Kết quả bóng đá trận Artesanos Metepec FC vs Calor de San Pedro, 05:00 ngày 06/09/2026
Liga Ngoại hạng Serie A Mexico · 05:00 ngày 06/09/2026
Artesanos Metepec FC 3 Kết thúc HT 1-0 0
Calor de San Pedro
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Artesanos Metepec FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 47' | |
| 52' | ||
| 61' | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 17 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 8 | 10 |
| Điểm | 6 | 0 | 19 | 13 |
Chủ = Artesanos Metepec FC · Khách = Calor de San Pedro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Artesanos Metepec FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (50%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (21%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Bảng xếp hạng
Artesanos Metepec FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
Calor de San Pedro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Thẻ vàng
11
Sút bóng
102
Sút cầu môn
51
Sút ngoài cầu môn
51
TL kiểm soát bóng
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Artesanos Metepec FC (14 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.71 bàn/trận
Calor de San Pedro (16 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Artesanos Metepec FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.30 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.73 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.60 ↑ | 3.50 | 0.44 ↓ | 1.45 ↑ | 0.25 | 0.54 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 4.60 | 6.50 | 0.64 | 3.50 | 0.69 | 0.68 | 1.75 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 21.00 ↑ | 0.86 ↑ | 3.50 | 0.51 ↓ | 1.09 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.41 | 4.15 | 5.90 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.91 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 160.00 ↑ | 1.51 ↑ | 3.50 | 0.46 ↓ | 1.49 ↑ | 0.25 | 0.47 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.45 | 2.35 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 8.00 ↑ | 21.00 ↑ | 0.75 | 3.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.45 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 160.00 ↑ | 1.51 ↑ | 3.50 | 0.46 ↓ | 1.49 ↑ | 0.25 | 0.47 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.09 | 3.15 | 2.81 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.88 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.65 ↓ | 3.15 | 2.56 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.62 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.70 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.30 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 1.01 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.66 ↑ | 3.50 | 0.44 ↓ | 1.52 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.50 | 2.30 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.30 ↑ | 24.00 ↑ | 1.33 ↑ | 3.50 | 0.54 ↓ | 1.40 ↑ | 0.25 | 0.51 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.30 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.75 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.68 ↑ | 3.50 | 0.45 ↓ | 1.50 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.