS Wieczysta Krakow | 1-2 (1-2) | Artis Brno | -0.5 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | FC Viktoria Plzen | 4-2 (0-1) | Artis Brno | -1.75 | 3.25 | B |
| 31/05/26 | Synot Slovacko | 3-0 (3-0) | Artis Brno | -1 | 2.75 | B |
| 27/05/26 | Artis Brno | 1-4 (1-1) | Synot Slovacko | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Chrudim | 2-1 (1-1) | Artis Brno | +0.75 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Artis Brno | 5-1 (1-1) | Viktoria Zizkov | +1.25 | 3 | T |
| 11/05/26 | Opava | 0-2 (0-1) | Artis Brno | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/05/26 | Artis Brno | 0-2 (0-1) | Marila Pribram | +1 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | SK Prostejov | 1-1 (0-0) | Artis Brno | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Artis Brno | 2-1 (1-1) | Dynamo Ceske Budejovice | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | Artis Brno | 1-1 (1-1) | FK MAS Taborsko | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/04/26 | Sparta Praha B | 1-3 (0-0) | Artis Brno | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — AC Sparta Prague
TBBTTBBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | AC Sparta Prague | 4-1 (3-1) | Teplice | +1.25 | 3 | T |
| 12/08/26 | Lyon | 3-0 (1-0) | AC Sparta Prague | -1 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Mlada Boleslav | 2-0 (2-0) | AC Sparta Prague | +0.75 | 3 | B |
| 05/08/26 | AC Sparta Prague | 2-1 (0-1) | Lyon | -0.25 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | AC Sparta Prague | 3-1 (1-0) | Tescoma Zlin | +1.75 | 3 | T |
| 26/07/26 | Brno | 3-1 (1-0) | AC Sparta Prague | +0.75 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | Nordsjaelland | 5-1 (3-1) | AC Sparta Prague | +0.5 | 3.25 | B |
| 16/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (0-0) | AC Sparta Prague | +0.5 | 3 | B |
| 11/07/26 | AC Sparta Prague | 3-0 (2-0) | Gamba Osaka | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | AC Sparta Prague | 4-1 (1-0) | Opava | +1.75 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | AC Sparta Prague | 2-1 (1-1) | Hradec Kralove | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Slovan Liberec | 0-2 (0-0) | AC Sparta Prague | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | AC Sparta Prague | 0-0 (0-0) | FC Viktoria Plzen | 0 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Slavia Praha | 0-3 (0-0) | AC Sparta Prague | -0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | AC Sparta Prague | 2-0 (1-0) | Baumit Jablonec | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Bohemians 1905 | 2-0 (0-0) | AC Sparta Prague | +0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | AC Sparta Prague | 3-1 (2-1) | Baumit Jablonec | +1 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Teplice | 0-1 (0-1) | AC Sparta Prague | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | AC Sparta Prague | 2-0 (1-0) | MFK Karvina | +1.25 | 3.25 | T |
| 20/03/26 | AC Sparta Prague | 0-4 (0-1) | AZ Alkmaar | +0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Artis Brno
AC Sparta Prague
32Tadeas Stoppen4CDominik Plechaty27Dominik Preisler28David Simek33Neil Glossoa9Albert Labik21Adam Carlen7Alexis Alegue Elandi8Sacha Komljenovic17Helio Alberto Delgado Silva,Papalele12El Hadji Madior Ndiaye44Jakub Surovcik2Martin Suchomel6Tobias Kvalvagnes Guddal11Matej Rynes30Jaroslav Zeleny18Andrew Irving28Roman Macek7Josimar Alcocer10CAdam Karabec17John Mercado14Jonatan Braut Brunes
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Dominik Plechaty C5.4
- 7Alexis Alegue Elandi▼ Rời sân 61'6.6
- 8Sacha Komljenovic▼ Rời sân 61'6
- 9Albert Labik6.3
- 12El Hadji Madior Ndiaye▼ Rời sân 71'6
- 17Helio Alberto Delgado Silva,Papalele▼ Rời sân 82'6.4
- 21Adam Carlen▼ Rời sân 71'6.7
- 27Dominik Preisler5.8
- 28David Simek5.9
- 32Tadeas Stoppen5.9
- 33Neil Glossoa7.1
Khách · 4231
- 2Martin Suchomel6.8
- 6Tobias Kvalvagnes Guddal7
- 7Josimar Alcocer⚽ Ghi bàn 53' · ▼ Rời sân 68'7.5
- 10Adam Karabec C⚽ Ghi bàn 66' · ▼ Rời sân 76'7
- 11Matej Rynes⚽ Ghi bàn 33'7.9
- 14Jonatan Braut Brunes▼ Rời sân 62'6.5
- 17John Mercado⚽ Ghi bàn 7' · ▼ Rời sân 62'8
- 18Andrew Irving▼ Rời sân 68'7.2
- 28Roman Macek6.9
- 30Jaroslav Zeleny🎯 Kiến tạo 7'7.2
- 44Jakub Surovcik6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1012
Sút cầu môn
09
Tấn công
7999
Tấn công nguy hiểm
3041
Sút ngoài cầu môn
62
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
1815
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Chuyền bóng
320454
TL chuyền bóng thành công
77%85%
Phạm lỗi
1618
Việt vị
20
Cứu thua
50
Tắc bóng
123
Quả ném biên
1422
Cắt bóng
113
Tạt bóng thành công
34
Chuyền dài
2218
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.221.78
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
42 58
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B4T4 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B3T3 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Artis Brno (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
AC Sparta Prague (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Artis Brno (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUO
AC Sparta Prague (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Artis Brno
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Neil Glossoa Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 23/29 | 5 | |||
| 21Adam Carlen Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 18/21 | 2 | |||
| 7Alexis Alegue Elandi Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 12/15 | 0 | |||
| 17Helio Alberto Delgado Silva,Papalele Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 3/0 | 9/12 | 1 | |||
