Kết quả bóng đá trận Artesanos Metepec FC vs Halcones Negros, 05:00 ngày 20/09/2026
Liga Ngoại hạng Serie A Mexico · 05:00 ngày 20/09/2026
Artesanos Metepec FC 2 Kết thúc HT 1-1 1
Halcones Negros
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Artesanos Metepec FC | Phút | |
| 1' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| 19' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 10 | 2 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 15 | 1 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 8 | 2 |
| Điểm | 3 | 1 | 16 | 1 |
Chủ = Artesanos Metepec FC · Khách = Halcones Negros
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Artesanos Metepec FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (100%) |
| 3 (21%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Artesanos Metepec FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
Halcones Negros
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Thẻ vàng
01
Sút bóng
88
Sút cầu môn
45
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Artesanos Metepec FC (17 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
Halcones Negros (2 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Artesanos Metepec FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.64 | 3.70 | 4.20 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.20 | 3.80 | 0.61 | 2.50 | 0.73 | 0.70 | 0.75 | 0.63 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 36.00 ↑ | 0.89 ↑ | 3.50 | 0.49 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 3.50 | 3.90 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.96 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 200.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.85 | 4.20 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 3.55 | 4.00 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.94 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.65 | 3.50 | 3.85 | 0.95 | 2.75 | 0.75 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.80 ↑ | 16.50 ↑ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.20 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 41.00 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.71 | 3.80 | 4.10 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.86 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 38.00 ↑ | 8.76 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.70 | 4.23 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.90 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 53.00 ↑ | 4.26 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.00 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.