| 9Albert Labik Hậu vệ trái | 6.3 | 1/0 | 20/23 | 1 | |||
| 12El Hadji Madior Ndiaye Tiền vệ phòng ngự | 6 | 1/0 | 12/15 | 2 | |||
| 8Sacha Komljenovic Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 17/22 | 0 | |||
| 28David Simek Trung vệ | 5.9 | 1/0 | 29/36 | 3 | |||
| 32Tadeas Stoppen Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 31/43 | 0 | |||
| 27Dominik Preisler Hậu vệ trái | 5.8 | 1/0 | 25/36 | 2 | |||
| 4Dominik Plechaty Trung vệ | 5.4 | 0/0 | 25/31 | 4 | |||
| 14Adam Petrak (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 3/5 | 3 | |||
| 11Issa Fomba (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 7/12 | 1 | |||
| 77Vukadin Vukadinovic (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 26Martin Pospisil (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 15Emmanuel Fully (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 1/2 | 0 | 🟨 |
AC Sparta Prague
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17John Mercado Tiền đạo cánh trái | 8 | 1 | 1/1 | 5/11 | 1 | ||
| 11Matej Rynes Tiền vệ trái | 7.9 | 1 | 1/1 | 45/48 | 1 | ||
| 7Josimar Alcocer Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 1 | 2/2 | 18/23 | 1 | ||
| 30Jaroslav Zeleny Trung vệ | 7.2 | 1 | 1/0 | 60/67 | 0 | ||
| 18Andrew Irving Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 40/45 | 0 | |||
| 10Adam Karabec Tiền vệ tấn công | 7 | 1 | 1/1 | 14/18 | 0 | ||
| 6Tobias Kvalvagnes Guddal Trung vệ | 7 | 0/0 | 66/78 | 0 | |||
| 28Roman Macek Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 61/69 | 0 | |||
| 2Martin Suchomel Tiền vệ trái | 6.8 | 1/1 | 16/23 | 3 | |||
| 44Jakub Surovcik Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 30/35 | 0 | |||
| 14Jonatan Braut Brunes Trung phong | 6.5 | 1/1 | 8/8 | 0 | |||
| 31Matej Jurasek (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 1/1 | 5/7 | 0 | |||
| 27Ebrima Singhateh (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1/0 | 6/7 | 1 | |||
| 29Matyas Vojta (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 26Patrik Vydra (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/1 | 5/5 | 0 | |||
| 38Hugo Sochurek (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Artis Brno | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1893-11-16 | |
| Sân nhà | Jannarali Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 20558 |
| Roman Nadvornik | HLV | Brian Priske |
| Khu vực | Praha |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.90 | 4.80 | 1.38 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.87 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.90 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 4.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 7.00 | 4.60 | 1.36 | 0.95 | 3.00 | 0.84 | 0.90 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 41.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.20 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.80 | 4.40 | 1.39 | 0.80 | 2.75 | 1.02 | 0.91 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.00 | 4.50 | 1.40 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.70 | -1.50 | 1.05 |
| Live | 40.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.70 | -1.50 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 6.60 | 4.60 | 1.38 | 0.89 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 79.60 ↑ | 16.86 ↑ | 1.02 ↓ | 4.64 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.80 | 4.40 | 1.39 | 0.80 | 2.75 | 1.02 | 0.91 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Crown | Sớm | 6.10 | 4.55 | 1.40 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.86 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 23.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.20 | 4.24 | 1.37 | 0.83 | 2.75 | 0.99 | 0.90 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 46.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 6.40 | 4.43 | 1.40 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.95 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 57.00 ↑ | 11.20 ↑ | 1.03 ↓ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 4.40 | 1.36 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.18 ↓ | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.00 | 4.30 | 1.46 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.98 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 65.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.64 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.54 | 4.19 | 1.51 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.88 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 14.55 ↑ | 5.59 ↑ | 1.22 ↓ | 3.25 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 6.75 | 4.80 | 1.41 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.71 ↑ | 4.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.87 | 4.80 | 1.39 | 1.07 | 3.25 | 0.72 | 0.90 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.69 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.55 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 7.00 | 4.75 | 1.38 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 4.75 | 1.36 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 8.00 | 4.50 | 1.33 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.03 | -1.25 | 0.78 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.50 | 4.50 | 1.40 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.83 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.93 ↑ | -1.25 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Artis Brno | -1 1/4 | 0 | 0 | 3 |
| AC Sparta Prague | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).